Thái Bình Hưng Bảo: Đồng tiền thời Đinh cho biết gì về nhà nước, kinh tế và khả năng đúc tiền cuối thế kỷ X?
Mùa thu năm 968, sau khi quét sạch bão cát của nạn 12 sứ quân, Đinh Bộ Lĩnh bước lên ngôi hoàng đế, đặt quốc hiệu Đại Cồ Việt, dựng kinh đô tại vùng núi đá vôi Hoa Lư hiểm trở. Một quốc gia độc lập chính thức tái sinh sau hơn mười thế kỷ đắm trầm dưới ách đô hộ phương Bắc. Nhưng độc lập không dừng lại ở lời tuyên bố hay trận thắng trên chiến trường. Quốc gia đó cần bộ máy quản lý, cần luật pháp, và cần một đồng tiền riêng.
Đồng tiền Thái Bình Hưng Bảo ra đời trong bối cảnh ấy. Đó không chỉ là mảnh đồng nhỏ đường kính chừng hai centimet, mà là chứng tích vật chất đầu tiên khẳng định năng lực tự chủ toàn diện của nhà nước Đại Cồ Việt vào cuối thế kỷ X.
Tuyên ngôn chủ quyền đúc bằng kim loại
Trước thời Đinh, cư dân vương quốc sử dụng chủ yếu các loại tiền kim loại của các triều đại phương Bắc như tiền Đường, tiền Nam Hán, kết hợp với hình thức trao đổi hàng đổi hàng (vật đổi vật). Việc phụ thuộc vào đồng tiền ngoại bang tức là chấp nhận sự chi phối gián tiếp về kinh tế và quyền lực của chính quyền phương Bắc.
Đinh Tiên Hoàng hiểu rõ điều này. Năm 970, ông đặt niên hiệu Thái Bình. Ngay sau đó, tiền “Thái Bình Hưng Bảo” được cho đúc và phát hành. Đây là dấu mốc lịch sử: lần đầu tiên một chính quyền bản địa tự tay đúc đồng tiền mang niên hiệu của chính mình.
Về mặt hình dáng, Thái Bình Hưng Bảo tuân theo mẫu tiền cổ kinh điển của Đông Á: tròn ngoài, lỗ vuông bên trong, tượng trưng cho quan niệm trời tròn đất vuông. Tuy nhiên, điểm đặc biệt nằm ở mặt lưng của đồng tiền. Trên nhiều mẫu tiền Thái Bình Hưng Bảo, phía trên lỗ vuông có đúc nổi chữ “Đinh” (丁).
Chữ “Đinh” ấy chứa đựng tham vọng chính trị mãnh liệt. Nó vừa khẳng định họ của hoàng tộc cai trị, vừa khẳng định tư cách độc lập ngang hàng với các triều đại Trung Hoa. Đồng tiền đi đến đâu, uy quyền của nhà Đinh và ranh giới của quốc gia Đại Cồ Việt được xác lập đến đó.
Kỹ thuật đúc tiền thế kỷ X: Bản lĩnh metallurgy đất Việt
Đúc tiền chưa bao giờ là công việc đơn giản đối với một nhà nước vừa bước ra khỏi chiến tranh. Quá trình này đòi hỏi kỹ thuật luyện kim tinh vi, nguồn nguyên liệu ổn định và một đội ngũ thợ thủ công lành nghề.
Các phát hiện khảo cổ học tại cố đô Hoa Lư và nhiều di chỉ ở đồng bằng Bắc Bộ cho thấy tiền Thái Bình Hưng Bảo được đúc bằng hợp kim đồng là chính, kết hợp với một tỉ lệ nhỏ chì và thiếc. Tỉ lệ này giúp hạ nhiệt độ nóng chảy của đồng, làm cho dòng kim loại lỏng dễ điền đầy vào các khe nhỏ trong khuôn đúc, giúp chữ viết trên tiền hiện rõ hơn.
Phương pháp đúc thời kỳ này chủ yếu là đúc bằng khuôn đất nướng hoặc khuôn cát. Người thợ khắc mẫu tiền lên khuôn mẫu, sau đó đổ đồng lỏng vào. Sản phẩm sau khi nguội được gọt giũa thủ công các viền sương (ba-via).
