Mùa xuân năm Giáp Thìn (944), Tiền Ngô Vương qua đời. Ngô Quyền nhắm mắt, mang theo cả trật tự non trẻ vừa được gầy dựng sau một nghìn năm Bắc thuộc. Cổ Loa mất đi trục quy tụ, lập tức rung chuyển. Dương Tam Kha cướp ngôi, các hoàng tử họ Ngô chạy trốn rồi quay lại tranh đoạt, hào trưởng các châu trỗi dậy tự lập căn cứ. Đất nước vỡ vụn thành mười hai mảnh cát cứ, người đời sau quen gọi là loạn Thập nhị sứ quân. Giữa lúc mặt đất Giao Châu quằn quại trong binh lửa, từ vùng đầm lầy Đại Hoàng rậm rạp cỏ lau và vách đá vôi dựng đứng, một đứa trẻ chăn trâu bước ra, mang theo tham vọng gom non sông về một mối.
Người đó là Đinh Bộ Lĩnh. Nhưng giữa một Đinh Bộ Lĩnh trần trụi của sử ký và một Đinh Bộ Lĩnh lung linh sắc màu huyền tích dân gian, đâu là ranh giới của sự thật?
Huyền tích đứa trẻ bãi sậy và biểu tượng quyền lực sơ khai
Ký ức dân gian người Việt lưu giữ về tuổi thơ của Đinh Tiên Hoàng bằng một bức tranh vừa hoang đường vừa gần gũi. Đại Việt sử ký toàn thư ghi lại chuyện mẹ ông tắm ở đầm Gia Viễn, gặp rái cá lớn quấn quýt mà thụ thai sinh ra ông. Chi tiết này đượm đặc màu sắc vật tổ (totem) của cư dân sông nước cổ xưa. Những đứa con của thần linh, của loài thủy tộc, thường là môtíp quen thuộc để giải thích cho sự xuất hiện của những nhân vật phi thường làm thay đổi vận mệnh thời cuộc.
Thế nhưng, sâu xa hơn huyền thoại con rái cá là trò chơi cờ lau tập trận. Một đám trẻ mục đồng bẻ ngọn bông lau làm cờ, khoanh tay làm kiệu rước Đinh Bộ Lĩnh ngồi lên, cung kính gọi ông là chúa. Trò chơi trẻ con ấy không đơn thuần là trò nghịch ngợm nơi đồng bãi. Dưới con mắt của các nhà nhân học văn hóa, đó là một cuộc mô phỏng trật tự quân sự và quyền lực cộng đồng. Trong không gian làng Việt cổ, đứa trẻ biết chỉ huy lũ bạn đánh thắng những làng bên, bắt chúng nộp trâu khao quân, đã bộc lộ sớm tố chất của một thủ lĩnh liên minh thị tộc.
Chuyện chú của ông là Đinh Thúc Dự vì sợ hãi mà vác gươm đuổi chém, Bộ Lĩnh chạy qua sông Hoàng Long liền có rồng vàng (hoặc rái cá lớn) nổi lên chở qua, cũng là sự khúc xạ của tâm thức dân gian. Dân làng thấy điềm lạ mà sợ, rồi quay về phục tùng. Truyền thuyết đã mượn bàn tay siêu nhiên để hợp thức hóa tư cách lãnh tụ của một kẻ xuất thân bình dân, tạo cho ông thứ thần quyền cần thiết trước khi bước vào cuộc cờ đẫm máu giữa các sứ quân.
Hiện thực nghiệt ngã và chiến lược của “Vạn Thắng Vương”
Bước ra khỏi màn sương mù của huyền thoại, Đinh Bộ Lĩnh đối diện với một thực tế tàn khốc: ông vốn không phải kẻ có ưu thế tuyệt đối về dòng dõi hay tài lực. Cha ông, Đinh Công Trứ, từng làm Thứ sử Hoan Châu thời Dương Đình Nghệ và Ngô Quyền, nhưng mất sớm. Bộ Lĩnh phải cùng mẹ nương tựa vào người làng Đàm Gia. Căn cứ Hoa Lư khi ấy hẻo lánh, hiểm trở nhưng cô lập, dân cư thưa thớt so với những vùng đất phì nhiêu của Đỗ Cảnh Thạc ở Đỗ Động Giang, Kiều Công Hãn ở Phong Châu, hay Trần Lãm ở Bố Hải Khẩu.
