Mùa thu năm 965, Nam Tấn vương Ngô Xương Văn tử trận tại Thái Bình. Vương triều Ngô sụp đổ hoàn toàn. Cổ Loa mất đi vai trò trung tâm điều phối quyền lực, nhường chỗ cho một thời kỳ chia cắt dữ dội trong lịch sử dân tộc: loạn 12 sứ quân.
Khi trật tự cũ tan rã, đất Bắc trở thành bàn cờ quân sự khổng lồ. Các thủ lĩnh địa phương tự dựng đồn lũy, chiêu mộ binh mã, xưng hùng một phương. Trong cuộc tranh đoạt này, yếu tố địa hình không đơn thuần là nơi trú đóng. Địa hình chính là sinh mệnh, là khuynh hướng phát triển và cũng là giới hạn quyền lực của từng sứ quân.
Căn cứ đồng bằng: Trù phú lương thực và cái bẫy trống trải
Vùng châu thổ sông Hồng thời bấy giờ là mỏ vàng về nông nghiệp và nhân lực. Đỗ Cảnh Thạc chiếm Đỗ Động Giang (Thanh Oai, Hà Nội), Lã Đường giữ Tế Giang (Văn Giang, Hưng Yên). Họ nắm trong tay những dải đất phù sa màu mỡ bậc nhất.
Tiềm lực kinh tế giúp các sứ quân đồng bằng mau chóng tích trữ lương thảo, chiêu binh mãi mã. Đỗ Cảnh Thạc xưng Đỗ Cảnh Công, đắp thành Bảo Đà, sở hữu quân đội đông đảo. Lớp phù sa sông Đáy nuôi sống một lực lượng chiến đấu hùng hậu, tạo cho Đỗ Cảnh Thạc thế đứng vững vàng trong giai đoạn đầu.
Tuy nhiên, lòng chảo đồng bằng là một con dao hai lưỡi. Địa hình bằng phẳng, giao thông thủy bộ đan xen khiến các căn cứ này thiếu đi sự che chở tự nhiên. Không có núi cao hiểm trở làm chái hiên, không có đầm lầy mê cung che mắt địch, căn cứ đồng bằng rất dễ bị tiếp cận từ nhiều hướng.
Đỗ Cảnh Thạc chống cự với Đinh Bộ Lĩnh suốt hơn một năm. Kết cục, căn cứ Bảo Đà vẫn rơi vào thế bị bao vây. Sứ quân trúng tên tử trận tại trạm Tây Mẫu khi cố tìm đường thoát. Sức mạnh kinh tế của đồng bằng nuôi dưỡng tham vọng xưng bá, nhưng sự thiếu hụt điểm tựa hiểm yếu lại tước đi khả năng phòng thủ lâu dài.
Vùng sông nước và cửa biển: Mạng lưới sinh tồn linh hoạt
Trái ngược với sự bộc lộ của đồng bằng nội địa, vùng ven biển và đầm lầy cửa sông mang lại một lợi thế chiến lược khác biệt. Trường hợp của Trần Lẫm tại Bố Hải Khẩu (nay thuộc thành phố Thái Bình) là ví dụ điển hình cho tư duy quân sự dựa vào sông nước.
Bố Hải Khẩu thế kỷ X nằm ở vị trí cửa sông đổ ra biển, nơi dòng chảy phức tạp và thủy triều biến đổi khôn lường. Trần Lẫm xưng Trần Mộc Công, chọn cách đặt căn cứ giữa vùng nước lợ. Binh lính dưới quyền ông thông thạo sông biển, lấy thuyền làm phương tiện chiến đấu chủ lực.
Vị thế cửa biển giúp Trần Lẫm kiểm soát các tuyến giao thương đường thủy, tích trữ tài lực mà không sợ bị cô lập. Nếu đối phương tấn công bằng đường bộ, hệ thống đầm lầy và sông rạch chăng lưới sẽ bẻ gãy sức tiến công. Khi gặp bất lợi, đường sông biển mở ra lối thoát hiểm rộng lớn.
