Sử thi Đẻ đất đẻ nước: Bản hùng ca về sự ra đời của vạn vật dưới góc nhìn người Mường
Trong sâu thẳm ký ức của mỗi dân tộc, luôn tồn tại một bản trường ca vĩ đại, một câu chuyện cội nguồn lý giải về sự hình thành của trời đất, của muôn loài và của chính bản thân họ. Với người Mường, áng văn chương bất hủ đó chính là “Đẻ đất đẻ nước” (Te tấc te đác) – một bộ sử thi đồ sộ không chỉ về dung lượng mà còn về tầm vóc tư tưởng, được ví như một “cuốn bách khoa thư” sống động về văn hóa Mường cổ.
Đây không đơn thuần là một câu chuyện kể, mà là một cuộc hành trình ngược về thủa hồng hoang, nơi vũ trụ còn trong trứng nước, nơi những quyền năng sơ khởi định hình nên thế giới. Lắng nghe “Đẻ đất đẻ nước” là lắng nghe nhịp đập của tâm thức Mường, chạm vào chiều sâu triết lý và đức tin đã hun đúc nên bản sắc của một dân tộc.
“Đẻ đất đẻ nước” – Hành trình về cội nguồn vũ trụ
Sử thi “Đẻ đất đẻ nước” là một tác phẩm văn học dân gian truyền khẩu có quy mô lớn nhất được biết đến tại Việt Nam, với nhiều dị bản lên đến hàng vạn câu thơ. Tên gọi của nó đã hàm chứa nội dung cốt lõi: một bản tự sự trường thiên về quá trình sinh thành của trời đất, sông núi, cây cỏ, chim muông, và cuối cùng là con người cùng các thiết chế xã hội sơ khai.
Về bản chất, đây là áng mo được các ông Mo (thầy cúng) hát lên trong các nghi lễ tang ma trọng đại của người Mường. Lời mo không chỉ để an ủi người sống, mà còn mang một sứ mệnh thiêng liêng: dẫn dắt linh hồn người đã khuất thực hiện một cuộc “hành trình ngược”, quay trở về với cội nguồn ban sơ, về với nơi họ được sinh ra, hòa vào làm một với tổ tiên và vũ trụ. Chính trong bối cảnh trang nghiêm và huyền bí này, câu chuyện về sự sáng thế được tái hiện một cách hùng tráng và bi tráng nhất.
Vũ trụ quan và nhân sinh quan độc đáo của người Mường
Vượt lên trên một huyền thoại, “Đẻ đất đẻ nước” là tấm gương phản chiếu toàn bộ thế giới quan, nhân sinh quan của người Mường. Từng câu thơ, từng hình ảnh đều ẩn chứa một lớp lang triết lý sâu sắc về sự vận động của tự nhiên và xã hội.
Từ hỗn mang đến trật tự: Cuộc khai sinh trời đất
Bản hùng ca mở đầu bằng một khung cảnh vũ trụ mông muội, nơi trời và đất còn dính vào nhau thành một khối hỗn mang, đặc quánh. Không có ánh sáng, không có âm thanh, chỉ có sự tĩnh lặng vĩnh cửu. Trật tự chỉ được khai sinh khi xuất hiện những quyền năng thần diệu.
Trong thế giới ấy, cây Si thần thoại mọc lên, dùng tán lá khổng lồ của mình để nâng vòm trời lên cao. Rồi đôi chim thần Ây – Cái Nước xuất hiện, dùng mỏ, dùng móng vuốt để đào đất, bới đất, tạo ra sông, ra biển. Cuộc phân định trời – đất, đất liền – biển cả được miêu tả bằng những hình ảnh đầy chất thơ, mộc mạc nhưng cũng vô cùng dữ dội, thể hiện một cuộc đấu tranh vĩ đại của các thực thể sơ khai để kiến tạo nên trật tự cho vũ trụ.
Nguồn gốc con người và xã hội Mường cổ
Sau khi trời đất, vạn vật đã định hình, con người mới xuất hiện. Sử thi kể về câu chuyện của cặp đôi thủy tổ Dạ Dần – Dạ Dã, những con người đầu tiên trên mặt đất. Cuộc sống của họ gắn liền với lao động, với việc săn bắt, hái lượm, và dần dần khám phá ra các quy luật của tự nhiên.
Điều đặc biệt trong “Đẻ đất đẻ nước” là nó không chỉ dừng lại ở thần thoại sáng thế. Sử thi còn đi sâu vào việc lý giải sự hình thành của xã hội Mường. Từ cuộc hôn nhân đầu tiên, các dòng họ, các mường đã được sinh ra. Câu chuyện về cuộc đấu tranh giành đất, phân chia lãnh địa, và sự ra đời của tầng lớp Lang đạo (tầng lớp cai trị) đã phản ánh một giai đoạn lịch sử có thật trong quá trình phát triển của xã hội Mường. Qua đó, ta thấy sử thi không chỉ là huyền thoại mà còn là một dạng “sử ký” bằng thơ, lưu giữ ký ức lịch sử của cả một dân tộc.
Sức sống trường tồn của một di sản
“Đẻ đất đẻ nước” không phải là một di sản nằm im trong viện bảo tàng. Nó vẫn đang sống, đang thở trong đời sống tinh thần của cộng đồng người Mường, đặc biệt là qua thực hành Mo Mường (đã được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp). Mỗi lần lời mo được cất lên, cả một thế giới quan cổ xưa lại được tái sinh.
Giá trị của áng sử thi này là vô giá. Nó là kho tàng tri thức về thiên văn, địa lý, phong tục, tín ngưỡng, lịch sử, và ngôn ngữ của người Mường. Việc nghiên cứu, sưu tầm và bảo tồn “Đẻ đất đẻ nước” không chỉ là bảo vệ một tác phẩm văn học, mà là bảo vệ tâm hồn, cốt cách và lịch sử của một trong những dân tộc anh em lâu đời trên dải đất Việt Nam.
Đọc và nghe “Đẻ đất đẻ nước”, ta không chỉ thấy một câu chuyện về thuở khai thiên lập địa, mà còn cảm nhận được một niềm tự hào sâu sắc về nguồn cội, một triết lý sống hài hòa với thiên nhiên, và một sợi dây tâm linh kết nối quá khứ với hiện tại, nối liền con người với vũ trụ bao la. Đó chính là sức mạnh vĩnh cửu của những bản hùng ca.
Nguồn tham khảo:
- Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch – Cục Di sản văn hóa. (2023). Mo Mường.
- Đài Tiếng nói Việt Nam (VOV). (2022). Sử thi “Đẻ đất đẻ nước” – Bách khoa thư về văn hóa Mường.
- Bảo tàng Văn học Việt Nam. (2020). Khám phá sử thi “Đẻ đất đẻ nước”.