- Bút pháp chính sử và sương mờ thần tích
- Mảnh ghép hoàn chỉnh: Khi thần tích lấp đầy khoảng trống lịch sử
- Chân dung những người hùng bị bỏ quên
- Bản đồ tác chiến sống động
- Sự lệch pha của ký ức: Khi truyền thuyết “nói ngược” chính sử
- Ranh giới giữa “loạn thần” và “Thành hoàng”
- Chữ “Linh” che lấp chữ “Thực”
- Giải mã tầng văn hóa từ sự đối thoại giữa hai nguồn sử liệu
- Tài liệu tham khảo
Bút pháp chính sử và sương mờ thần tích
Thế kỷ X mở ra bằng tiếng gầm của sóng nước Bạch Đằng năm 938 và khép lại trong thế cờ vây nghiệt ngã của nhà Tiền Lê. Một trăm năm ấy ngắn ngủi nhưng dồn dập sự kiện, nơi độc lập dân tộc vừa được khôi phục đã phải đi qua những trận bão lửa của nội tranh và ngoại xâm. Sử quan phong kiến khi đặt bút chép giai đoạn này trong Đại Việt sử ký toàn thư hay Khâm định Việt sử thông giám cương mục thường dùng thứ mực tàu lạnh dồn, chắt lọc từng chữ. Chính sử chú trọng đến thể chế, sự thế nghiêng ngửa của các dòng họ vương quyền: Ngô, Đinh, Lê.
Nhưng lịch sử đâu chỉ sống trên những trang giấy vĩ nhân. Ở tầng sâu làng xã, dưới những mái đình rêu phong vùng châu thổ sông Hồng, lịch sử chảy bằng một dòng ngầm khác: dòng chảy thần tích, ngọc phả. Bước chân vào những không gian linh thiêng ấy, người ta ngửi thấy mùi hương trầm quyện vào vôi vữa cổ kính, nghe các cụ lão gièm kể về những vị anh hùng không có tên trong sử sách triều đình. Thần tích mờ ảo, nhuốm màu kỳ hoành với những tích chuyện sinh ra từ cầu tự, chết đi hoá thành mây ngũ sắc. Hai nguồn sử liệu ấy – một bên là cái ngoảnh mặt sắc lạnh của chính sử, một bên là cái ôm bao bọc trầm mặc của dân gian – đã tạo nên bức tranh đầy mê hoặc về thế kỷ X.
Mảnh ghép hoàn chỉnh: Khi thần tích lấp đầy khoảng trống lịch sử
Chính sử vốn tiết kiệm lời. Khi ghi chép về thời kỳ Thập nhị sứ quân hay cuộc kháng chiến chống Tống năm 981, các sử quan triều Nguyễn hay Lê sơ chỉ vạch ra vài nét đại cương. Họ ghi tên tướng chỉ huy, kết quả trận đánh, rồi dừng lại. Chính lúc này, thần tích địa phương xuất hiện như những mảnh ghép vi mô vô cùng giá trị.
Chân dung những người hùng bị bỏ quên
Sử cũ chép Đinh Bộ Lĩnh dẹp loạn 12 sứ quân, thống nhất sông núi. Nhưng vị vương ấy dẹp loạn bằng sức mạnh của ai? Đại Việt sử ký toàn thư chỉ liệt kê dăm ba cái tên cốt cán như Nguyễn Bặc, Đinh Điền, Trịnh Tú, Lưu Cơ. Thế nhưng, dò theo dải đất Ninh Bình, Hà Nam, Nam Định, Thái Bình, hàng trăm ngôi đền thờ phụng những nhân vật hoàn toàn vắng bóng trong chính sử.
Đó là câu chuyện về các vị tướng như Phạm Hạp, Phạm Tạch, hay nữ tướng Lê Thị Bồ – những người đã chiêu mộ binh sĩ tại địa phương, tổ chức gom lương tích thảo giúp Đinh Tiên Hoàng. Thần tích ở vùng Bồ Hải口 (Thái Bình) hay Mẫu Lương (Hà Nội) chép tỉ mỉ tên tuổi, quê quán, thậm chí cả con đường hành quân của từng vị tướng nhỏ. Bằng những dòng ngọc phả ấy, diện mạo của cuộc chiến thống nhất đất nước không còn là cuộc chơi của riêng vài dòng họ lớn, mà thực sự là một cuộc chuyển động sâu rộng của toàn thể cộng đồng làng xã.
Bản đồ tác chiến sống động
Chiến thắng Bạch Đằng năm 938 của Ngô Quyền trong chính sử chỉ được mô tả trong chưa đầy vài trăm chữ. Người đọc biết đến kế cọc gỗ, biết đến nước triều rút, nhưng không tài nào hình dung nổi sự chuẩn bị hậu cần khổng lồ cho trận đánh đó.
Tìm về vùng đất Hải Phòng, Quảng Ninh, hệ thống thần tích tại đền Lương Xâm, Tràng Kênh hay đền Gia Đức đã cung cấp những chi tiết sống động. Thần tích ghi lại rõ làng nào cung cấp bao nhiêu thuyền gỗ, nơi nào đóng cọc, ai là người thông thuộc luồng lách lòng sông để dẫn đường cho quân ta. Truyền thuyết địa phương ở đây không làm sai lệch cốt truyện lịch sử, mà đóng vai trò như một ống kính cận cảnh, phục dựng lại chân thực từng chi tiết địa lý và nghệ thuật quân sự dân gian mà sử quan triều đình đã vô tình hoặc hữu ý bỏ qua.
