Quan lại Đinh – Tiền Lê: Vì sao tiếp tục phụng sự sau năm 980?

Mùa thu năm Kỷ Mão 979, tiếng thét kinh hoàng xé toạc màn đêm thành Hoa Lư. Đinh Tiên Hoàng cùng Thái tử Đinh Liễn ngã gục dưới mũi dao của Đỗ Thích. Cả một thiết chế non trẻ vừa dựng sau thời loạn sứ quân bỗng chốc chao đảo tận gốc rễ. Đinh Toàn lên ngôi khi mới sáu tuổi, như ngọn đèn leo lét trước cơn gió lốc. Ở phương Bắc, nhà Tống lập tức ngửi thấy mùi suy vi của một triều đình ấu chúa; quân thủy bộ rậm rịch kéo về phía Ung Châu, Liêm Châu.

Thế cuộc nghìn cân treo sợi tóc ấy đẩy tầng lớp tinh hoa thế kỷ X vào một tình thế trớ trêu: giữ vẹn đạo thờ chúa cũ hay thuận theo lẽ sinh tồn của giang sơn? Năm Canh Thìn 980, Thập đạo tướng quân Lê Hoàn khoác hoàng bào bước lên ngai vị. Nguyễn Bặc, Đinh Điền cất quân chống lại rồi đền mạng. Thế nhưng, lịch sử không chỉ có máu và sự thanh trừng. Rất nhiều tướng lĩnh then chốt, đại thần hành chính và đặc biệt là giới trí thức Phật giáo vẫn tiếp tục đứng vững trong triều đình Tiền Lê, dốc sức phụng sự tân vương.

Áp lực sinh tồn trước bóng đao kiếm phương Bắc

Để hiểu căn nguyên khiến một bộ phận đại thần triều Đinh đổi màu áo giáp, trước hết phải nhìn vào bản đồ quân sự năm 980. Hầu Nhân Bảo, Tôn Toàn Hưng mang danh “phù Đinh diệt loạn” nhưng thực chất muốn biến mảnh đất Giao Châu trở lại thành quận huyện phong kiến phương Bắc. Một triều đình do đứa trẻ sáu tuổi đứng đầu không thể điều phối hàng vạn chiến thuyền, không thể hiệu triệu nổi những đạo quân còn mang tính cát cứ địa phương.

Mối họa ngoại xâm hiển hiện ngay cửa ải buộc giới quan lại phải cân nhắc giữa hai lựa chọn: danh phận của dòng họ Đinh hay sự tồn vong của toàn bộ cộng đồng. Khi quyền lợi của một dòng tộc mâu thuẫn với sự sống còn của xứ sở, tinh thần thực tế của người Việt cổ lập tức chiếm ưu thế. Sự tiếp nối của bộ máy quan lại không đơn thuần là lòng mưu lợi cá nhân; đó là sự lựa chọn mang tính bản năng chính trị nhằm giữ cho phòng tuyến Hoa Lư không vỡ vụn trước vó ngựa quân Tống.

Bản chất quyền lực sơ kỳ: Liên minh hào tộc và chữ “trung” thời tiền Nho giáo

Lịch sử thế kỷ X chưa phải là vũ đài của Nho giáo Tống học khắt khe với những định kiến tuyệt đối về “trung thần bất sự nhị quân”. Khái niệm ấy mãi đến thời Hậu Lê hay thời Nguyễn sau này mới trở thành gông cùm tư tưởng.

Nhà nước thời Đinh thực chất là một liên minh lỏng lẻo giữa các hào trưởng sơn cước và các thủ lĩnh quân sự. Đinh Bộ Lĩnh quy tụ được họ nhờ tài năng quân sự kiệt xuất và uy vũ cá nhân. Khi vị thủ lĩnh tối cao nằm xuống, sợi dây liên kết cá nhân ấy đứt gãy. Quyền lực lúc bấy giờ thuộc về người nắm binh phù, người có khả năng bảo vệ lãnh địa và trật tự chung. Lê Hoàn, trong tư cách Thập đạo tướng quân nắm trọn mười đạo quân cả nước, là biểu tượng quyền lực thực tế duy nhất có thể thay thế Đinh Bộ Lĩnh.

Quan lại thời bấy giờ phần lớn xuất thân từ các hào tộc bản địa hoặc võ tướng cùng vào sinh ra tử. Họ nhìn nhận ngôi vua bằng nhãn quan thực dụng của thời chiến: ngai vàng trao cho kẻ đủ mạnh để giữ yên bờ cõi. Việc họ chuyển sang phò tá Lê Hoàn là một bước dịch chuyển quyền lực tự nhiên, phù hợp với quy luật tồn tại của thiết chế quân sự sơ khai.

Trí thức Phật môn: Nhịp cầu vượt thoát danh gia dòng họ

Tầng lớp trí thức duy nhất của nước Việt thế kỷ X không nằm ở những thư sinh kinh viện, mà ngự nơi chốn thiền môn. Những bậc cao tăng như Khuông Việt Thái sư Ngô Chân Lưu, Quốc sư Đỗ Pháp Thuận không chỉ am hiểu kinh điển mà còn thông thạo việc đời, tinh tường phép bang giao và mưu lược quân sự.

