Tào Tháo, Lê Hoàn và nhãn “gian hùng”: Sự biến dạng của quyền lực

Khởi nguồn một cái nhìn: Khái niệm “gian hùng” và lăng kính đạo đức

Lịch sử vốn dĩ là tấm gương phản chiếu trần trụi những cuộc tranh giành quyền lực. Nơi đó, kẻ thắng cuộc khắc tên mình bằng tài năng, sự tàn nhẫn và những tính toán thực tế vượt xa khuôn mẫu thông thường. Thế nhưng, khi bước qua cánh cửa của văn học và sử học Nho giáo, những con người bằng xương bằng thịt ấy lại bị nhào nặn lại. Họ không còn đơn thuần là những nhà chính trị đưa ra quyết định sinh tồn cho một quốc gia hay một triều đại. Họ bị biến thành những quân cờ trên bàn cờ đạo đức.

Hai chữ “gian hùng” ra đời từ chính sự giằng xé đó. “Gian” là sự dối trá, xảo quyệt, đi ngược lại các chuẩn mực luân lý đương thời. “Hùng” là tài năng kiệt xuất, khí phách áp đảo thiên hạ. Khi hai đặc tính này hội tụ trong một nhân vật chính trị, văn học nhận diện ở đó một nguy cơ, đồng thời là một chất liệu nghệ thuật đầy mê hoặc. Tào Tháo ở Trung Hoa và Lê Hoàn ở Đại Việt là hai nhân vật tiêu biểu chịu chung số phận: tài năng kiệt xuất bị phủ bóng bởi những nhãn gán đạo đức từ người đời sau.

Tào Tháo: Từ nhà chính trị kiệt xuất đến hình tượng “gian hùng” điển hình

Trong cuốn Tào Mạn Truyện, Hứa Thiệu từng đưa ra lời nhận xét nổi tiếng về Tào Tháo: “Năng thần thời trị, gian hùng thời loạn” (Bầy tôi giỏi thời bình, kẻ gian hùng thời loạn). Lời đoán định ấy vô tình trở thành bản án đi theo Tào Tháo suốt hàng nghìn năm.

Thực tại lịch sử trong Tam Quốc Chí

Xét dưới góc độ lịch sử chân thực, Trần Thọ trong Tam Quốc Chí đánh giá Tào Tháo là một bậc “kiệt hiệt” — người có tài năng vượt trội. Ông đặt nền móng cho nhà Tào Ngụy, chấm dẫn nạn tàn sát dại dột của các thế lực quân phiệt cuối thời Đông Hán. Tào Tháo thi hành chính sách dồn điền, khôi phục kinh tế miền Bắc Trung Hoa, dùng người chỉ dựa vào tài năng chứ không dựa vào xuất thân dòng tộc (thể hiện qua các chiếu “Cầu hiền”). Ông cũng là một thi sĩ lớn của văn học Kiến An với những bài thơ mang tầm vóc mênh mang, chứa chan chí lớn như Đoản ca hành hay Quy tuy thọ.

Sự nhào nặn của Tam Quốc Diễn Nghĩa

Mọi chuyện thay đổi hoàn toàn khi La Quán Trung viết Tam Quốc Diễn Nghĩa vào thời Minh. Dưới ảnh hưởng của tư tưởng “Tôn Lưu ức Tào” (Tôn vinh Thục Hán, đè bẹp Tào Ngụy) vốn định hình mạnh mẽ từ thời Song, Tào Tháo bị biến thành đại diện của sự gian dâm, tàn nhẫn và tráo trở. Câu nói lịch sử mang tính phòng thủ cá nhân bị đẩy lên thành triết lý sống tà ác: “Thà ta phụ người trong thiên hạ, chứ không để người trong thiên hạ phụ ta”.

Văn học đã tước bỏ tính chính danh chính trị của Tào Tháo. Những hành động thực dụng mang tính sinh tồn của ông bị quy kết thành bản chất tà ác. Tào Tháo từ một nhà quân sự, nhà thơ kiệt xuất trở thành hình tượng “gian hùng” đóng khung trên sân khấu tuồng chèo: mặt trắng, râu dài, ánh mắt xảo quyệt.

Lê Hoàn: Người gánh vác sơn hà và lăng kính khắt khe của Nho giáo

Ở bờ cõi Đại Việt, thế kỷ X ghi nhận một kịch bản tương tự đối với Lê Hoàn (Lê Đại Hành). Ông bước lên ngai vàng trong một khúc ngoặt sinh tử của dân tộc, nhưng lại phải trả giá bằng sự phán xét nghiêm khắc của giới Nho thần đời sau.

Chủ quyền dân tộc và thực tế quyền lực năm 980

Năm 980, Đinh Tiên Hoàng và con trưởng Đinh Liễn bị ám hại. Nhà Đinh lâm vào khủng hoảng nghiêm trọng. Quân Tống lăm le xâm lược ngoài biên giới, trong khi vua mới Đinh Toàn mới chỉ 6 tuổi. Trong bối cảnh đó, Thập đạo tướng quân Lê Hoàn được Thái hậu Dương Vân Nga cùng các quân sĩ trao khoác áo long bào.

