ATU và Motif-Index: Khác biệt cốt lõi giữa hai hệ thống cổ tích

Dưới mái đình rêu phong hay quanh bếp lửa vùng sơn cước, người già buông câu chuyện cổ vào đêm. Lời kể bay là đà qua năm tháng, nhập vào trí nhớ đám trẻ rồi lại trôi dạt sang những xứ sở xa xôi. Cùng một motif cô gái nghèo chịu oan khuất rồi đổi đời, ta gặp nàng Tấm ở xứ Kinh Bắc, thấy Ye Xian bên dòng sông xứ Lĩnh Nam, và chạm mặt Aschenputtel giữa những cánh rừng nước Đức. Hàng vạn dị bản cứ thế đan bện, chằng chịt như rễ si già.

Đối diện với đại dương truyện kể truyền miệng hỗn mang ấy, các nhà nghiên cứu folklore thế kỷ XX buộc phải đóng vai những người thợ phân kim. Họ cần một thước đo, một hệ thống mục lục để xếp từng mảnh linh hồn dân gian vào đúng vị trí. Từ trăn trở ấy, hai tượng đài phân loại học ra đời: Hệ thống Kiểu truyện Aarne-Thompson-Uther (gọi tắt là ATU) và Bảng tra cứu Mô-típ Văn học Dân gian (Motif-Index of Folk-Literature) của Stith Thompson. Thoạt nhìn, cả hai đều gắn với những dãy ký mã khô khốc, nhưng bản chất học thuật bên trong lại rẽ sang hai ngả đường hoàn toàn khác biệt.

Căn cước của hai công trình khảo cứu kinh điển

Hệ thống ATU mang tên ba học giả lớn, đại diện cho ba chặng đường bổ khuyết bền bỉ kéo dài gần một thế kỷ. Khởi xướng vào năm 1910 bởi nhà nghiên cứu người Phần Lan Antti Aarne, bộ khung ban đầu mang tên Verzeichnis der Märchentypen. Đến năm 1928 và 1961, giáo sư người Mỹ Stith Thompson dịch thuật, mở rộng đáng kể phạm vi tư liệu. Tới năm 2004, học giả người Đức Hans-Jörg Uther tái cấu trúc toàn diện, chuẩn hóa khoa học và định danh hệ thống thành ATU như ngày nay. ATU sinh ra với sứ mệnh bao quát các “kiểu truyện” (tale types) lưu hành trong truyền thống quốc tế.

Song song với việc hiệu đính bảng phân loại của Aarne, Stith Thompson nhận ra rằng bên dưới mỗi câu chuyện hoàn chỉnh vẫn còn những hạt nhân tự sự nhỏ hơn, bền bỉ hơn, có khả năng tách rời và hoán đổi vị trí. Ông dành ngót hai thập kỷ để biên soạn công trình đồ sộ mang tên Motif-Index of Folk-Literature gồm 6 tập, xuất bản lần đầu trong giai đoạn 1932–1936 và tái bản mở rộng vào những năm 1950. Đây là bộ từ điển giải phẫu các “mô-típ” (motifs) dân gian ở quy mô toàn cầu.

“Ngôi nhà” và “Viên gạch”: Điểm phân định cốt lõi

Để hiểu sự khác biệt bản chất giữa ATU và Motif-Index, hình ảnh ẩn dụ chuẩn xác nhất là một công trình kiến trúc. ATU phân loại cả ngôi nhà; Motif-Index ghi chép từng viên gạch, ô cửa và cây đinh làm nên ngôi nhà đó.

ATU: Bản thiết kế của một chỉnh thể tự sự (Tale Type)

Một “kiểu truyện” (tale type) theo định nghĩa của ATU là một câu chuyện độc lập, sở hữu cấu trúc tự sự hoàn chỉnh với mở đầu, diễn biến, xung đột và kết thúc. Nó có thể tồn tại dưới dạng một dị bản kể lại trọn vẹn, được truyền từ vùng này sang vùng khác như một thể thống nhất.