Tuy chưa đạt đến độ xảo thuật tinh xảo như tiền nhà Lý hay nhà Trần sau này, nét chữ “Thái Bình Hưng Bảo” viết theo chữ Chân (Khai thư) trên đồng tiền thời Đinh vẫn toát lên vẻ mộc mạc, cứng cỏi và rõ ràng. Khả năng tự chủ nguồn quặng đồng và vận hành các xưởng đúc tiền tập trung ngay tại Hoa Lư chứng minh rằng Đại Cồ Việt cuối thế kỷ X đã làm chủ được công nghệ luyện kim phức tạp, không còn phụ thuộc vào nguồn lực bên ngoài.
Bức tranh kinh tế Đại Cồ Việt qua đồng tiền đầu tiên
Sự xuất hiện của tiền Thái Bình Hưng Bảo cho phép chúng ta hình dung lại cấu trúc kinh tế của Việt Nam cách đây hơn một thiên niên kỷ.
Trước hết, nền kinh tế Đại Cồ Việt thời Đinh vẫn mang nặng tính chất nông nghiệp tự cung tự cấp. Nông dân sản xuất lúa gạo, dệt vải và dùng chính sản phẩm đó để trao đổi nhu yếu phẩm. Dù vậy, việc nhà nước phát hành tiền đồng cho thấy thương nghiệp sơ khai và sự giao thương tại các chợ làng, chợ bến sông đã phát triển đến mức đòi hỏi một vật ngang giá chung gọn nhẹ, dễ vận chuyển.
Đồng tiền giúp chính quyền trung ương thu thuế dễ dàng hơn, thay vì chỉ thu bằng tơ lúa hay sản vật local. Tiền đồng cũng được dùng để chi trả cho việc xây dựng cung điện, trả lương cho quân đội và mở rộng các tuyến giao thông đường thủy.
Việc lưu thông tiền Thái Bình Hưng Bảo song song với một số loại tiền Đường cổ còn sót lại phản ánh một nền kinh tế mở nhưng có sự kiểm soát của nhà nước. Nhà Đinh không cấm đoán triệt để tiền cũ, nhưng việc đưa tiền mới vào lưu thông là bước đi chiến lược nhằm từng bước thâu tóm quyền điều tiết tiền tệ về tay triều đình.
Di sản của một khởi đầu
Thời gian tồn tại của nhà Đinh không dài, chỉ trải qua hai đời vua trong hơn mười năm ngắn ngủi. Nhưng di sản để lại cho hậu thế lại vô cùng to lớn. Đồng tiền Thái Bình Hưng Bảo chính là viên gạch đầu tiên đặt nền móng cho hệ thống tiền tệ độc lập của các triều đại phong kiến Việt Nam suốt hàng trăm năm sau đó.
Từ Thái Bình Hưng Bảo của nhà Đinh, các triều đại Tiền Lê (Thiên Phúc Trấn Bảo), nhà Lý (Thuận Thiên Đại Bảo), nhà Trần rồi nhà Lê tiếp nối nhau đúc tiền riêng. Mỗi đồng tiền ra đời sau đó đều mang theo tinh thần tự chủ mà Đinh Tiên Hoàng đã khơi mở từ kinh đô Hoa Lư năm nào.
Đồng tiền nhỏ nằm gọn trong lòng bàn tay, qua ngàn năm nằm sâu dưới lòng đất, khi phát lộ vẫn giữ nguyên dấu ấn của một thời kỳ hào hùng. Nó kể cho người đời sau câu chuyện về những người tiên phong: những người không chỉ biết cầm gươm giữ đất, mà còn biết đúc đồng làm tiền để khẳng định vị thế của một dân tộc tự cường.
Tài liệu tham khảo
- Đỗ Văn Ninh (1992), Tiền cổ Việt Nam, NXB Khoa học Xã hội, Hà Nội.
- Viện Sử học (2007), Lịch sử Việt Nam – Tập 1, NXB Giáo dục, Hà Nội.
- Viện Khảo cổ học (1998), Khảo cổ học Hoa Lư, NXB Thế giới, Hà Nội.
- Trần Quốc Vượng (2003), Văn hóa Việt Nam – Tìm tòi và suy ngẫm, NXB Văn hóa Thông tin.