Lịch sử ghi chép bằng những lát cắt khô khốc của sự kiện: năm nào khởi binh, năm nào thắng trận, ngày nào lên ngôi và khi nào nằm xuống. Nhưng tiểu thuyết lịch sử lại thở bằng nhịp đập của số phận. Dưới ngòi bút của các tiểu thuyết gia, những vĩ nhân không bước ra từ những chiếc ngai vàng dường như có sẵn. Họ văng ra khỏi vạch xuất phát, bị ném vào những biến cố dữ dội, nếm trải nỗi đau bạt phiêu trước khi tìm đường trở về và khắc tên mình vào sử sách.
Từ Nguyễn Trãi trốn khỏi Đông Quan tìm lên Lam Sơn, Trần Quốc Tuấn nhẫn nhịn qua những giông bão dòng họ, cho đến những nhân vật hư cấu mang đậm không khí thời đại, mô-típ “Lưu lạc – Trở về – Dựng nghiệp” lặp đi lặp lại như một quy luật thẩm mỹ. Đây không đơn thuần là cách dựng cốt truyện quen thuộc, mà là mã DNA nghệ thuật giúp văn học chạm vào phần linh hồn ẩn giấu của lịch sử.
“Lưu lạc”: Lò luyện của nhân tâm và sự gột rửa bản ngã
Trong cấu trúc huyền thoại của Joseph Campbell hay những trang văn đậm chất hiện thực huyền ảo của Nguyễn Xuân Khánh, hành trình của người anh hùng bao giờ cũng bắt đầu bằng sự đứt gãy. Nhân vật bị bật gốc khỏi không gian quen thuộc. Sự “lưu lạc” đẩy họ vào cảnh ngộ trần trụi nhất của thân phận con người.
Một vị hoàng thân thất thế, một võ tướng sa cơ hay một trí thức đành bỏ quê hương đều phải trải qua giai đoạn phong sương này. Không còn tước vị, không còn lá chắn che chở của triều đình hay gia tộc, họ phải sống giữa nhân dân, hít thở cái không khí ngột ngạt của xóm làng, chứng kiến nỗi đau của người dân bần cùng. Chính trong chốn lưu lạc, nhận thức của họ mới thực sự bừng tỉnh.
Sự nén lại của số phận ở giai đoạn này giống như việc kéo căng một cánh cung. Càng bị dồn nén, lực bật về sau càng mãnh liệt. Quá trình phiêu bạt tước đi sự ngây thơ chính trị, mài sắc tư duy sinh tồn và nuôi dưỡng một thứ năng lượng ngầm: sự hiểu biết sâu sắc về lòng dân. Không qua lưu lạc, nhân vật lịch sử chỉ là những pho tượng thạch cao di động trong hoàng cung, thiếu đi sinh khí của cuộc đời thực.
“Trở về”: Điểm đảo chiều của dòng chảy số phận
Nếu lưu lạc là quá trình tích tụ năng lượng thì “trở về” chính là tiếng nổ bộc phát. Trở về không phải là sự quay lại đơn thuần về mặt địa lý, mà là một bước ngoặt trong tư tưởng. Đó là khoảnh khắc nhân vật quyết định chấm dứt vị thế của một kẻ đứng ngoài, một nạn nhân của thời cuộc để trở thành người chủ động kiến tạo lịch sử.
Nhìn lại các tác phẩm tiểu thuyết lịch sử Việt Nam, bước chân “trở về” luôn mang sức nặng nghìn cân. Khi Nguyễn Trãi vượt qua trùng trùng điệp điệp trạm gác của quân Minh để tìm đến căn cứ Lam Sơn, ông không chỉ mang theo tấm thân phong sương mà mang theo cả “Bình Ngô sách” – cuốn sách của sự đúc kết từ những năm tháng nếm mật nằm vùng.
Sự trở về này đánh dấu sự giao thoa giữa khao khát cá nhân và vận mệnh dân tộc. Nhân vật trở về quê hương, trở về với triều đình, hoặc trở về với chính bản ngã đã được tôi luyện. Sự xuất hiện của họ ở giai đoạn này thường làm thay đổi cục diện, đảo ngược những thế cờ vốn dĩ đã vô phương cứu chữa.
“Dựng nghiệp”: Sự thăng hoa của trải nghiệm phong sương
Thành tựu của nhân vật lịch sử khi “dựng nghiệp” trong tiểu thuyết chưa bao giờ là kết quả của sự may mắn. Sự nghiệp ấy được xây dựng trên chính những vết sẹo gặt hái từ chặng đường lưu lạc.
Khi bước lên đỉnh cao quyền lực hay hoàn thành sứ mệnh lịch sử, cái nhìn của nhân vật đã khác hoàn toàn so với buổi đầu. Binh pháp họ dùng có vị mặn của mồ hôi người lính; triết lý trị quốc của họ có hơi thở của đồng ruộng; cách họ đối nhân xử thế mang sự điềm tĩnh của kẻ đã nhìn thấu vinh nát của đời người.
Tiểu thuyết lịch sử nhờ mô-típ này mà thoát khỏi cái bẫy của việc minh họa lịch sử đơn điệu. “Dựng nghiệp” trở thành quả ngọt tất yếu của một quá trình tiến hóa về mặt tâm lý và nhân cách. Độc giả không chỉ ngắm nhìn chiến công, mà còn thấu cảm sâu sắc cái giá phải trả cho chiến công đó.
Sức hút tâm linh và văn hóa trong tâm thức người Việt
Vì sao mô-típ này lại có sức sống bền bỉ đến vậy trong văn học Việt Nam? Câu trả lời nằm sâu trong tâm thức cộng đồng. Lịch sử dân tộc là một chuỗi những biến thiên, di dân, mở đất và chống ngoại xâm. Huyền thoại Mẹ Âu Cơ dẫn năm mươi con xuống biển, năm mươi con lên núi đã gieo vào tiềm thức người Việt ý niệm về sự ra đi và tìm kiếm không gian sống.
Mô-típ lưu lạc và trở về phản ánh chính xác lịch sử vận động của dân tộc: gian truân, phân tán nhưng luôn tìm về một điểm tụ để hồi sinh. Nó chạm vào sợi dây tình cảm thiêng liêng nhất của độc giả Việt – niềm tin rằng sau mọi giông bão, cái thiện và tài năng chân chính sẽ luôn tìm được đường về để tái thiết trật tự, mang lại bình yên cho đất nước.
Lời kết
Mô-típ hành trình “Lưu lạc – Trở về – Dựng nghiệp” không phải là một công thức xơ cứng. Đó là nhịp đập tự nhiên của sáng tạo nghệ thuật khi viết về lịch sử. Qua lăng kính này, nhà văn biến những nhân vật bằng xương bằng thịt trong quá khứ thành những hình tượng bất tử, vừa mang tầm vóc của thời đại, vừa mang nỗi niềm kiếp người sâu sắc.
Tài liệu tham khảo
- Campbell, J. (1949). The Hero with a Thousand Faces. Pantheon Books.
- Hoàng Quốc Hải. (2010). Bộ tiểu thuyết Bão táp Triều Trần. Nhà xuất bản Văn học.
- Nguyễn Xuân Khánh. (2006). Tiểu thuyết Mẫu Thượng Ngàn. Nhà xuất bản Phụ nữ.
- Trần Đình Sử. (2005). Dẫn luận Thi pháp học. Nhà xuất bản Giáo dục.
- Uông Triều. (2018). Tuyết đỏ (Tiểu thuyết lịch sử). Nhà xuất bản Văn học.