- Những linh hồn dưới đáy bùn và giấc mộng đổi ngôi
- Cơ chế phân loại ATU và Motif-Index: Khung xương của những giấc mơ thần kỳ
- Mẫu hình thiếu nữ bị ngược đãi và sự phục sinh vinh hiển (Kiểu truyện ATU 510A)
- Vỏ bọc quái dị và khúc khải hoàn của trí tuệ vô danh (Kiểu truyện ATU 425 & ATU 433)
- Dũng sĩ trắng tay và sự chuyển dời quyền lực (Kiểu truyện ATU 300 & ATU 565)
- Căn tính Việt đằng sau những mã số quốc tế
- Tài liệu tham khảo xác thực
Những linh hồn dưới đáy bùn và giấc mộng đổi ngôi
Bên bờ ruộng trũng hay dưới gốc đa đầu làng xạc xào gió bấc, người bình dân đồng bằng sông Hồng xưa từng gói ghém thân phận mọn mằn của mình vào những câu chuyện kể. Kẻ mồ côi rách rưới nép nơi gốc đa, đứa con riêng ngửi mùi khói bếp lem luốc, chàng trai dị dạng lăn lóc như hòn đá tảng góc vườn… Những con người ấy, trong hiện thực trần trụi của làng xã phong kiến ngột ngạt, vốn chẳng có lấy một tấc đất cắm dùi, nói chi đến quyền cất lên tiếng nói. Nhưng khi bước qua ngưỡng cửa của truyện cổ tích thần kỳ, trật tự trần gian lập tức bị đảo ngược. Bằng một sức sống kỳ lạ, người yếu thế bứt tung xiềng xích số phận để bước lên ngai vàng, chạm tay tới hạnh phúc vẹn toàn.
Giấc mơ đổi đời ấy không đơn thuần là sự bộc phát ngẫu hứng của trí tưởng tượng dân gian. Khi soi chiếu kho tàng cổ tích Việt Nam qua lăng kính khoa học hình thái học văn gian quốc tế — cụ thể là Hệ thống phân loại truyện dân gian ATU (Aarne-Thompson-Uther) và Bảng tra cứu môtíp Motif-Index của Stith Thompson — người ta chợt nhận ra những đường gân cấu trúc mang tính phổ quát nhân loại, lồng quyện nhuần nhuyễn trong hồn cốt văn hóa bản địa.
Cơ chế phân loại ATU và Motif-Index: Khung xương của những giấc mơ thần kỳ
Trước khi thâm nhập vào số phận của từng nhân vật, cần nhìn lại công cụ giải phẫu tự sự dân gian. Hệ thống ATU chia các truyện kể theo “kiểu truyện” (Type), nơi một chuỗi hành động và cốt truyện cốt lõi diễn ra theo tuyến tính nhất định. Trong khi đó, Motif-Index of Folk-Literature của Stith Thompson bóc tách các “môtíp” (Motif) — những hạt nhân tự sự nhỏ nhất, kỳ lạ hoặc giàu sức gợi, đóng vai trò như viên gạch xây dựng nên kiểu truyện.
Sự kết hợp giữa kiểu truyện và môtíp giúp người nghiên cứu nhận diện chính xác: điều gì khiến một thân phận hèn mọn, bị chà đạp đến tận cùng, có thể chuyển hóa thành bậc đế vương hay người nắm giữ định mệnh?
Mẫu hình thiếu nữ bị ngược đãi và sự phục sinh vinh hiển (Kiểu truyện ATU 510A)
Nhắc đến sự đổi đời của phái nữ yếu thế trong cổ tích Việt, Tấm Cám là văn bản tiêu biểu nhất, ứng với mã kiểu truyện ATU 510A: Cinderella (Cô Lọ Lem / Người nữ bị áp bức). Nhân vật Tấm hội tụ trọn vẹn đặc trưng của môtíp L162 (Lowly heroine marries prince/king – Nữ nhân vật thấp hèn cưới hoàng tử/vua).