Năm 971, Đinh Tiên Hoàng phong Ngô Chân Lưu làm Tăng thống, ban hiệu Khuông Việt. Sang thời Tiền Lê, Đại sư Khuông Việt vẫn giữ nguyên vị thế tột bậc, cùng Pháp Thuận dự bàn quốc chính, đón tiếp sứ Tống Lý Giác, định sách lược ngoại giao mềm mỏng mà kiên định. Vì sao các vị tăng sĩ này không lui về rừng sâu lánh nạn chính trị?

Phật giáo thế kỷ X nhập thế sâu sắc. Tinh thần của các thiền sư là “hộ quốc an dân”. Trong mắt họ, ngai vàng của họ Đinh hay họ Lê chỉ là phương tiện; mục đích cứu cánh là tránh cho muôn dân khỏi cảnh đao binh tàn phá. Sự hiện diện liên tục của giới tăng quan nơi cung đình Hoa Lư tạo nên một gạch nối văn hóa vững chắc, giữ cho bộ máy điều hành xã hội không bị gián đoạn giữa những cơn biến động cung đình.

Ngã rẽ lòng người: Trường hợp Phạm Cự Lạng

Bi kịch và sự lựa chọn của thời cuộc phản chiếu rõ nét nhất qua hai anh em họ Phạm: Phạm Hạp và Phạm Cự Lạng (sử sách còn chép là Phạm Cự Lượng). Cả hai đều là những dũng tướng được Đinh Tiên Hoàng cất nhắc từ thuở hàn vi.

Khi binh biến nổ ra, Phạm Hạp cùng phe với Nguyễn Bặc, Đinh Điền, quyết tử bảo vệ ấu chúa đến hơi thở cuối cùng. Ngược lại, Phạm Cự Lạng nhìn thấy vận nước nguy nan trước mắt giặc ngoại xâm. Chính Cự Lạng là người bước vào điện Bách Bảo, đứng trước mặt ba quân cất lời đanh thép: “Nay chúa thượng trẻ dại, giặc phương Bắc sắp tràn sang, bọn ta liều chết đánh giặc chẳng may không ai biết đến, chi bằng trước hết tôn Thập đạo tướng quân làm vua rồi sau hãy xuất trận”.

Hành động của Phạm Cự Lạng không phải là sự phản trắc đơn thuần, mà là sự dứt khoát của một tư duy quân sự sắc lạnh. Khi Lê Hoàn lên ngôi, Cự Lạng lập tức được phong làm Thái úy, trở thành rường cột chỉ huy kháng chiến thắng lợi trên sông Bạch Đằng và ải Tây Kết. Cái chết trung liệt của người anh Phạm Hạp và sự lựa chọn phụng sự của người em Phạm Cự Lạng là hai mảnh ghép bi tráng của cùng một bức tranh lịch sử, nơi đạo nghĩa dòng họ đành phải nhường lối cho vận mệnh dân tộc.

Nhu cầu duy trì sự ổn định của vương triều mới

Về phía Lê Hoàn, sau khi giành được ngai vàng, ông hiểu rõ hiểm họa của sự thanh trừng vô độ. Một đất nước chuẩn bị bước vào cuộc chiến sinh tử không thể tự làm suy yếu mình bằng các cuộc tàn sát nội bộ kéo dài.

Trừ những kẻ cất quân đối đầu trực diện ngoài chiến địa, tân vương chủ động thu phục, lưu dụng bộ máy hành chính cũ. Bộ máy đó gồm những viên lại ty am hiểu sổ sách thuế khóa, các tướng lĩnh nắm rõ địa hình đầm lầy hiểm trở ở đồng bằng Bắc Bộ, và mạng lưới hào trưởng địa phương vốn có ảnh hưởng sâu rộng trong quần chúng. Giữ lại họ là cách duy nhất để huy động tối đa nguồn nhân lực, vật lực cho cuộc kháng Tống sắp tới.

Lê Hoàn thậm chí còn giáng Đinh Toàn xuống làm Vệ Vương nhưng vẫn giữ lại trong cung thất, không bức tử như thông lệ đoạt ngôi tàn khốc ở các triều đại phong kiến khác. Sự thực dụng và lòng bao dung chính trị của nhà Tiền Lê đã tạo ra một khoảng không gian dung hòa, giúp các cựu thần nhà Đinh không bị dồn vào ngõ cụt phản kháng.

Cuộc chuyển giao năm 980 vì thế không phải là sự xóa bỏ hoàn toàn một triều đại cũ, mà là sự thay thế hạt nhân lãnh đạo để bảo vệ thành quả độc lập mà họ Khúc, họ Ngô và họ Đinh đã nhọc nhằn gây dựng. Những đại thần bước qua hai triều đại ấy, bằng sự thỏa hiệp hay thức thời, đã giữ cho dòng chảy lịch sử dân tộc không bị đứt đoạn trước cơn sóng dữ từ phương Bắc.


Tài liệu tham khảo

  • Ngô Sĩ Liên và các sử thần triều Hậu Lê, Đại Việt Sử ký Toàn thư, Bản kỷ, Quyển I (Kỷ nhà Đinh và Kỷ nhà Lê).
  • Quốc sử quán triều Nguyễn, Khâm định Việt sử Thông giám Cương mục, Tiền biên, Quyển I.
  • Nhiều tác giả thời Lý – Trần, Thiền uyển tập anh (phần ghi chép về Thiền sư Khuông Việt và Thiền sư Đỗ Pháp Thuận).
  • Trần Quốc Vượng, Việt Nam cái nhìn địa – văn hóa, NXB Văn hóa Thông tin, Hà Nội, 1998.