Nhiệm vụ bất khả thi trong cổ tích Việt nhìn từ ATU và Motif-Index

Dưới bóng đa đầu làng hay bên ngọn đèn dầu lay lắt thời phong kiến, truyện cổ tích chưa bao giờ thuần túy là giấc mơ êm đềm ru trẻ ngủ. Nó là tấm gương phản chiếu những ngột ngạt sinh tồn, nơi số phận con người bị dồn đẩy đến sát bờ vực bởi chuỗi thách thức tàn khốc. Muốn cưới công chúa, chàng trai nghèo phải tìm kỳ trân dị bảo; muốn đi trẩy hội, cô gái mồ côi phải nhặt từng hạt thóc lẫn giữa bồ gạo; muốn thoát án tử, kẻ mồ côi phải hạ gục quái vật đội lốt thần linh.

Các nhà folklore học phương Tây khi tiếp cận kho tàng truyện kể nhân loại đã sớm nhận ra tính lặp lại kỳ lạ của những thử thách này. Hệ thống phân loại truyện kể dân gian Aarne-Thompson-Uther (ATU) cùng công trình đồ sộ Motif-Index of Folk-Literature của Stith Thompson cung cấp một bộ tọa độ chuẩn xác để bóc tách tầng vỉa văn hóa đằng sau những “nhiệm vụ bất khả thi” (impossible tasks) mà người xưa gửi gắm trong truyện cổ tích Việt Nam.

Hệ thống hóa thử thách qua bảng mã Motif Stith Thompson và ATU

Trong công trình tra cứu mô-típ văn học dân gian kinh điển của Stith Thompson, toàn bộ các phép thử thách và nhiệm vụ khó khăn được gom lại dưới Mục H (Tests). Riêng phân mục H900 – H1199 dành trọn vẹn để định danh cho các “Nhiệm vụ” (Tasks), trong đó nhánh H1010 – H1049 quy tụ những nhiệm vụ vượt ngoài năng lực con người (Impossible tasks).

Về mặt cốt truyện (tale type), hệ thống ATU xếp các câu chuyện có nhiệm vụ gian nan vào nhiều nhóm lớn:

  • ATU 313 (The Magic Flight / The Girl as Helper): Chàng rể đối mặt với chuỗi thử thách khắc nghiệt do bố vợ (thường là yêu tinh hoặc vua chúa) đặt ra.
  • ATU 510A (Cinderella): Cô gái bị mẹ kế giao những lao dịch bất khả thi trước khi được trợ lực để đến với ngày hội.
  • ATU 554 (The Grateful Animals): Người anh hùng hoàn thành việc khó nhờ sự đền ơn của muôn loài.
  • ATU 563 (The Table, the Ass, and the Stick): Sự xuất hiện của các vật phẩm màu nhiệm để phá vỡ những đòi hỏi phi lý từ tầng lớp thống trị.

Đối chiếu hệ thống này vào cổ tích Việt, ta thấy trí tưởng tượng của người Việt không hề đứng ngoài dòng chảy tâm thức nhân loại, dẫu mang đậm hơi thở phù sa của nền văn minh lúa nước.

Sính lễ kỳ quái và bước ngoặt kén rể: Motif H335 và H1020

Kiểu nhiệm vụ phổ biến bậc nhất trong thần thoại và cổ tích chính là thách cưới. Thompson định danh thử thách hôn nhân bằng mã Motif H335 (Tasks assigned to suitors).

Truyền thuyết Sơn Tinh – Thủy Tinh mở ra bằng một danh sách sính lễ bất khả thi do Hùng Vương đưa ra: “Voi chín ngà, gà chín cựa, ngựa chín hồng mao, mỗi thứ một đôi”. Đây là biến thể sắc nét của Motif H1020 (Tasks contrary to nature) – những việc trái nghịch với tự nhiên.

Sính lễ ấy không đơn thuần là sự đòi hỏi vật chất. Nhìn từ góc độ nhân học văn hóa, số “chín” là số cực dương, biểu tượng của sự trọn vẹn, vương quyền và linh thiêng. Đòi hỏi những dị thú dị cầm ấy thực chất là sự xác lập ranh giới quyền lực giữa các tộc người. Sơn Tinh lấy được Mỵ Nương không phải vì chàng giàu có hơn, mà bởi chàng là chúa tể non cao, đại diện cho năng lực thuần hóa lâm thổ sản của cư dân thời kỳ dựng nước. Việc Thủy Tinh thua trận cho thấy sự bất lực của một thế lực tự nhiên hoang dã trước trật tự xã hội đã được thiết lập.

Sang truyện Sọ Dừa, mô-típ này lặp lại ở thân phận thấp hèn hơn. Chàng dị nhân quái thai muốn cưới con gái phú ông liền bị đòi hỏi: “Một chĩnh vàng cốm, mười tấm lụa đào, mười con lợn béo, mười vò rượu tăm”. Thách thức này thuộc Motif H335.3.1 (Suitors tested by requiring seemingly impossible quest). Sự biến chuyển từ dị nhân vô dụng thành chủ nhân của kho báu rực rỡ chỉ sau một đêm đánh dấu sự can thiệp của quyền năng vô hình, khẳng định chân giá trị nội tại bị che giấu dưới lớp vỏ xấu xí.

Lao dịch đày ải và sự trợ giúp của muôn loài: ATU 510A và Motif H1091.1

Nếu thử thách của người đàn ông gắn liền với quyền lực và hôn nhân nơi không gian mở, thử thách của người phụ nữ lại giam hãm trong không gian gia đình, mang tính đày ải thân xác.