Tấm bắt đầu hành trình từ sự cùng quẫn tuyệt đối. Mồ côi cả cha lẫn mẹ, bị bóc lột sức lao động, bị tước đoạt từ chiếc yếm đỏ đến con bống nuôi nấng niềm an ủi. Dưới mắt mẹ ghẻ và Cám — hiện thân của cái ác gia tộc mang tính môtíp S31 (Cruel stepmother), Tấm chỉ là bóng ma mờ nhạt nơi góc tối xó xỉnh.
Sự đổi đời của Tấm diễn ra qua hai tầng nấc rõ rệt:
- Tầng nấc vật chất và vị thế xã hội: Nhờ sự trợ giúp của lực lượng siêu nhiên (môtíp N810: Supernatural helper – ở đây là ông Bụt), đôi hài rơi trở thành vật thử định danh tình cờ (môtíp H36.1: Slipper test). Kẻ bước lên kiệu hoa vào cung cấm không phải tiểu thư đài các mà chính là cô gái chân lấm tay bùn.
- Tầng nấc sinh tồn và tính phục thù: Khác với nàng Lọ Lem phương Tây dừng lại sau đám cưới hoàng gia, Tấm Việt Nam trải qua vòng quay đẫm máu của sự đọa đày và phục sinh (môtíp E600: Reincarnation). Tấm chết đi rồi trở lại qua hình hài chim Vàng Anh, cây xoan đào, khung cửi và quả thị. Đây là cuộc chiến sinh tồn dai dẳng. Đổi đời trong tâm thức Việt không dừng lại ở việc khoác lên mình chiếc áo hoàng hậu; đổi đời là giành lại sự sống từ tay thần chết, bắt cái ác phải đền tội bằng sự hủy diệt thích đáng.
Vỏ bọc quái dị và khúc khải hoàn của trí tuệ vô danh (Kiểu truyện ATU 425 & ATU 433)
Nếu người nữ đổi đời từ nước mắt và sự nhẫn nhịn, thì người nam yếu thế trong cổ tích Việt thường xuất phát từ sự dị tật, quái đản hình thể. Điển hình là Sọ Dừa, truyện kể gắn liền với kiểu truyện ATU 433B: King Lindworm hoặc các biến thể thuộc chuỗi ATU 425: The Search for the Lost Husband (người chồng mang lốt động vật, quái vật).
Ở điểm khởi đầu, Sọ Dừa đứng ở đáy vực sâu nhất của nấc thang sinh học lẫn xã hội. Chàng không có tay chân, tròn lông lốc, bị xã hội gạt ra ngoài rìa định nghĩa con người bình thường. Đây là hiện thân sắc nét của môtíp L100: Unpromising hero (Người hùng không có triển vọng) và D100: Transformation into animal/deformity (Biến hóa mang hình hài dị dạng).
Sự hoán đổi thân phận của Sọ Dừa mang tính chất kép:
- Giải trừ lốt dị dạng (Môtíp D700: Disenchantment): Hình hài xấu xí chỉ là vỏ bọc thử thách phẩm giá con người. Việc cô con gái út nhà phú ông chấp nhận lấy Sọ Dừa phản ánh môtíp L50: Reverse of fortune by youngest daughter. Sự lựa chọn của cô không đặt vào hào nhoáng bên ngoài mà chạm vào giá trị đích thực bên trong — tiếng sáo réo rắt trên lưng trâu.
- Đỉnh cao khoa bảng: Sọ Dừa không cần một phép thuật hô biến ngai vàng trao tận tay. Chàng dùi mài kinh sử, đỗ Trạng nguyên, đi sứ, vượt qua bão táp hiểm nghèo ngoài biển khơi bằng trí tuệ và sự chuẩn bị thực tế (dao găm, đá lửa, bao gạo). Mô thức đổi đời ở đây giao thoa nhuần nhuyễn giữa thần thoại dân gian và thang giá trị đạo Nho: kẻ bần hàn dị tật hóa thân thành đấng quân tử kinh bang tế thế.
Dũng sĩ trắng tay và sự chuyển dời quyền lực (Kiểu truyện ATU 300 & ATU 565)
Bên cạnh biến cố gia đình hay lốt dị hình, một bộ phận nhân vật yếu thế khác bước vào truyện kể với tư cách là những kẻ vô sản đúng nghĩa: Thạch Sanh (chỉ có chiếc khố rách và cây búa sắt), người em trong Cây khế (chỉ có túp lều rách và cây khế còi cọc).