Đinh Bộ Lĩnh không thể chỉ dùng gậy gộc và ngọn cờ lau để dẹp loạn. Ông là một nhà quân sự sắc sảo và một chính trị gia đầy toan tính.
Sự nghiệp quật khởi của ông thực sự cất cánh khi ông nhận ra giới hạn của việc đối đầu trực diện. Thay vì đơn độc nghênh chiến, Đinh Bộ Lĩnh dẫn toàn bộ lực lượng ở Hoa Lư về quy phục Trần Lãm (Trần Minh Công) tại vùng cửa biển Bố Hải Khẩu (Thái Bình ngày nay). Đây là một nước cờ sinh tử. Trần Lãm giàu có, làm chủ vùng đồng bằng trù phú ven biển, lại có uy tín lớn. Nhận thấy tài năng phi thường của Bộ Lĩnh, Trần Lãm thu nạp, gả con gái và trao quyền chỉ huy quân đội. Khi Trần Lãm qua đời, Bộ Lĩnh nghiễm nhiên kế thừa toàn bộ cơ đồ, binh lực lẫn tiềm lực kinh tế của một trong những sứ quân hùng mạnh nhất.
Từ bàn đạp Bố Hải Khẩu kết hợp với hậu cứ hiểm trở Hoa Lư, Đinh Bộ Lĩnh bắt đầu cuộc bình định kéo dài nhiều năm. Danh xưng “Vạn Thắng Vương” (Vua vạn lần đánh vạn lần thắng) do chính tướng sĩ và nhân dân suy tôn không phải là lời xưng tụng suông. Ông đánh đâu thắng đó nhờ áp dụng linh hoạt các thủ pháp: tiêu diệt những sứ quân ngoan cố cản trở thống nhất (như Kiều Công Hãn, Đỗ Cảnh Thạc, Nguyễn Siêu), dung dưỡng và liên kết với các sứ quân có xu hướng quy thuận (như Ngô Nhật Khánh, Phạm Phòng Át). Đinh Bộ Lĩnh dùng hôn nhân chính trị để hóa giải thù hận, lấy mẹ của Ngô Nhật Khánh làm hoàng hậu, gả con gái cho sứ quân này, đồng thời thu phục con cháu nhà Ngô để an lòng hào kiệt phương Nam.
Hoa Lư – Tuyên ngôn địa chính trị và tư thế xưng Đế
Năm Mậu Thìn (968), ván cờ tàn cuộc. Mười hai sứ quân bị quét sạch hoặc quy phục. Non sông thu về một mối. Đinh Bộ Lĩnh không nối gót Ngô Quyền đóng đô ở Cổ Loa, càng không chọn Đại La – trung tâm đô hội nghìn năm của kẻ đô hộ. Ông chọn Hoa Lư.
Đó là một quyết định thuần túy quân sự và mang tính tự vệ cao độ. Hoa Lư là một thung lũng đá vôi khổng lồ, núi non giăng mắc như thành trì tự nhiên, luồn lách qua các lạch nước hẹp, tiến có thể đánh, thoái có thể thủ. Nhà nước non trẻ vừa dứt nội chiến, vết thương chưa lành, trong khi ở phương Bắc, nhà Tống đã thống nhất Trung Nguyên và đang lăm le bành trướng xuống phía Nam. Đặt đô ở Hoa Lư là chấp nhận thu mình để củng cố nội lực, tránh một đòn đánh phủ đầu từ kỵ binh phương Bắc vốn quen tác chiến trên bình nguyên.
