Ngoại Giao Việt Nam Thế Kỷ X: Đối Sách Đinh – Lê Với Tống, Nam Hán

Ngoại Giao Việt Nam Thế Kỷ X: Nghệ Thuật Bang Giao Thời Dựng Nước

Thế kỷ X, trên dải đất Việt, một vầng dương rạng rỡ đã xua tan đêm dài ngàn năm Bắc thuộc. Đó là bình minh của nền độc lập, được đánh dấu bằng sự ra đời của nhà nước Đại Cồ Việt. Nhưng giành độc lập đã khó, giữ vững nền độc lập ấy giữa một thế giới đầy biến động còn khó hơn gấp bội. Lịch sử ngoại giao Việt Nam thế kỷ X, với hai vương triều Đinh và Tiền Lê, chính là một bản trường ca bi tráng về trí tuệ, bản lĩnh và nghệ thuật ứng biến linh hoạt để bảo vệ non sông, mà đối tượng chính là hai thế lực phương Bắc: triều Nam Hán đang suy vong và nhà Tống đang hùng mạnh vươn lên.

Bối cảnh lịch sử: Đại Cồ Việt giữa vòng xoáy thời đại

Năm 968, Đinh Bộ Lĩnh dẹp tan loạn Thập nhị sứ quân, thống nhất đất nước, lên ngôi Hoàng đế, đặt tên nước là Đại Cồ Việt, định đô tại Hoa Lư. Đây là một tuyên ngôn đanh thép về chủ quyền. Tuy nhiên, ở phương Bắc, bàn cờ địa chính trị đang thay đổi chóng mặt. Triều Nam Hán, kẻ thù từng thảm bại trên sông Bạch Đằng năm 938, đã suy yếu đến cùng cực. Trong khi đó, Tống Thái Tổ Triệu Khuông Dẫn đang từng bước thống nhất Trung Hoa, lập ra nhà Tống (960) với tham vọng bành trướng mãnh liệt. Đại Cồ Việt non trẻ đứng trước hai lựa chọn: hoặc là một cuộc đối đầu đẫm máu, hoặc là một con đường ngoại giao khôn khéo để được công nhận và có thời gian hòa bình xây dựng đất nước.

Ngoại giao thời Đinh (968-980): “Nội Đế, Ngoại Vương” – Nền tảng của độc lập

Đinh Tiên Hoàng, một vị vua có tầm nhìn chiến lược, đã lựa chọn con đường thứ hai. Ông nhận thức rõ tương quan lực lượng và không để lòng tự tôn dân tộc biến thành sự tự phụ mù quáng.

Đối với triều Nam Hán, khi họ còn tồn tại, nhà Đinh gần như không đặt nặng quan hệ. Sức mạnh của Nam Hán đã tàn, không còn là mối đe dọa trực tiếp. Mối bận tâm thực sự của Đinh Tiên Hoàng là nhà Tống.

Năm 970, ngay sau khi nhà Tống tiêu diệt Nam Hán (971), áp sát biên giới Đại Cồ Việt, Đinh Tiên Hoàng đã chủ động cử sứ bộ sang giao hảo. Đây là một nước cờ ngoại giao tài tình, thể hiện thiện chí và tầm nhìn xa. Ông đã áp dụng một chính sách được coi là khuôn mẫu cho các triều đại sau này: “Nội Đế, Ngoại Vương”.

  • Nội Đế: Ở trong nước, ông xưng Hoàng đế, đặt niên hiệu, xây dựng triều chính ngang hàng với “Thiên triều”. Đây là sự khẳng định tuyệt đối về chủ quyền quốc gia, về vị thế độc lập của dân tộc.
  • Ngoại Vương: Trong quan hệ với nhà Tống, ông chấp nhận hình thức “sách phong” và danh vị “Giao Chỉ Quận vương” mà nhà Tống ban cho (năm 973). Ông đều đặn cử sứ bộ sang triều cống.

Chính sách này vừa giữ được thể diện cho nhà Tống, tránh khơi gợi tham vọng xâm lược của họ, lại vừa đảm bảo được thực chất độc lập, tự chủ bên trong. Đó là sự mềm dẻo của cây sậy trước gió, nhưng gốc rễ vẫn bám sâu vào lòng đất mẹ. Nền hòa bình mong manh nhưng quý giá đã được thiết lập, tạo điều kiện cho Đại Cồ Việt củng cố nội lực.

Đối sách thời Tiền Lê (980-1009): “Cương Nhu Tùy Thời” – Từ chiến thắng quân sự đến thắng lợi bang giao

Năm 979, Đinh Tiên Hoàng và con trai Đinh Liễn bị ám sát, triều đình rối ren, vua mới Đinh Toàn còn thơ ấu. Lê Hoàn được Thái hậu Dương Vân Nga và triều thần tôn lên làm vua để chèo lái con thuyền quốc gia trước sóng gió. Nhà Tống ngay lập tức coi đây là cơ hội vàng.