Sự vững chãi cùng không gian sinh tồn mở của Bố Hải Khẩu đã thu hút Đinh Bộ Lĩnh tìm về quy phục. Mối liên kết giữa Bố Hải Khẩu và Hoa Lư tạo nên bước ngoặt lịch sử. Đó là sự kết hợp giữa sức mạnh thủy chiến sông biển với thế núi rừng hiểm trở.
Vùng trung du và núi đồi: Thành trì thiên nhiên và giới hạn tầm nhìn
Nằm ngoài vùng châu thổ trù phú là dải đất trung du phía Bắc. Kiều Thuận giữ Hồi Hồ (Cẩm Khê, Phú Thọ), Kiều Công Hãn chiếm Phong Châu (Việt Trì, Phú Thọ).
Hồi Hồ của Kiều Thuận là vùng gò đồi xen kẽ thung lũng, rừng rậm bao phủ. Vị trí này hoàn toàn tách biệt khỏi các cuộc xung đột nảy lửa ở vùng châu thổ. Kiều Thuận đắp thành Ma Lăng, xưng Kiều Lệnh Công, tựa lưng vào dãy núi phía Tây Bắc.
Ưu thế tuyệt đối của căn cứ trung du là khả năng phòng thủ. Địa hình gập ghềnh khiến quân địch từ xa đến rất khó triển khai đội hình lớn. Dù vậy, cái bẫy của núi rừng nằm ở chỗ nó giới hạn tiềm lực. Dân số thưa thớt, diện tích đất trồng lúa hẹp khiến các sứ quân vùng trung du khó tích lũy quân lương quy mô lớn.
Kiều Thuận cố thủ tại Hồi Hồ rất lâu. Ông xây dựng một vùng đất bình yên cho riêng mình, nhưng hoàn toàn thiếu lực lượng để vươn vòi ra ngoài tranh đoạt thiên hạ. Trung du cung cấp một chiếc khiên chắn kiên cố, nhưng lại tước đi thanh gươm tiến công.
Sự vượt trội của tư duy địa – quân sự thời Đinh
Nhìn lại toàn cục, cuộc tranh hùng thế kỷ X là màn diễn xướng giữa địa lý và quyền lực. Mỗi vùng đất rèn nặn nên một cách thức sinh tồn. Đồng bằng đem lại quân đông lương nhiều nhưng dễ tổn thương. Sông nước tạo sự cơ động và khả năng liên kết. Trung du mang lại sự an toàn nhưng cô lập.
Đinh Bộ Lĩnh chiến thắng không chỉ bằng võ lực thuần túy. Ông giải mã xuất sắc bài toán địa lý của Đại Việt thời bấy giờ. Đinh Bộ Lĩnh lấy Hoa Lư làm căn cứ xuất phát—nơi núi đá vôi dựng đứng làm thành, sông ngòi làm hào. Ông liên kết với Bố Hải Khẩu để vươn ra sông biển, từ đó tiến xuống đè bẹp các sứ quân đồng bằng và thu phục vùng trung du.
Sự thống nhất đất nước năm 968, lập nên nhà nước Đại Cồ Việt, là chiến thắng của một tư duy địa – quân sự toàn diện, biết vượt qua sự giới hạn của từng mảnh không gian riêng biệt.
Nguồn tham khảo
– Quốc sử quán triều Nguyễn, Khâm định Việt sử Thông giám Cương mục, NXB Giáo dục, Hà Nội, 1998.
– Ngô Sĩ Liên và các sử thần triều Lê, Đại Việt sử ký toàn thư, NXB Khoa học Xã hội, Hà Nội, 1993.
– Trần Trọng Kim, Việt Nam sử lược, NXB Văn hóa Thông tin, Hà Nội, 2002.