Lê Hoàn không phụ sự phó thác ấy. Ông trực tiếp cầm quân phá tan quân Tống trên sông Bạch Đằng và chi viện Tây Kết năm 981, đè bẹp nguy cơ xâm lược của phương Bắc. Ông đánh Champa để ổn định biên giới phía Nam, đào kênh, cày ruộng Tịch điền, đặt nền móng vững chắc cho sự phát triển của quốc gia độc lập. Xét về công nghiệp dựng nước và giữ nước, đóng góp của ông ngang tầm các bậc đại đế.

Sự phán xét của sử học và văn học phong kiến

Tuy nhiên, dưới lăng kính của các sử gia Nho giáo như Ngô Sĩ Liên trong Đại Việt Sử Ký Toàn Thư, Lê Hoàn lại gánh chịu những lời phê phán nặng nề. Việc ông nhận ngôi vua từ tay đứa trẻ 6 tuổi bị coi là hành vi “phế lập”, vi phạm đạo thần tử. Việc ông lập Dương Vân Nga làm một trong năm hoàng hậu bị kết án là “thất đức”, làm hoen ố luân lý gia đình.

Sử học phong kiến Việt Nam mang đậm tính chất văn học moral-driven (lấy đạo đức làm kim chỉ nam) đã đặt hành vi của Lê Hoàn lên cân đo đạo đức Nho gia thay vì nhìn nhận nó dưới góc độ thực chính trị. Người ta thấy ở ông sự đoạt ngôi và trái luân thường trước khi thấy trách nhiệm cứu vong dân tộc. Nhãn gán “gian” hay sự nghi ngại về tư cách đạo đức của ông bắt đầu từ đó.

Cơ chế biến đổi: Khi văn học thay thế thực tại lịch sử

Tại sao văn học và sử học phong kiến lại có xu hướng biến các nhà chính trị kiệt xuất thành những biểu tượng đạo đức mang tính hai chiều?

  • Nhu cầu về tính nhị nguyên: Văn học dân gian và văn học trung đại cần những tuyến nhân vật rõ ràng. Công chúng đòi hỏi sự ranh giới giữa Chính và Tà, Trung và Nịnh. Sự phức tạp trong tâm lý và hành động của các nhà chính trị thực dụng thường bị cắt gọt để vừa vặn với các khuôn mẫu có sẵn.
  • Sự thống trị của tư tưởng Nho giáo: Nho giáo lấy “Nhân, Nghĩa, Lễ, Trí, Tín” làm gốc. Trong hệ giá trị này, tính chính thống (chính thống luận) và đạo đức cá nhân được đặt cao hơn hiệu quả quản trị thực tế. Một vị vua cứu được nước nhưng đường đường chính chính không rõ ràng vẫn bị coi là có khiếm khuyết lớn.
  • Quyền lực của người cầm bút: Kẻ mạnh nắm giữ gươm giáo trong thời đại của họ, nhưng người cầm bút lại nắm giữ ký ức của thế hệ sau. Sử gia và nhà văn trở thành những Tòa án Đạo đức tối cao, dùng ngòi bút để bù đắp cho những bất công mà họ cho rằng quyền lực thực tế đã gây ra.

Lời kết: Trả quyền lực về cho lịch sử

Đi qua những lớp mây mù của văn học và sự phê phán mang tính đạo đức luận, việc nhìn nhận lại Tào Tháo hay Lê Hoàn đòi hỏi một thái độ công bằng. Quyền lực chính trị chưa bao giờ là một cuộc dạo chơi sạch sẽ. Ở đó, những quyết định khốc liệt nhất đôi khi phải được đưa ra để đổi lấy sự tồn vong của một dân tộc hay tính ổn định của một đế chế.

Văn học có quyền tạo ra những hình tượng “gian hùng” để phục vụ cho lý tưởng thẩm mỹ và bài học nhân sinh của mình. Nhưng người đọc hôm nay cần ranh giới rõ ràng: không thể lấy sự tưởng tượng của nhà văn hay sự hẹp hòi của các Nho thần để thay thế cho bản chất vận động của lịch sử. Tào Tháo hay Lê Hoàn, trước khi bị gán nhãn đạo đức, họ là những con người đã dũng cảm gánh vác trách nhiệm thời đại trên vai.

Tài liệu tham khảo

  • Trần Thọ, Tam Quốc Chí (Bùi Tùng Chi chú giải).
  • La Quán Trung, Tam Quốc Diễn Nghĩa.
  • Ngô Sĩ Liên và các sử thần nhà Lê, Đại Việt Sử Ký Toàn Thư.
  • Phan Huy Lê (Chủ biên), Lịch sử Việt Nam (Tập 1), NXB Giáo dục.
  • Hậu Hán Thư – Hứa Thiệu truyện.