Trái đất lưu giữ ký ức bằng những địa tầng. Đất Hoa Lư, nơi vách núi đá vôi ôm lấy lòng chảo Cố đô, lưu giữ ký ước ấy bằng gạch nung. Nhiều thập kỷ qua, dưới những lớp phù sa và bùn lầy, các nhà khảo cổ học đã đào lên vô số mảnh gốm vỡ. Trong số đó, một viên gạch nung màu đỏ xám, khắc sáu chữ Hán rõ nét: “Đại Việt quốc quân thành chuyên” (大越國軍城磚), đã khiến giới nghiên cứu sử học phải khựng lại.
Sáu chữ ấy rơi vào lòng lịch sử như một viên đá ném xuống mặt hồ đang yên ả.
Từ sáu chữ trên viên gạch nung đến cú hất tay với lịch sử
Mọi cuốn sách giáo khoa lịch sử tại Việt Nam đều ghi nhận một cột mốc quen thuộc: Năm 1054, vua Lý Thánh Tông đổi quốc hiệu từ Đại Cồ Việt thành Đại Việt. Đó là tuyên ngôn kiêu hãnh của một quốc gia đang trên đà cường thịnh, khẳng định vị thế độc lập đối lập hoàn toàn với các triều đại phương Bắc.
Nhưng viên gạch ở Hoa Lư lại kể một câu chuyện khác.
Nó nằm gọn trong địa tầng của thế kỷ X, thuộc niên đại thời Đinh – Tiền Lê (968 – 1009). Hoa Lư đã ngừng giữ vai trò kinh đô từ năm 1010, khi Lý Công Uẩn dời đô về Thăng Long. Điều này đồng nghĩa với việc viên gạch khắc chữ “Đại Việt” đã tồn tại trước mốc thời gian 1054 ít nhất nửa thế kỷ.
Dịch nghĩa từng từ, “Đại Việt quốc quân thành chuyên” là “Gạch xây thành của quân đội quốc gia Đại Việt”. Sự xuất hiện của hai chữ “Đại Việt” trên một vật liệu xây dựng quân sự ngay tại kinh đô Hoa Lư khó có thể là sự nhầm lẫn ngẫu nhiên của thợ làm gốm.
Sự lệch pha giữa thư tịch cổ và hiện vật lòng đất
Các nhà sử học đứng trước một bài toán khó. Thư tịch cổ như Đại Việt sử ký toàn thư hay Khâm định Việt sử thông giám cương mục do các triều đại sau biên soạn đều dựa trên những ghi chép còn sót lại sau vô số biến cố chiến tranh. Ngọn lửa xâm lược của nhà Minh thế kỷ XV đã thiêu rụi vô số sách vở đời Lý – Trần, tạo ra những khoảng trống vô tận trong sử liệu viết.
Khảo cổ học, trong trường hợp này, đóng vai trò một nhân chứng câm nhưng khách quan tuyệt đối. Hiện vật không biết nói dối. Cùng với gạch “Giang Tây quân”, gạch “Đại Việt quốc quân thành chuyên” xuất hiện phổ biến trong các hố khai quật tại khu vực đền Đinh, đền Lê và các đoạn tường thành cổ ở Ninh Bình.
Hai giả thuyết khoa học lớn được đặt ra.
Một là, quốc hiệu “Đại Việt” thực chất đã được xưng khai ngay từ thời Đinh Tiên Hoàng hoặc Lê Đại Hành. Khi ấy, song song với quốc hiệu chính thức “Đại Cồ Việt” dùng trong ngoại giao với nhà Song, người dân và quân đội thời bấy giờ đã tự hào gọi đất nước mình là “Đại Việt”.
Giả thuyết thứ hai: “Đại Việt” ban đầu là danh xưng mang tính tư tưởng, một khát vọng của tầng lớp quân đội và triều đình Hoa Lư nhằm thoát khỏi tư duy thuộc quốc. Lựa chọn hai chữ “Đại Việt” thể hiện tinh thần tự cường dân tộc vô cùng quyết liệt của những vị vua vừa mới đập tan bộ máy cai trị hàng nghìn năm của phong kiến phương Bắc.
Ý thức độc lập từ những viên gạch nung Hoa Lư
Để hiểu hết giá trị của sáu chữ Hán này, cần nhìn vào bối cảnh thế kỷ X. Đó là thời kỳ đất nước mới bước ra khỏi đêm dài Bắc thuộc. Đinh Bộ Lĩnh dẹp loạn 12 quân sứ, lên ngôi Hoàng đế, đặt quốc hiệu Đại Cồ Việt, dùng niên hiệu riêng (Thái Bình), đúc tiền riêng (Thái Bình hưng bảo). Động thái ấy là cú đòn trực diện giáng vào tư tưởng thiên hạ đại đồng của các triều đại Trung Hoa.
Việc đúc chữ lên gạch xây thành không đơn thuần là đánh dấu sở hữu hay kiểm soát chất lượng sản phẩm. Đó là hành vi chính trị. Người lính thời Đinh – Lê, khi cầm viên gạch xây nên bức tường thành bảo vệ kinh đô, họ cầm trên tay biểu tượng của một quốc gia có tên gọi riêng, có quân đội riêng.
Tính chất tự cường ấy không đợi đến thời Lý mới bùng phát. Nó đã âm ỉ và sục sôi ngay từ lòng chảo Hoa Lư, giữa những lớp thành đất đắp gộp và những bờ núi đá hiểm trở. King Lý Thánh Tông năm 1054 rất có thể chỉ chính thức hóa một tên gọi vốn đã ăn sâu vào tiềm thức quân dân từ thời Đinh – Tiền Lê.
Lịch sử là một dòng chảy liên tục
Phát hiện khảo cổ tại Hoa Lư nhắc nhở chúng ta rằng, lịch sử không vận hành bằng những quyết định đơn độc hay mang tính đột ngột. Sự chuyển biến từ Đại Cồ Việt sang Đại Việt là quá trình tích lũy dài lâu về mặt ý thức dân tộc.
Viên gạch “Đại Việt quốc quân thành chuyên” lặng lẽ nằm dưới lòng đất nghìn năm, chịu đựng sự gặm nhấm của thời gian, để rồi khi xuất hiện lại dưới ánh sáng mặt trời, nó buộc chúng ta phải nhìn lại những điều tưởng như đã thành định kiến.
Lịch sử Việt Nam thế kỷ X không phải giai đoạn manh mún, mò mẫm tìm đường. Đó là thời kỳ kiến tạo thể chế và định hình bản sắc với một tầm nhìn xa rộng.
Nguồn tham khảo
- Viện Khảo cổ học Việt Nam, Báo cáo khai quật di tích Cố đô Hoa Lư (Các đợt khai quật năm 1997, 1998, 2010).
- Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, Tập hợp hiện vật gạch nung thời Đinh – Tiền Lê tại Hoa Lư.
- GS. Tống Trung Tín, Khảo cổ học Cố đô Hoa Lư, Nhà xuất bản Khoa học Xã hội.
- PGS.TS. Đỗ Văn Ninh, Chữ khắc trên gạch nung cổ Việt Nam, Tạp chí Nghiên cứu Lịch sử.