Hoa Lư nhìn từ khảo cổ học: Cấu trúc đô thị và không gian cung điện của kinh đô Đinh – Tiền Lê
Mùa thu năm 968, sau khi dẹp xong loạn 12 sứ quân, Đinh Bộ Lĩnh xưng Đại Thắng Minh Hoàng đế, đặt tên nước là Đại Cồ Việt và chọn Hoa Lư làm kinh đô. Quyết định rút khỏi vùng đồng bằng mở để lui về dải núi vôi Tràng An không thuần túy là giải pháp ẩn nấp quân sự. Nhìn qua lăng kính khảo cổ học hiện đại, Hoa Lư hiện lên như một mô hình đô thị – quân sự độc đáo, nơi tư duy quy hoạch của người Việt thế kỷ X lần đầu tiên bước ra khỏi cái bóng nghìn năm Bắc thuộc để kiến tạo một không gian đế đô độc lập.
Đô thành trong lòng di sản: Mô hình quy hoạch dựa vào thiên nhiên
Sử cũ ghi chép Hoa Lư gồm Thành Đông và Thành Tây, cùng vùng đệm bảo vệ phía Nam. Những cuộc thám sát và quật khảo tại xã Trường Yên (huyện Hoa Lư, Ninh Bình) đã làm sáng tỏ cách người xưa nương vào địa hình tự nhiên để tạo dựng bộ khung đô thị.
Khác với mô hình kinh thành hình vuông hay hình chữ nhật kiểu Trung Hoa phong kiến, Hoa Lư được bao bọc bởi những dải núi đá vôi nhấp nhô. Thành Ngoại (Thành Đông) nằm ở vùng thung lũng mở, tận dụng vách núi làm tường thành tự nhiên. Những khe hở giữa các ngọn núi như núi Mã Yên, núi Cổ Ngựa được đắp thêm bằng gạch, đá và đất dầm chặt để khép kín vòng phòng thủ. Thành Nội (Thành Tây) nằm sâu bên trong, địa thế hiểm trở hơn hẳn, là nơi đặt khu vực sinh hoạt của hoàng gia và triều đình.
Dòng sông Hoàng Long uốn lượn cùng hệ thống thủy lộ nội địa đóng vai trò như hào thành tự nhiên. Sông vừa ngăn bước tiến quân thù, vừa là tuyến giao thông huyết mạch kết nối vùng sơn cước với đồng bằng châu thổ. Kiến trúc đô thị Hoa Lư chính là sự giao thoa tài tình giữa tạo hóa và bàn tay con người: lấy núi làm tường, lấy sông làm hào, biến thung lũng thành các khu chức năng.
Vén màn lớp đất cổ: Cấu trúc không gian cung điện
Những hố quật khảo cổ xung quanh đền vua Đinh và đền vua Lê đã mở ra khoảng không gian cung điện bị chôn vùi nghìn năm dưới lòng đất. Lớp trầm tích thế kỷ X phát lộ hệ thống nền móng kiến trúc quy mô vượt xa những hình dung ban đầu.
Tại các vị trí thám sát Phố Cầu, đền Đinh và đền Lê, các nhà khảo cổ đã tìm thấy hàng loạt chân đá kê cột tạc hình hoa sen, các vệt cọc gỗ sến, lim được cắm sâu xuống tầng bùn bãi bồi để làm vững nền móng. Dấu vết của những hàng cột gỗ đường kính lớn minh chứng cho sự tồn tại của các công trình nhiều tầng mái đồ sộ.
Đại Việt sử ký toàn thư từng ghi chép việc vua Lê Đại Hành cho dựng điện Bách Báo Thiên với cột dát vàng bạc, điện Phong Lưu, điện Cực Lạc, điện Bồng Lai… Khảo cổ học đã xác nhận những ghi chép này có cơ sở thực tiễn. Hệ thống cống thoát nước hình ống bằng gốm nung, đường dẫn lát gạch nung khổ lớn cùng các dải nền gạch màu xám đậm cho thấy quy hoạch không gian cung điện thời Đinh – Tiền Lê được tính toán kỹ lưỡng về phong thủy, công năng sử dụng và kỹ thuật thoát nước.
Thông điệp từ gạch gốm: Ngôn ngữ kiến trúc và chủ quyền quốc gia
Trong số vô vàn hiện vật thu được từ lòng đất Hoa Lư, những viên gạch nung hình chữ nhật mang dòng chữ Hán dập nổi “Đại Việt quốc quân thành chuyên” (Gạch xây thành của nước Đại Việt) có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Chúng là bằng chứng vật thể đanh thép về ý thức tự chủ và danh xưng quốc gia thời kỳ đầu độc lập.
Bên cạnh gạch xây thành, vật liệu trang trí kiến trúc thời này đạt trình độ thẩm mỹ cao. Các loại ngói úp mạn ch chóp, ngói sen, gạch lát nền trang trí hoa sen nở, hoa cúc, tượng đầu đao hình rồng hoặc nghê bằng gốm nung phản ánh sự ảnh hưởng sâu sắc của Phật giáo trong đời sống văn hóa – trị quốc.
Nghệ thuật điêu khắc và tạo hình thế kỷ X tại Hoa Lư mang nét mộc mạc, khỏe khoắn, tràn đầy năng lượng của một dân tộc vừa đứng dậy sau thời gian dài bị đô hộ. Mọi chi tiết kiến trúc, từ hoa văn trên gạch đến chân cột đá, đều bộc lộ khát vọng khẳng định vị thế của một vương triều độc lập.
Từ kinh đô núi đến bước đệm cho Thăng Long
Kinh đô Hoa Lư tồn tại 42 năm (968 – 1010) qua hai triều đại Đinh và Tiền Lê. Khi Lý Công Uẩn ban Chiếu dời đô về Đại La năm 1010, Hoa Lư hoàn thành sứ mệnh lịch sử của một trung tâm quân sự – chính trị trong giai đoạn nhiễu khương.
Dù thời gian tồn tại ngắn ngủi, cấu trúc đô thị và kinh nghiệm xây dựng cung điện tại Hoa Lư đã đặt nền móng quan trọng cho việc quy hoạch Hoàng thành Thăng Long sau đó. Sự chuyển hướng từ mô hình “đô thành phòng thủ dựa lưng vào núi” sang “đô thành mở giữa đồng bằng” đánh dấu bước phát triển vượt bậc về tiềm lực kinh tế, quân sự và tư duy tổ chức không gian của dân tộc Việt Nam.
Nguồn tham khảo
- Viện Khảo cổ học Việt Nam, Báo cáo kết quả khai quật khảo cổ học di tích Hoa Lư (Ninh Bình), NXB Khoa học Xã hội.
- Đỗ Văn Ninh (1998), Thành cổ Việt Nam, NXB Khoa học Xã hội.
- Ngô Sĩ Liên và các thần thần nhà Lê, Đại Việt sử ký toàn thư (Bản dịch của Viện Khoa học Xã hội Việt Nam), NXB Thế giới, 2004.
- Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, Bộ sưu tập hiện vật gạch gốm thế kỷ X tại kinh đô Hoa Lư, Tư liệu lưu trữ chuyên ngành.