Khủng hoảng kế vị và cuộc xâm lược của nhà Tống (981)

Lấy cớ “phù Đinh, diệt Lê”, “hỏi tội kẻ thoán đoạt”, vua Tống Thái Tông đã huy động một đạo quân lớn do Hầu Nhân Bảo chỉ huy, chia hai đường thủy bộ ồ ạt tiến vào Đại Cồ Việt. Mục đích thực sự của chúng không gì khác ngoài việc tái lập ách đô hộ. Đại Cồ Việt đứng trước thử thách sinh tử.

Lê Hoàn, tức vua Lê Đại Hành, một mặt khẩn trương tổ chức kháng chiến, mặt khác vẫn không ngừng sử dụng biện pháp ngoại giao. Ông cho người mang thư sang biện bạch, cố gắng vãn hồi hòa bình, nhưng quân Tống đã không thể dừng lại. Cuộc chiến là không thể tránh khỏi.

Lê Hoàn: Nghệ thuật “thắng mà không kiêu”

Bằng tài năng quân sự kiệt xuất, Lê Đại Hành đã lãnh đạo quân dân Đại Cồ Việt đánh tan quân Tống trong trận Bạch Đằng và Chi Lăng lịch sử năm 981. Chủ tướng Hầu Nhân Bảo tử trận, quân Tống thảm bại phải rút về nước.

Nhưng câu chuyện không dừng lại ở gươm đao. Điều làm nên tầm vóc vĩ đại của Lê Hoàn chính là cách ông xử lý vấn đề sau chiến thắng. Thay vì kiêu ngạo, thách thức, ông đã thực hiện một loạt các bước đi ngoại giao vô cùng khôn khéo và bất ngờ:

  1. Chủ động cầu hòa: Ngay sau khi chiến thắng, năm 982, Lê Hoàn đã cử sứ giả sang nhà Tống, mang theo một bức thư với lời lẽ khiêm nhường, nhận lỗi về việc đã xảy ra chiến tranh và xin được “nối lại lệ triều cống”.
  2. Trao trả tù binh: Ông cho trao trả một số tướng lĩnh và binh lính nhà Tống bị bắt làm tù binh để thể hiện thiện chí.
  3. Kiên trì xin sắc phong: Dù đã chiến thắng, Lê Hoàn vẫn kiên trì xin nhà Tống công nhận tước vị của mình. Đây là hành động thực tế nhằm hợp thức hóa ngôi vị trên trường quốc tế và chấm dứt mọi cớ xâm lược trong tương lai.

Nhà Tống, dù thua trận nhưng vẫn mang tâm lý “nước lớn”, thấy Lê Hoàn “biết điều” đã chấp nhận giảng hòa. Năm 993, vua Tống chính thức sắc phong cho Lê Hoàn làm Giao Chỉ Quận vương. Ngoại giao đã thành công ở nơi mà gươm giáo vừa phải tạm nghỉ.

Di sản ngoại giao thế kỷ X: Bài học về tự chủ và mềm dẻo

Nhìn lại toàn bộ cục diện ngoại giao thế kỷ X, có thể thấy các vị vua Đinh – Lê đã đặt những viên gạch nền móng vững chắc cho chính sách ngoại giao của các vương triều Việt Nam sau này. Đó là một đường lối ngoại giao độc lập, tự chủ nhưng đầy thực tế và linh hoạt.

  • Luôn đặt lợi ích quốc gia lên trên hết: Mọi hành động, dù là cúi đầu nhận sắc phong hay ngẩng cao đầu trên chiến trường, đều chung một mục đích: bảo vệ nền độc lập và sự toàn vẹn lãnh thổ.
  • Biết mình, biết người: Các vị vua hiểu rõ sức mạnh nội tại của dân tộc nhưng cũng nhận thức được sức mạnh và tâm lý của kẻ thù phương Bắc để có đối sách phù hợp.
  • Cương – Nhu kết hợp: Khi có thể dùng hòa bình để giữ vững chủ quyền thì sẵn sàng mềm dẻo (như thời Đinh). Nhưng khi chủ quyền bị xâm phạm, thì kiên quyết dùng vũ lực để bảo vệ đến cùng, và sau chiến thắng lại lập tức quay về con đường hòa hiếu để “thắng cả trong hòa bình” (như thời Tiền Lê).

Chính sách ngoại giao khôn khéo của hai triều Đinh – Tiền Lê không chỉ giúp Đại Cồ Việt tồn tại và đứng vững trong một giai đoạn lịch sử đầy bão táp mà còn định hình nên một bản sắc ngoại giao Việt Nam, một thứ “ngoại giao cây tre” với gốc rễ vững chắc là độc lập dân tộc, nhưng thân cành lại uyển chuyển, mềm dẻo để đương đầu với mọi sóng gió của thời cuộc.


Nguồn tham khảo:

  • Đại Việt sử ký toàn thư, Bản kỷ, Quyển I.
  • Việt Nam sử lược – Trần Trọng Kim.
  • Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, Tiền biên, Quyển V.
  • Viện Sử học (2017), Lịch sử Việt Nam, Tập 3: Việt Nam thời Lý – Trần, NXB Khoa học xã hội.