ATU chia kho tàng truyện kể thành các nhóm lớn dựa trên tính chất thể loại:

  • Truyện ngụ ngôn loài vật (Animal Tales: ATU 1 – 299)
  • Truyện cổ tích thần kỳ (Tales of Magic: ATU 300 – 749)
  • Truyện tôn giáo (Religious Tales: ATU 750 – 849)
  • Truyện hiện thực / Tiểu thuyết dân gian (Realistic Tales: ATU 850 – 999)
  • Truyện về quỷ ngu ngốc / người khổng lồ (Tales of the Stupid Ogre: ATU 1000 – 1199)
  • Truyện cười, tiếu lâm và giai thoại (Anecdotes and Jokes: ATU 1200 – 1999)
  • Truyện công thức (Formula Tales: ATU 2000 – 2399)

Khi một nhà nghiên cứu gắn mã ATU 510A cho truyện Tấm Cám hay Cinderella, mã số này đại diện cho cả một chuỗi mắt xích tự sự: cô gái mồ côi bị mẹ kế ngược đãi, nhận sự trợ giúp mầu nhiệm, đánh rơi vật định ước ở lễ hội, hoàng tử tìm kiếm và kết duyên.

Motif-Index: Hạt nhân phân tử của huyền thoại (Motif)

Trái lại, mô-típ trong hệ thống của Stith Thompson là yếu tố nhỏ nhất trong một câu chuyện có đủ sức mạnh để tự nó neo đậu lại trong trí nhớ dân gian. Một mô-típ có thể là một nhân vật dị thường (mụ phù thủy mũi dài, con chồn tinh khôn), một đồ vật mang phép thuật (tấm thảm bay, chiếc hài pha lê), hay một hành vi, sự cố lặp lại (lệnh cấm mở cửa, cuộc vượt cạn khó khăn).

Thompson phân loại thế giới vi mô này theo 23 chữ cái La Mã, đại diện cho các trường chủ đề:

  • A: Thần thoại khởi nguyên (Mythological Motifs)
  • B: Loài vật kỳ thú (Animals)
  • C: Điều cấm kỵ (Tabu)
  • D: Ma thuật và sự biến hóa (Magic)
  • E: Người c.h.ế.t sống lại (The Dead)
  • H: Thử thách và nhận diện (Tests)
  • J: Sự khôn ngoan và ngu ngốc (The Wise and the Foolish)
  • K: Những mưu mẹo, lừa lọc (Deceptions)
  • S: Những hành vi tàn bạo bất thường (Unnatural Cruelty)
  • Z: Các mô-típ linh tinh khác

Một mô-típ không thể đứng một mình thành câu chuyện kể đêm trăng. Nó chỉ là một chi tiết. Nhưng chi tiết đó có tính di động tuyệt đối. Mô-típ “mẹ kế t.à.n đ.ộ.c” (S31) có thể nằm trong truyện Tấm Cám, nhưng cũng có thể chạy sang truyện cổ tích thần kỳ khác, thậm chí xuất hiện trong một thiên thần thoại hay một khúc ca sử thi.

Cách vận hành: Bản đồ địa lý đối diện với giải phẫu học

Phương pháp luận đằng sau hai hệ thống này phản chiếu hai hướng tiếp cận kinh điển của ngành nhân học văn hóa. Hệ thống ATU phục vụ đắc lực cho Phương pháp Lịch sử – Địa lý (Historic-Geographic Method, hay trường phái Phần Lan). Mục đích của việc gắn mã ATU là theo dấu đường đi của một cốt truyện cụ thể qua không gian và thời gian, từ đó truy tìm dạng thức nguyên sơ (Ur-form) hoặc trung tâm phát tán của câu chuyện.

Trong khi đó, Motif-Index hoạt động như một cẩm nang giải phẫu học hình thái. Thompson không bận tâm việc câu chuyện kết thúc có hậu hay bi thảm. Ông tách rời từng tế bào văn bản. Nhờ Motif-Index, nhà nghiên cứu nhận ra rằng tâm thức nhân loại dường như chia sẻ chung một kho “phụ tùng” biểu tượng. Dù cách lắp ráp ở châu Á khác biệt so với Bắc Âu, các linh kiện cơ bản vẫn gặp nhau ở những tầng sâu vô thức cộng đồng.