Trong Tấm Cám (thuộc kiểu truyện ATU 510A), người mẹ kế trộn lẫn một đấu thóc với một đấu gạo rồi bắt Tấm phải nhặt riêng từng loại xong mới được đi xem hội làng. Stith Thompson ghi nhận hành vi này bằng mã Motif H1091.1 (Task: sorting grains; performed by birds).

Hạt thóc, hạt gạo là nguồn sống cốt tủy của người nông dân châu thổ sông Hồng. Bắt một cô gái ngồi tách từng hạt lương thực trong bóng tối không chỉ tước đoạt niềm vui trần thế (dự hội), mà còn là hành vi bẻ gãy ý chí phản kháng. Việc phân loại thóc – gạo là việc sức người làm được, nhưng trong giới hạn thời gian vài canh giờ, nó lập tức biến thành một bức tường bất khả.

Chính tại khoảnh khắc cùng quẫn nhất, Bụt xuất hiện sai đàn chim sẻ hạ cánh xuống sân khấu bi kịch. Đây là điểm giao thoa kinh điển với Motif B450 (Helpful birds). Thiên nhiên hoang dã đứng về phía kẻ yếu thế, lập lại thế cân bằng đạo đức mà cấu trúc gia đình phụ quyền đã dung túng cho cái ác phá vỡ.

Nghịch lý tre trăm đốt và tiếng cười giải phóng: Motif H1010

Truyện Cây tre trăm đốt lại cho thấy một sắc thái khác của tinh thần phản kháng dân gian trước các nhiệm vụ phi lý do giai cấp trên đặt ra.

Phú ông lừa gả con gái cho anh Khoai với điều kiện anh phải tìm cho được “cây tre có đúng một trăm đốt”. Trong tự nhiên, tre chỉ có vài chục đốt; tre trăm đốt là một khái niệm phi thực tế, được xếp vào Motif H1010 (Impossible tasks) kết hợp Motif H1021 (Task: finding an impossible object).

Anh Khoai bật khóc bên bìa rừng đại ngàn hoang vắng – tiếng khóc quen thuộc của người bình dân khi đối diện sự tráo trở của khế ước xã hội phong kiến. Bụt hiện ra không đốn ngã một cây tre siêu nhiên nào, mà trao cho anh một công thức ngôn ngữ: “Khắc nhập, khắc xuất” (Motif D1570: Charms that join objects together).

Nhiệm vụ bất khả thi ở đây bị bẻ gãy không phải bằng cơ bắp, mà bằng phép thuật ngôn từ. Trăm đốt tre rời rạc kết nối thành một chỉnh thể tượng trưng cho sự đoàn kết của những phận đời vụn vặt. Khi dính phú ông và gia đình lão vào thân tre, truyện cổ tích đã thực hiện một cuộc lật đổ ngoạn mục: biến nhiệm vụ phi lý thành trò cười trừng phạt kẻ áp bức.

Bản chất văn hóa của những nhiệm vụ bất khả thi

Các nhiệm vụ ngặt nghèo trong cổ tích Việt Nam, nhìn qua lăng kính Folklore học hiện đại, không bao giờ nhằm mục đích triệt tiêu nhân vật chính. Chúng vận hành như những bài kiểm tra chức năng (functional tests):

1. Dấu vết của nghi lễ trưởng thành (Rites of Passage)

Nhà nhân học Arnold van Gennep từng chỉ ra rằng, để một cá nhân bước từ thế giới thiếu niên sang thế giới của người trưởng thành có trách nhiệm, họ phải trải qua giai đoạn cách ly và thử thách cực hạn. Xuống hang giết Chằn tinh (Thạch Sanh), đi tìm dị vật nơi rừng thiêng nước độc hay chịu đựng sự đày ải đều là mô thức biểu trưng cho cái chết mang tính nghi lễ của con người cũ để tái sinh trong một vị thế xã hội mới cao hơn.

2. Cơ chế bù trừ tâm lý của tầng lớp cùng đinh

Đối diện với thiên tai khốc liệt, sưu cao thuế nặng và bất công giai cấp, người nông dân xưa hầu như bất lực. Những nhiệm vụ không thể hoàn thành chính là ẩn dụ cho gánh nặng sinh tồn trên vai họ. Bằng cách để nhân vật chính vượt qua thử thách nhờ sự trợ giúp của thần linh, thú vật hay các câu chú bí thuật, truyện cổ tích mở ra cánh cửa thoát hiểm tâm lý. Đó là sự cứu chuộc bằng tưởng tượng cho những bế tắc có thật ngoài đời sống thực tế.

Nhiệm vụ bất khả thi, vì thế, chính là hạt nhân cấu trúc giữ cho truyện cổ tích sống mãi qua hàng thiên niên kỷ. Băng qua những giới hạn sinh học và xã hội, con người cổ sơ khẳng định niềm tin mãnh liệt: chừng nào còn giữ được lòng nhân hậu và sự chính trực, chừng ấy mọi hố sâu thách thức đều có thể được san phẳng.

Tài liệu tham khảo

  • Aarne, A., Thompson, S., & Uther, H. J. (2004). The Types of International Folktales: A Classification and Bibliography (ATU System). FF Communications, Helsinki.
  • Thompson, Stith. (1955–1958). Motif-Index of Folk-Literature: A Classification of Narrative Elements in Folktales, Ballads, Myths, Fables, Mediaeval Romances, Exempla, Fabliaux, Jest-Books, and Local Legends. Indiana University Press.
  • Nguyễn Đổng Chi. (2000). Kho tàng truyện cổ tích Việt Nam (Toàn tập). NXB Giáo dục.
  • Đinh Gia Khánh. (1993). Văn học dân gian Việt Nam. NXB Giáo dục.
  • Van Gennep, Arnold. (1909). Les Rites de Passage. Émile Nourry, Paris.