- Tiếng gầm từ rừng thẳm Quan Yên
- Cơn bão táp Bồ Điền và sự rung chuyển của ngai vàng Kiến Nghiệp
- Điều gì làm nên dấu ấn bất tử của cuộc khởi nghĩa năm 248?
- Sự tiếp nối kiêu hãnh của ý thức nữ quyền bản địa
- Cú đánh đòn phủ đầu vào tham vọng đồng hóa
- Chất liệu anh hùng ca trong tâm thức dân gian
- Tài liệu tham khảo
Thế kỷ thứ ba sau Công nguyên, mảnh đất Giao Châu oằn mình dưới gót sắt của nhà Đông Ngô. Đất nước chìm sâu vào một thời kỳ tăm tối khi triều đình kiến thiết chế độ bóc lột hà khắc, vơ vét từng ngọn trầm hương, từng hạt ngọc trai dâng về Kiến Nghiệp. Giữa cơn bĩ cực tưởng như triệt tiêu hết mọi sức phản kháng của hậu duệ Lạc Long Quân, năm Mậu Thìn 248, một ngọn lửa bùng lên từ miền sơn cước Cửu Chân. Ngọn cờ khởi nghĩa ấy do một người con gái tuổi đôi mươi giương cao: Triệu Thị Trinh.
Hơn một ngàn bảy trăm năm trôi qua, bụi thời gian phủ mờ nhiều dấu tích thành quách, song cái tên Triệu Trinh Nương cùng tiếng thét xung trận cưỡi voi trắng vẫn vang vọng. Cuộc khởi nghĩa năm 248 không đơn thuần là một cuộc biến loạn cục bộ; đó là vết rạn nứt địa chấn đánh thẳng vào bộ máy đô hộ ngoại bang, để lại dấu ấn sâu sắc trong tiến trình sinh tồn của dân tộc.
Tiếng gầm từ rừng thẳm Quan Yên
Triệu Thị Trinh sinh ra tại vùng Quan Yên, quận Cửu Chân (nay thuộc huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa). Mồ côi cha mẹ từ thuở ấu thơ, nàng sống cùng anh trai là Huyện lệnh Triệu Quốc Đạt. Sử cũ không tốn quá nhiều giấy mực mô tả nhan sắc nàng theo khuôn mẫu liễu yếu đào tơ, mà khắc họa một hình tượng phi phàm: người phụ nữ có chí khí ngút trời, mắt sáng như sao, giỏi võ nghệ và hiểu sâu binh pháp.
Xứ Giao Châu khi ấy rên xiết dưới bàn tay Thái thú Tiết Kính, quan lại Đông Ngô xem thường người bản địa như cỏ rác. Uất hận tích tụ qua nhiều đời. Khi người chị dâu khuyên nàng nên an phận nữ nhi tìm chốn nương thân gia đình, Triệu Thị Trinh đã thốt lên lời tuyên ngôn đanh thép, lưu truyền thiên cổ:
“Tôi muốn cưỡi cơn gió mạnh, đạp luồng sóng dữ, chém cá kình ở biển Đông, lấy lại giang sơn, dựng nền độc lập, cởi ách nô lệ, chứ không chịu khom lưng làm tì thiếp người ta!”
Đó không phải là khẩu khí bồng bột của tuổi trẻ. Lời thề ấy là sự bộc phát của ý thức tự chủ bị dồn nén đến tận cùng. Một người phụ nữ miền sơn cước từ chối thân phận tôi tớ, từ chối định kiến tam tòng tứ đức vốn đang bắt đầu du nhập từ phương Bắc, tự đặt sứ mệnh của mình ngang hàng với sơn hà, nhật nguyệt.
Cơn bão táp Bồ Điền và sự rung chuyển của ngai vàng Kiến Nghiệp
Năm 248, sau khi bàn mưu cùng anh trai tập hợp nghĩa sĩ trên núi Nưa, ngọn cờ tụ nghĩa chính thức phất lên. Không may, Triệu Quốc Đạt sớm lâm bệnh qua đời giữa lúc việc quân đang bề bộn. Trước tình thế nguy nan, ba quân tướng sĩ đã đồng lòng tôn Triệu Trinh Nương lên làm chủ soái, kính cẩn gọi nàng là Nhụy Kiều Tướng quân.
Hình ảnh Bà Triệu mặc áo giáp vàng, đi guốc ngà, cài trâm vàng, cưỡi thớt voi trắng một ngà xung trận giữa rừng gươm giáo đã trở thành nỗi kinh hoàng của quân đô hộ. Từ căn cứ Bồ Điền (Hậu Lộc, Thanh Hóa ngày nay), nghĩa quân tung hoành khắp Cửu Chân, nhanh chóng đánh hạ hàng loạt thành trì lũy thép của quân Ngô. Thứ sử Giao Châu lúc bấy giờ tử trận, thứ dân khắp các quận Giao Chỉ, Nhật Nam nhất tề hưởng ứng.
