Dưới mái đình rêu phong hay bên bậu cửa đượm khói lam chiều, người Việt thuở trước gửi gắm vào truyện cổ những cuộc đời nhiều cay đắng. Kẻ mồ côi ngụp lặn trong bùn lầy, người em út bị hắt hủi ra chái bếp, người dũng sĩ chân đất bị xô xuống vực sâu. Tất cả dường như phải chết, phải biến mất vĩnh viễn khỏi trật tự xã hội. Nhưng truyện cổ tích không khép lại nơi nấm mồ vô danh. Kẻ yếu thế bằng một cách nào đó luôn quay về, đứng sừng sững giữa cung đình hay ngôi nhà cũ để đòi lại danh phận. Hành trình hồi quy ấy mang bóng dáng của những cổ mẫu văn hóa sâu xa, được mã hóa rõ nét qua các công cụ phân loại folklore thế giới.
Tọa độ văn bản: Từ bảng phân loại Aarne-Thompson-Uther đến Motif-Index
Trong nghiên cứu văn học dân gian quốc tế, hiện tượng nhân vật chính bị mưu hại rồi phục sinh, giành lại vị thế đã được hệ thống hóa bài bản. Khung phân loại Aarne-Thompson-Uther (ATU) xếp chuỗi hành động này vào nhiều kiểu truyện then chốt. Điển hình là ATU 510A (Cinderella – Cô Lọ Lem), kết hợp với ATU 403 (The Black and the White Bride) và ATU 408 (The Three Oranges – Ba quả cam). Ở đó, số phận nhân vật không dừng lại ở đám cưới hoàng gia mà tiếp tục bị đẩy vào vòng xoáy sát hại – biến hình – tái sinh.
Bên cạnh kiểu truyện, công trình Motif-Index of Folk-Literature của nhà nghiên cứu Stith Thompson bóc tách từng chi tiết biểu trưng cấu thành văn bản:
- K2211 (Treacherous brother/sister): Sự phản trắc của anh chị em ruột hoặc kế mẫu (S31 – Cruel stepmother), nguồn cơn đẩy nhân vật vào chỗ chết.
- E600 – E699 (Reincarnation and Resuscitation): Chuỗi hồi sinh qua các dạng thức thảo mộc, động vật hoặc đồ vật. Tiêu biểu là E610 (hóa kiếp thành chim) và E631 (tái sinh từ thân cây).
- H151.1 (Recognition through song/cloth/betel): Dấu vết nhận diện kẻ bị hại qua vật phẩm hoặc thanh âm độc bản.
- Q40 – Q99 (Deeds rewarded and punished): Thưởng phạt phân minh, trật tự xã hội và đạo đức được vãn hồi.
Truyện cổ tích Việt Nam dung chứa trọn vẹn những motif kinh điển này, đồng thời thổi vào đó hơi thở ẩm ướt của châu thổ sông Hồng và tâm thức luân hồi phương Đông.
Bi kịch bị tước đoạt và căn cước rơi vào bóng tối
Sự đày ải trong truyện dân gian hiếm khi đến từ thiên tai hay tai nạn ngẫu nhiên. Nó bắt rễ từ lòng đố kỵ và toan tính tước đoạt quyền lợi nội tộc. Thạch Sanh bị Lý Thông lừa đi nộp mạng cho chằn tinh, rồi lại bị lấp cửa hang sau khi hạ đại bàng cứu công chúa. Cô Tấm ngã từ ngọn cau xuống ao sâu bởi nhát dao chặt gốc của mụ dì ghẻ. Người vợ út trong Sọ Dừa bị hai cô chị ghen ghét đẩy xuống biển sâu làm mồi cho cá kình.
Cái chết của họ mang tính biểu tượng: tước đoạt căn cước xã hội. Nhát búa đẵn cau hay tảng đá lấp cửa hang cắt đứt mối liên hệ giữa nhân vật và thế giới sống. Kẻ ác lập tức chiếm đoạt căn cước ấy. Cám mặc áo Tấm vào cung làm hoàng phi. Lý Thông cướp công chém chằn tinh để nhận tước Đô đốc. Kẻ giả mạo ngồi vào ngai cao, khoác lên mình chiến quả của kẻ bị hại. Bóng tối bao trùm lấy nạn nhân, biến họ thành những kẻ vô hình trước cộng đồng.
Vòng luân hồi phục sinh: Ý chí sống bất diệt
Người bình dân xưa không chấp nhận cái chết vĩnh viễn cho cái thiện. Khi hình hài con người bị hủy diệt, sự sống lập tức chuyển hóa sang các dạng thức vật chất khác, tạo nên chuỗi biến hình (E600) đầy thi tính.