Sự lệch pha của ký ức: Khi truyền thuyết “nói ngược” chính sử
Tuy nhiên, thần tích không phải là tấm gương phản chiếu trung thực 100% thực tại khách quan. Rất nhiều thời điểm, dòng chảy ký ức dân gian va chạm chát chúa với những định luận của sử thư triều đình.
Ranh giới giữa “loạn thần” và “Thành hoàng”
Sự mâu thuẫn gay gắt nhất giữa thần tích và chính sử nằm ở góc nhìn chính trị. Dưới mắt nhìn của sử quan phong kiến – những người lấy tư tưởng Nho giáo làm thước đo, các vị sứ quân như Kiều Công Hãn, Đỗ Cảnh Thạc, Nguyễn Siêu hay Ngô Nhật Khánh đều bị coi là “loạn thần”, là những kẻ gieo rắc chia cắt, cản trở sự thống nhất quốc gia.
Nhưng tại các vùng đất căn cứ cũ của họ như Sơn Tây, Bất Bạt, hay Thuận Thành, thần tích lại kể một câu chuyện hoàn toàn khác. Trong mắt dân làng, Đỗ Cảnh Thạc (Đỗ Tế Cương) hay Nguyễn Siêu không phải là kẻ phản loạn. Họ là những vị thủ lĩnh nhân từ, có công chiêu dân lập ấp, dạy dân trồng lúa, đào kênh, giữ cho vùng đất của mình yên bình giữa cơn can qua. Khi bị quân của Đinh Bộ Lĩnh đánh bại, họ tử trận hoặc tự thuẫn để giữ khí tiết. Sau khi chết, họ được dân làng tiếc thương, lập đền thờ và tôn làm Thành hoàng làng.
Ở đây có một sự “kháng án” bằng ký ức. Lịch sử triều đình nhân danh tính chính thống để kết tội, còn làng xã nhân danh ơn nghĩa và đạo lý “uống nước nhớ nguồn” để vinh danh. Mâu thuẫn này không phải là sai sót của thần tích, mà là sự khúc xạ văn hóa: Làng xã có thứ lý lẽ riêng, không luôn luôn trùng khít với ý chí của triều đình.
Chữ “Linh” che lấp chữ “Thực”
Một điểm mâu thuẫn phổ biến khác nằm ở yếu tố hoang đường hóa. Thần tích hầu hết được biên soạn hoặc chuẩn hóa vào thời Lê sơ và thời Nguyễn (qua bàn tay của các thần gieo như Nguyễn Bỉnh Khiêm hay Nguyễn Hiền). Mục đích của việc soạn thần tích lúc này là để triều đình ban sắc phong, củng cố trật tự tâm linh.
Vì thế, các nhân vật thế kỷ X khi đi vào thần tích thường bị biến đổi về tung tích:
- Một vị tướng sinh ra từ mây rồng, mẹ chiêm bao thấy sao rơi vào bụng.
- Thời gian sống kéo dài bất thường, hoặc tham gia vào những trận đánh cách nhau hàng thế kỷ.
- Cái chết được tâm linh hóa: Không phải bị thương tử trận mà là “bay về trời”, “biến mất trong cơn bão lớn”.
Sự mâu thuẫn này đòi hỏi người nghiên cứu lịch sử phải có đôi mắt bóc tách sương mờ: Phải lọc bỏ phần “văn hóa tâm linh” bên ngoài để tìm lấy phần “lõi sự thật” bên trong.
Giải mã tầng văn hóa từ sự đối thoại giữa hai nguồn sử liệu
Đặt chính sử và thần tích thế kỷ X bên cạnh nhau không phải để phân định đúng sai một cách thô lậu, mà để lắng nghe cuộc trò chuyện giữa hai tầng không gian Việt cổ: Triều đình và Làng xã.
Chính sử cho chúng ta cái khung xương cốt kiên cố của lịch sử – những mốc thời gian, những chiến công, những thể chế. Thần tích đắp vào cái khung xương ấy đống thịt da, hơi thở và nhịp đập tâm hồn của người bình dân. Nếu chỉ đọc chính sử, ta thấy thế kỷ X khô khốc với những vụ ám sát, những cuộc tranh đoạt ngôi vi. Nhưng nếu đọc thêm thần tích, ta thấy thế kỷ X ấy ấm áp tình làng nghĩa xóm, cuồn cuộn sức sống nhân dân, nơi từng con sông, góc ao đều ghi dấu bước chân bảo vệ quê hương.
Lịch sử thế kỷ X, vì thế, không nằm trọn vẹn trong Đại Việt sử ký toàn thư, cũng không nằm hoàn toàn trong những cuốn ngọc phả phủ bụi mờ. Nó nằm ở khoảng giao thoa giữa hai nguồn sử liệu ấy – nơi thực tại lịch sử được kiểm chứng bằng văn bản, và tình cảm lịch sử được nuôi dưỡng bằng niềm tin tâm linh qua hàng ngàn năm.
Tài liệu tham khảo
- Ngô Sĩ Liên và các sử quan nhà Lê (1479), Đại Việt Sử Ký Toàn Thư, NXB Khoa học Xã hội, Hà Nội, 1993.
- Quốc sử quán triều Nguyễn (1884), Khâm Định Việt Sử Thông Giám Cương Mục, NXB Giáo dục, Hà Nội, 1998.
- Trần Quốc Vượng (1998), Văn hóa Việt Nam: Tìm tòi và Suy ngẫm, NXB Văn hóa Dân tộc, Hà Nội.
- Viện Nghiên cứu Hán Nôm, Danh mục Thần tích – Ngân sách tư liệu Hán Nôm làng xã Việt Nam, Hà Nội.
- Đặng Nghiêm Vạn (2001), Lý luận về tôn giáo và tình hình tôn giáo ở Việt Nam, NXB Chính trị Quốc gia, Hà Nội.