Với Thạch Sanh, truyện kết hợp nhuần nhuyễn cấu trúc của ATU 300: The Dragon Slayer (Kẻ diệt rồng/chằn tinh) và ATU 301: The Three Stolen Princesses (Ba nàng công chúa bị bắt cóc).
Môtíp người mồ côi (L111.4: Orphan hero) sống dưới gốc đa là đại diện cho thân phận tận cùng của sự trơ trọi. Quyền lực mà Thạch Sanh đạt được ở hồi kết — từ chỗ bị cướp công, bị tống giam trong ngục tối đến khi cưới công chúa và lên ngôi vua (môtíp L161: Lowly hero marries princess) — không bắt nguồn từ dòng dõi huyết thống quý tộc. Quyền lực ấy được trả giá bằng máu của loài thủy quái, tấm lòng trượng nghĩa cứu người và cây đàn thần có khả năng phân định chính tà, giải giáp mười tám nước chư hầu.
Trong khi đó, ở Cây khế (xếp gần với dạng ATU 565: The Magic Mill hoặc nhóm truyện phân phát của cải thần kỳ), sự chuyển dịch số phận diễn ra theo quy luật thưởng phạt đạo đức rạch ròi mang mã môtíp Q2: Kind and unkind và Q111: Riches as reward. Người em nghèo đói đổi đời nhờ sự thành thật, biết đủ trước thiên nhiên (con chim phượng hoàng); kẻ tham lam giàu có tự chôn vùi thân xác dưới đáy đại dương vì lòng tham vô đáy. Một túi ba gang vừa vặn cho số phận lương thiện; một bao chín gang nghiêng ngả cho dã tâm không đáy.
Căn tính Việt đằng sau những mã số quốc tế
Khi các nhà folklorist phương Tây như Antti Aarne hay Stith Thompson lập ra những bảng danh mục chi tiết với hàng nghìn mã số, họ xây dựng một hệ thống giải phẫu lạnh lùng của lý tính. Thế nhưng, khi những mã số ATU 510A, ATU 433 hay ATU 300 cắm rễ vào mảnh đất chữ S, chúng lại ứa ra dòng nhựa sống mộc mạc mà bi thiết của làng quê Việt Nam.
Người yếu thế trong truyện cổ tích Việt Nam khi đổi đời hiếm khi mang tham vọng bá chủ hay bành trướng quyền lực. Hoàng cung của Tấm vẫn phảng phất hương vị của quả thị chín nơi góc vườn bà lão bán nước; đỉnh cao danh vọng của Sọ Dừa vẫn gắn chặt với con thuyền nan, con dao sắc chống chọi sóng dữ; vương quyền của Thạch Sanh lắng đọng trong niêu cơm thần ăn mãi không hết — biểu tượng tối thượng của ước mơ no đủ của một dân tộc triền miên đối mặt với bão lũ, đói nghèo và giặc dã.
Sự đổi đời trong truyện cổ tích không đơn thuần là một cuộc trốn chạy hiện thực. Đó là bản tuyên ngôn bằng huyền thoại của những phận người nhỏ bé, khẳng định rằng phẩm giá, lòng thiện lương và sức chịu đựng dẻo dai cuối cùng phải được lịch sử bù đắp bằng một kết cục xứng đáng.
Tài liệu tham khảo xác thực
- Uther, Hans-Jörg (2004). The Types of International Folktales: A Classification and Bibliography, Based on the System of Antti Aarne and Stith Thompson (FF Communications No. 284–286). Academia Scientiarum Fennica, Helsinki.
- Thompson, Stith (1955–1958). Motif-Index of Folk-Literature: A Classification of Narrative Elements in Folktales, Ballads, Myths, Fables, Mediaeval Romances, Exempla, Fabliaux, Jest-Books, and Local Legends. Indiana University Press, Bloomington.
- Nguyễn Đổng Chi (1957–1982). Kho tàng truyện cổ tích Việt Nam (Trọn bộ 5 tập). Viện Văn học, NXB Khoa học Xã hội, Hà Nội.
- Đinh Gia Khánh (1993). Văn học dân gian Việt Nam. NXB Giáo dục, Hà Nội.