- Tư liệu lịch sử: Những nét phác thảo mỏng mong mong
- Khảo cổ học: Đi tìm mảnh ghép dưới lòng đất mẹ
- Cơ cấu thân thuyền từ lòng sông Sào Khê và bãi cọc
- Vật liệu liên kết và kỹ thuật xảm thuyền
- Giải mã kỹ thuật đóng thuyền quân sự thế kỷ X
- 1. Kết cấu lòng thuyền “Độc mộc ghép mạn”
- 2. Phương thức liên kết và hệ thống động lực
- Giới hạn của việc phục dựng: Chúng ta có thể đi xa đến đâu?
- Ký ức từ dòng sông
- Tài liệu tham khảo
Thế kỷ X không bắt đầu bằng những trang sách mềm mại. Nó mở ra trong tiếng sóng đập vào mạn thuyền và tiếng binh khí va vào nhau trên các dòng sông miền Bắc Việt Nam. Đó là kỷ nguyên của những bước ngoặt: Ngô Quyền xưng vương, Đinh Bộ Lĩnh dẹp loạn mười hai quân sứ, rồi Lê Hoàn đương đầu với đại quân Nam Tống năm 981.
Trong mọi cuộc chiến sinh tồn thời bấy giờ, dòng nước vừa là chiến trường, vừa là chiến lũy. Dưới triều Đinh và Tiền Lê, làm thế nào một quốc gia vừa thoát khỏi nghìn năm Bắc thuộc lại có thể xây dựng hạm đội đủ sức đè bẹp những chiến thuyền đồ sộ của phương Bắc? Giới nghiên cứu ngày nay có thể phục dựng kỹ thuật đóng thuyền quân sự thời kỳ này đến mức độ nào?
Tư liệu lịch sử: Những nét phác thảo mỏng mong mong
Muốn hiểu về hạm đội Đại Cồ Việt, người ta buộc phải lật lại những trang sử cũ. Đáng tiếc, chính sử Việt Nam như Đại Việt sử ký toàn thư hay Khâm định Việt sử thông giám cương mục chép lại giai đoạn thế kỷ X vô cùng kiệm lời.
Năm 981, khi nhà Tống cất quân xâm lược, Lê Hoàn tự làm tướng ra chống giữ. Các bộ sử ghi lại ngắn gọn việc quân ta đóng cọc giữ sông, tổ chức những trận phục kích trên sông Bạch Đằng, sông Tây Kết. Bộ Tống sử của Trung Quốc, dưới cái nhìn của kẻ đối đầu, lại vô tình để lộ những chi tiết đắt giá. Người Tống mô tả chiến thuyền Đại Cồ Việt là loại thuyền nhẹ, di chuyển nhanh như bay trên sông rạch, thủy quân thao luyện thạo nghề sông nước, dùng giáo dài và cung nỏ tiến công rất mãnh liệt.
Sử liệu cho thấy người Việt thời Đinh – Tiền Lê không chú trọng xây dựng những “lầu thuyền” cao vài tầng đồ sộ như phương Bắc. Tư duy quân sự nước Việt bám rễ vào địa hình sông ngòi chật hẹp, nhiều luồng lách và triều cường. Thuyền chiến vì thế phải ưu tiên tốc độ, độ mớn nước nông và khả năng quay đầu linh hoạt.
Khảo cổ học: Đi tìm mảnh ghép dưới lòng đất mẹ
Sử sách chỉ cho ta tư duy chiến thuật, còn khảo cổ học mới trao trả lại vật liệu thực tế. Những cuộc khai quật tại Hoa Lư (Ninh Bình), vùng sông Chanh (Quảng Ninh) hay khu vực đồng bằng sông Hồng đã mở ra cánh cửa nhìn vào xưởng đóng thuyền nghìn năm trước.
Cơ cấu thân thuyền từ lòng sông Sào Khê và bãi cọc
Tại cố đô Hoa Lư, sông Sào Khê từng là tuyến giao thông đường thủy huyết mạch bảo vệ kinh thành. Dưới lớp bùn cổ, các nhà khảo cổ phát hiện nhiều mảng gỗ đà, dầm thuyền cùng vô số đinh sắt, mộng gỗ có niên đại thế kỷ X. Những phát hiện này xác nhận một bước tiến kỹ thuật quan trọng: người Việt đã chuyển từ thuyền độc mộc thuần túy sang kỹ thuật ghép mạn phức tạp.
Bên cạnh đó, các đợt khai quật bãi cọc Bạch Đằng (Yên Giang, Đồng Vọt, Đồng Má Ma) dù phản ánh các trận chiến ở các thời kỳ khác nhau, nhưng đều cho thấy tri thức bản địa sâu sắc về tính chất từng loại gỗ. Gỗ lim, gỗ sến, gỗ táu được đẽo vọt nhọn để cắm xuống lòng sông, phản ánh kỹ năng xử lý gỗ chịu nước đỉnh cao của thợ thủ công thời bấy giờ.
Vật liệu liên kết và kỹ thuật xảm thuyền
Hiện vật thu được từ các di tích lòng sông cho thấy sự xuất hiện phổ biến của đinh sắt có đầu dẹt, mộng chốt gỗ hình nêm và các vết chất gắn kết. Chất xảm mạn thuyền thời Đinh – Tiền Lê là sự kết hợp tài tình giữa hợp chất vôi, nhựa rái (dầu rái) và xơ dừa hoặc vỏ cây đánh tơi. Hỗn hợp này khi khô tạo thành lớp bịt kín nước, vừa có độ đàn hồi để chịu đựng sự co giãn của gỗ khi ngâm nước dài ngày.