Không ở đâu chuỗi luân hồi lại mang tính đối kháng quyết liệt như trong cổ tích Tấm Cám. Tấm chết đi, hóa thành chim Vàng anh (E610) bay vào cung hót lời cảnh tỉnh kẻ cướp chồng. Bị giết thịt, lông chim hóa thành rặng xoan đào (E631) che bóng mát cho vua. Bị đốn hạ đóng khung cửi, thớ gỗ cất tiếng rủa sả đanh thép: “Cót ca cót két, lấy tranh chồng chị, chị khoét mắt ra”. Bị đốt thành tro, tro lại đâm chồi thành cây thị, kết tụ linh hồn cô gái vào quả thị ngát hương.
Mỗi lần bị tiêu diệt là một lần căn tính phản kháng mạnh mẽ hơn. Tấm không còn là cô gái thụ động nép bên giếng nước khóc đợi Bụt hiện lên. Nàng tự mình tìm đường trở lại, đi qua ranh giới giữa cõi chết và cõi sống, mượn sức mạnh của tự nhiên để duy trì sự hiện diện. Tiếng hót của Vàng anh hay tiếng rít của khung cửi là thứ thanh âm vạch trần tội ác, gieo rắc nỗi sợ hãi vào tâm can kẻ tiếm quyền.
Trong Thạch Sanh, chàng dũng sĩ bị giam dưới ngục tối tăm không dùng gươm đao mà cất lên tiếng đàn thần. Tiếng đàn vượt qua tường đá, lay động lương tri hoàng cung, đánh thức nàng công chúa câm lặng và lột trần dối trá của mẹ con Lý Thông. Thanh âm ấy, cũng như mùi hương quả thị, là thứ tín hiệu không thể xóa nhòa của sự thật.
Vật chứng nhận diện và cuộc phục quyền tối hậu
Để hoàn tất motif phục quyền, văn bản cổ tích luôn cài cắm motif nhận diện (Recognition – H151). Đây là thời khắc sự thật trần trụi được phơi bày trước ánh sáng công lý.
Vua nhận ra Tấm không phải qua dung nhan biến đổi, mà qua miếng trầu têm cánh phượng. Miếng trầu nhỏ bé mang dấu ấn văn hóa của người phụ nữ Kinh Bắc khéo léo, nét nếp riêng biệt không thể sao chép. Vua ăn trầu, nhận ra người vợ năm xưa. Hoàng tử nhận ra vợ út của Sọ Dừa nhờ chiếc nhẫn ngọc và hai con gà sống sót qua hoạn nạn trên đảo hoang.
Nhận diện mở đường cho sự phục quyền. Nhân vật trở về vị trí vốn thuộc về mình: ngai vàng, danh phận chính thất, sự thừa nhận của vương triều và xóm làng. Cuộc trở về này mang tính chất lập lại trật tự vũ trụ bị xáo trộn. Kẻ thủ ác phải nhận trừng phạt thích đáng, có khi thảm khốc như kết cục của mẹ con Cám, hay bị sét đánh hóa thành bọ hung như Lý Thông. Đó là thứ công lý bùn đất mộc mạc, không khoan nhượng của người lao động nghèo, những người hiểu rõ cái giá của sự sống còn.
Khát vọng trường tồn của căn tính bình dân
Mô típ người bị hãm hại nhưng trở lại giành vị trí phản ánh một triết lý nhân sinh bền bỉ của người Việt. Qua hàng ngàn năm thiên tai, giặc giã và áp bức xã hội, người bình dân nhận thức sâu sắc về sự mong manh của thân phận. Thế nhưng, họ từ chối biến mất.
Bằng cách mượn khung cấu trúc ATU phổ quát và bồi đắp bằng hệ thống biểu tượng bản địa, cha ông ta đã biến truyện cổ tích thành bản tuyên ngôn về sự sống. Kẻ thiện có thể bị chôn vùi trong chốc lát, nhưng chân lý và phẩm giá, tựa như hạt mầm nằm sâu dưới lớp bùn lầy mùa đông, nhất định sẽ đội đất vươn lên đón ánh mặt trời.
Tài liệu tham khảo
- Aarne, A., Thompson, S., & Uther, H.-J. (2004). The Types of International Folktales: A Classification and Bibliography (ATU Types). Academia Scientiarum Fennica.
- Thompson, S. (1955–1958). Motif-Index of Folk-Literature. Indiana University Press.
- Đinh Gia Khánh (1998). Văn hóa dân gian Việt Nam trong bối cảnh văn hóa Đông Nam Á. NXB Chính trị Quốc gia.
- Nguyễn Đổng Chi (2000). Kho tàng truyện cổ tích Việt Nam (Trọn bộ 5 tập). NXB Giáo dục.
- Nguyễn Tấn Đắc (2001). Truyện kể dân gian đọc bằng thi pháp học. NXB Khoa học Xã hội.