Soi chiếu vào không gian truyện cổ tích Việt

Thử đặt câu chuyện cổ tích quen thuộc Thạch Sanh vào hai lăng kính này, sự phân định sẽ hiện lên sắc nét.

Nếu dùng ATU, nhà nghiên cứu sẽ định danh Thạch Sanh thuộc về kiểu truyện người hùng diệt chằn tinh, cứu công chúa và vạch mặt kẻ tráo công, tiệm cận với mã ATU 300 (The Dragon-Slayer) hoặc phân nhánh kết hợp ATU 301 (The Three Stolen Princesses). Toàn bộ hành trình của chàng dũng sĩ mồ côi gốc đa được nhìn nhận như một chuỗi chức năng tự sự khép kín.

Nhưng nếu mở bộ Motif-Index, Thạch Sanh sẽ bị rã nhỏ thành vô số chỉ mục độc lập:

  • T511: Thụ thai thần kỳ (người mẹ mang thai nhiều năm mới sinh).
  • F610: Người có sức mạnh phi thường khác người.
  • B11.2.3.1: Quái vật/chằn tinh đòi vật hiến tế hàng năm.
  • K171: Sự tráo trở, cướp công của kẻ kết nghĩa (Lý Thông).
  • R111.1.3: Dũng sĩ giải cứu công chúa từ hang sâu.
  • D1233: Cây đàn ma thuật (tiếng đàn gảy lên hóa giải oan khiên).
  • D1652.5.7.1: Chiếc niêu cơm thần ăn mãi không hết.

ATU cho ta thấy bố cục tổng thể của tòa lâu đài Thạch Sanh. Còn Thompson nhặt từng mảnh ngói nung, thanh gỗ, viên sỏi tạo nên câu chuyện, chỉ cho ta thấy viên sỏi niêu cơm ấy còn từng rơi rải rác trong huyền thoại của nhiều tộc người khác trên thế giới.

Hai mặt của một đồng xu văn hóa

Sự tồn tại song song của ATU và Motif-Index không mang tính bài trừ hay phủ nhận lẫn nhau. Trong thực hành folklore học hiện đại, chúng là hai cánh của một chiếc kéo. Người làm nghiên cứu chuyên nghiệp hiếm khi sử dụng đơn lẻ một hệ thống.

Mỗi khi xác định một bản kể thuộc mã ATU nào, học giả thường chú thích kèm theo danh sách các mã mô-típ theo Thompson để làm rõ sắc thái địa phương của dị bản đó. Cùng một kiểu truyện ATU 510A, nhưng dị bản Việt Nam chọn con cá bống (mô-típ động vật trợ thủ mang tính thủy sinh) thay vì bà tiên đỡ đầu như dị bản của Charles Perrault. Chính độ chênh về mô-típ trên một khung sườn kiểu truyện chung đã làm phát lộ căn tính nông nghiệp, tâm thức lúa nước của người Việt.

Bụi thời gian có thể phủ mờ những trang sách in mã số của Aarne, Thompson hay Uther. Nhưng trật tự mà họ dày công thiết lập vẫn đứng đó, lặng lẽ giữ cho hàng triệu câu chuyện truyền khẩu của nhân loại không bị chìm nghỉm vào bóng tối vô danh.

Tài liệu tham khảo

  • Aarne, Antti, & Thompson, Stith. (1961). The Types of the Folktale: A Classification and Bibliography (FF Communications No. 184). Helsinki: Suomalainen Tiedeakatemia.
  • Thompson, Stith. (1955–1958). Motif-Index of Folk-Literature: A Classification of Narrative Elements in Folktales, Ballads, Myths, Fables, Mediaeval Romances, Exempla, Fabliaux, Jest-Books, and Local Legends (Vols. 1–6, Rev. ed.). Bloomington: Indiana University Press.
  • Uther, Hans-Jörg. (2004). The Types of International Folktales: A Classification and Bibliography, Based on the System of Antti Aarne and Stith Thompson (FF Communications Nos. 284–286, Parts I–III). Helsinki: Suomalainen Tiedeakatemia.
  • Đỗ Bình Trị. (1995). Văn học dân gian Việt Nam. Hà Nội: NXB Giáo dục.