Giải mã kỹ thuật đóng thuyền quân sự thế kỷ X
Tổng hợp từ tư liệu và hiện vật, hình ảnh chiếc thuyền chiến thời Đinh – Tiền Lê dần hiện lên với những đặc trưng kỹ thuật rõ nét.
1. Kết cấu lòng thuyền “Độc mộc ghép mạn”
Thuyền chiến thế kỷ X không hoàn toàn làm từ các ván gỗ ghép lại từ đáy như đóng thuyền phương Tây. Phần đáy thuyền thường là một cây gỗ lớn được đẽo rỗng (lòng thuyền độc mộc) đóng vai trò như chiếc sống thuyền (keel) cực kỳ vững chắc. Từ bờ mạn của thân cây độc mộc này, thợ đóng thuyền ghép thêm từ hai đến ba hàng ván mạn nâng cao thành thuyền.
Kỹ thuật này giúp thuyền có trọng tâm thấp, chống va đập cực tốt khi va chạm trên sông hoặc khi đâm vào thuyền địch, nhưng vẫn đủ không جانب cho lực lượng chiến đấu ngồi chèo.
2. Phương thức liên kết và hệ thống động lực
Các tấm ván mạn được nối với nhau bằng mộng gỗ (mộng én, mộng chốt) kết hợp đóng đinh sắt xuyên góc. Đây là điểm khác biệt với kỹ thuật buộc dây mây của các thời kỳ tiền sử. Đinh sắt giúp khung thuyền chịu được ứng lực lớn khi di chuyển tốc độ cao.
Về động lực, thuyền chiến chủ yếu vận hành bằng sức người. Mỗi bên mạn bố trí từ 10 đến 20 tay chèo. Mái chèo dài, lưỡi chèo hình lá vú giúp tạo lực đẩy mạnh trên dòng nước xiết. Khi di chuyển trên diện tích nước rộng như vùng cửa biển hay sông lớn, thuyền dựng thêm một hoặc hai cột buồm nhỏ với cánh buồm đan bằng lá hoặc ván mỏng gấp lại được.
Giới hạn của việc phục dựng: Chúng ta có thể đi xa đến đâu?
Dù khảo cổ học đã cung cấp những mảnh ghép đắt giá, việc phục dựng hoàn chỉnh một chiếc thuyền chiến thời Đinh – Tiền Lê nguyên bản 100% vẫn gặp phải những giới hạn khoa học nhất định.
Thứ nhất, gỗ trong môi trường phù sa và nước ngọt bị phân hủy rất mạnh. Chúng ta hầu như chỉ tìm thấy các bộ phận đáy, dầm ngang hoặc đinh liên kết, hiếm khi thu được một bộ khung thuyền còn nguyên vẹn từ mạn đến cột buồm. Chi tiết về hình dáng phần mũi thuyền, đuôi thuyền và các họa tiết chạm khắc trang trí quân sự chủ yếu phải dựa vào việc so sánh đối chiếu với hoa văn trên trống đồng Đông Sơn giai đoạn trước hoặc điêu khắc đá thời Lý – Trần giai đoạn sau.
Thứ hai, các cấu trúc thượng tầng như bệ bắn cung, sạp cho chỉ huy hay vị trí đặt khiên chắn trên mạn thuyền đến nay vẫn dừng lại ở mức mô hình hóa lý thuyết dựa trên mô tả chiến thuật trong sử sách.
Dù vậy, với khoa học hiện đại, việc phục dựng thành công một bản sao hoạt động được (functional replica) về mặt cơ học, mớn nước, và tải trọng là điều hoàn toàn nằm trong tầm tay. Mức độ chính xác về kết cấu kỹ thuật cốt lõi có thể đạt tới 70% đến 80%.
Ký ức từ dòng sông
Chiếc thuyền chiến thời Đinh – Tiền Lê không đơn thuần là một công cụ thủy chiến. Nó là kết tinh của trí tuệ sông nước Việt, nơi kỹ thuật đóng thuyền bản địa hòa quyện với tư duy chiến tranh giữ nước. Nhìn vào những chiếc đinh sắt hoen gỉ hay mảnh gỗ sến chìm sâu dưới lòng sông Sào Khê, người ta nhận ra rằng chủ quyền đất nước thế kỷ X đã được giữ vững không chỉ bằng lòng quả cảm, mà bằng cả những kỹ nghệ đóng thuyền đầy bản lĩnh của người xưa.
Tài liệu tham khảo
- Quốc sử quán triều Nguyễn, Khâm định Việt sử thông giám cương mục, NXB Giáo dục, Hà Nội, 1998.
- Ngô Sĩ Liên và các sử thần nhà Lê, Đại Việt sử ký toàn thư, NXB Khoa học Xã hội, Hà Nội, 1993.
- Viện Khảo cổ học, Khảo cổ học Việt Nam tập III: Khảo cổ học lịch sử, NXB Khoa học Xã hội, Hà Nội, 2005.
- Lê Xuân Diệm, Trần Anh Dũng, Nghiên cứu di tích bãi cọc Bạch Đằng và các phương tiện thủy cổ miền Bắc Việt Nam, Tạp chí Khảo cổ học, số 4/1998.
- Toát Toát (Chủ biên nhà Nguyên), Tống sử (Phần Giao Chi truyền).