Chiến sự lan rộng dữ dội khiến Tôn Quyền, hoàng đế Đông Ngô, chấn động kinh thành Kiến Nghiệp. Một bức thư khẩn cấp được ban hành, cử Lục Dận – cháu của danh tướng Lục Tốn, người nổi tiếng cơ mưu xảo quyệt – làm Thứ sử Giao Châu kiêm An Nam hiệu úy, mang theo tám ngàn tinh binh thiện chiến sang đàn áp.
Biết không thể khuất phục nghĩa quân bằng sức mạnh quân sự đơn thuần, Lục Dận giở ngón đòn chính trị nham hiểm: dùng tiền tài phong quan tước để mua chuộc hào trưởng địa phương, chia rẽ các bộ tộc, kết hợp với chiến thuật bao vây cô lập nguồn tiếp tế. Nghĩa quân Bà Triệu kiên cường chống trả suốt hơn nửa năm ròng trong tình cảnh sức cùng lực kiệt. Cuối cùng, để giữ vẹn khí tiết, Bà Triệu đã gieo mình tự vẫn trên đỉnh núi Tùng (xã Triệu Lộc, Hậu Lộc ngày nay) vào một ngày mùa đông năm 248.
Điều gì làm nên dấu ấn bất tử của cuộc khởi nghĩa năm 248?
Sự tiếp nối kiêu hãnh của ý thức nữ quyền bản địa
Trước khi Hán học và chế độ phụ hệ phong kiến phương Bắc siết chặt vòng kim cô lên xã hội Việt, chế độ mẫu hệ và vai trò người phụ nữ Lạc Việt vẫn tỏa sáng rực rỡ. Nối gót Hai Bà Trưng của thế kỷ thứ nhất, cuộc khởi nghĩa của Bà Triệu thế kỷ thứ ba khẳng định một điều: tinh thần chiến đấu bảo vệ lãnh thổ không phân biệt giới tính. Hình tượng người phụ nữ thống lĩnh vạn quân, khiến tướng giặc kinh hồn bạt vía, đã trở thành biểu tượng độc đáo của văn hóa chính trị Việt cổ sơ.
Cú đánh đòn phủ đầu vào tham vọng đồng hóa
Nhà Đông Ngô chiếm Giao Châu không chỉ để vơ vét tài nguyên mà còn ấp ủ mưu đồ đồng hóa văn hóa sâu rộng, xóa bỏ gốc rễ Bách Việt. Cuộc khởi nghĩa năm 248 nổ ra như một cú tát thẳng vào mộng tưởng thái bình giả tạo mà quan lại phương Bắc cố công vẽ nên. Dù thời gian bùng nổ và duy trì không dài, cuộc khởi nghĩa chứng minh sức sống quật khởi của người Việt: có thể bị đô hộ về mặt hành chính, nhưng không bao giờ bị đồng hóa về mặt ý chí.
Chất liệu anh hùng ca trong tâm thức dân gian
Sự khốc liệt và bi tráng của cuộc khởi nghĩa đã nuôi dưỡng dòng chảy tâm linh và văn học dân gian qua hàng nghìn năm. Câu ca dao lưu truyền khắp dải đất Thanh Hóa:
“Có xua chuột mới thấy hang,
Có vào Cửu Chân mới thấy tướng tài Triệu Trinh Nương…”
Triệu Thị Trinh không chết trong lòng hậu thế. Cái chết trên đỉnh núi Tùng hóa thân thành sự bất tử. Đền thờ Bà Triệu tọa lạc bên quốc lộ 1A ngày nay là chứng tích cho một niềm tin sắt đá: một dân tộc sở hữu những người phụ nữ dám “cưỡi cơn gió mạnh, đạp luồng sóng dữ” là một dân tộc không bao giờ chịu khuất phục trước bất kỳ thế lực ngoại bang nào.
Tài liệu tham khảo
- Trần Trọng Kim (1920), Việt Nam sử lược, Trung Bắc Tân Văn.
- Quốc sử quán triều Nguyễn (1884), Khâm định Việt sử Thông giám cương mục (Tiền biên, Quyển III).
- Viện Sử học (1993), Đại Việt sử ký toàn thư (Bản dịch), Nhà xuất bản Khoa học Xã hội, Hà Nội.
- Trần Bá Chí (1996), Lịch sử Thanh Hóa, Tập 1, Nhà xuất bản Thanh Hóa.