Nhưng tầm vóc của Đinh Bộ Lĩnh phát lộ rực rỡ nhất không phải ở nơi đóng đô, mà ở các quyết sách mang tính biểu tượng sau ngày toàn thắng:
- Xưng Hoàng đế: Ông lên ngôi, xưng là Đại Thắng Minh Hoàng Đế. Không xưng Vương như Ngô Quyền, không nhận tước Tiết độ sứ hữu danh vô thực của phong kiến phương Bắc. Xưng Đế là tuyên bố đanh thép: Nam quốc có chủ, ngang hàng với Bắc triều.
- Đặt quốc hiệu Đại Cồ Việt: Chữ “Cồ” là tiếng Việt cổ, nghĩa là lớn. Đại Cồ Việt là nước Việt lớn. Một sự kết hợp táo bạo giữa chữ Hán và tiếng nói bản địa, khẳng định một bản sắc văn hóa tự chủ, thoát ly dần khỏi vòng cương tỏa của văn hóa Hán.
- Định niên hiệu Thái Bình: Niên hiệu độc lập đầu tiên trong lịch sử dân tộc. Nó vừa là khát vọng hòa bình của một vùng đất quằn quại trong máu lửa suốt nghìn năm, vừa là công cụ pháp lý phân định ranh giới cai trị với thiên triều.
- Đúc đồng tiền Thái Bình Hưng Bảo: Đồng tiền đầu tiên do người Việt tự đúc, xác lập chủ quyền về mặt tài chính và kinh tế thương mại.
Sự lắng đọng của truyền thuyết và bóng hình lịch sử
Cuộc đời Đinh Bộ Lĩnh khép lại bằng một tấn bi kịch cung đình vào mùa thu năm 979, khi ông và thái tử Đinh Liễn bị ám hại trong đêm say. Triều đại của ông ngắn ngủi, chỉ kéo dài mười hai năm. Nhưng di sản mà ông để lại thì vượt qua bờ cõi của một dòng họ.
Lịch sử cần những dữ kiện xác thực, những cuộc điều binh, những liên minh hôn nhân và những đòn thanh trừng chính trị để hiểu cách một quốc gia ra đời. Nhưng ký ức dân gian lại cần những huyền thoại. Người bình dân không mấy bận tâm đến việc Đinh Bộ Lĩnh đã dùng bao nhiêu vạn quân để tiêu diệt Đỗ Cảnh Thạc, họ thích nhớ về hình ảnh chú bé mục đồng cưỡi trâu, tay vung bông lau trắng giữa gió ngàn Trường Yên. Bông lau ấy là biểu tượng của tinh thần quật khởi bình dân: từ bùn lầy rơm rạ, từ tầng lớp đáy cùng của xã hội, người Việt vẫn có thể sản sinh ra những bậc đế vương đủ sức dựng cờ, mở nước.
Đinh Bộ Lĩnh, rốt cuộc, là sự hòa quyện tuyệt đẹp giữa huyền thoại và hiện thực. Huyền thoại nâng đỡ ước mơ của một dân tộc luôn khát khao độc lập, còn hiện thực khắc họa bản lĩnh của một chính khách kiệt xuất, người đã đặt viên gạch nền móng đầu tiên cho kỷ nguyên quân chủ tập quyền Đại Việt.
Tài liệu tham khảo
- Ngô Sĩ Liên và các sử thần triều Hậu Lê, Đại Việt sử ký toàn thư, Bản dịch của Viện Khoa học Xã hội Việt Nam, NXB Khoa học Xã hội, Hà Nội, 1998.
- Khuyết danh, Đại Việt sử lược (Việt sử lược), Bản dịch của Nguyễn Gia Tường, NXB TP. Hồ Chí Minh, 1993.
- Quốc sử quán triều Nguyễn, Khâm định Việt sử Thông giám Cương mục, NXB Giáo dục, Hà Nội, 1998.
- Trần Trọng Kim, Việt Nam sử lược, NXB Văn hóa Thông tin, Hà Nội, 1999.