Tiểu thuyết lịch sử cuốn hút: Khi tư liệu gặp gỡ hư cấu và tâm lý

Lời nguyền của biên niên sử và cái bóng của tiền nhân

Biên niên sử xưa nay vốn kiệm lời. Những trang giấy dó của Đại Việt sử ký toàn thư hay Khâm định Việt sử Thông giám cương mục thường chỉ ghi chép những biến cố trọng đại: vua băng hà, hạn hán kéo dài, trận đánh bình định bờ cõi, hoặc một vị đại thần bị tru di. Con người trong chính sử tựa như những bức tượng tạc vội; họ bước qua sân khấu thời đại với áo mão cân đai, mang danh vị trung thần hay nghịch tặc, rồi biến mất vào lớp sương mù của quá khứ. Độc giả hiện đại cầm cuốn biên niên chỉ thấy sự kiện, hiếm khi thấy được nỗi đau rát của vết thương hay sự giằng xé trong bóng tối cung đình.

Tiểu thuyết lịch sử xuất hiện chính từ khoảng trống im lặng ấy. Đây là thể loại văn chương quyến rũ bậc nhất nhưng cũng trắc trở khôn cùng. Người viết bước vào một vùng đất vừa có thực lại vừa hư ảo, nơi ranh giới giữa sự thật trần trụi và trí tưởng tượng luôn chực chờ xóa nhòa lẫn nhau. Viết quá sát với biên niên, tác phẩm hóa thành một bản diễn ca sử học khô cứng. Phóng bút bừa bãi theo ảo giác cá nhân, câu chuyện lập tức biến dạng thành thứ dã sử lai căng, mất đi cái khí vị trang nghiêm của dĩ vãng. Sức thuyết phục của thể loại này nằm ở đâu? Câu trả lời quy tụ về một điểm tựa: nghệ thuật điều phối ba trục tọa độ gồm tư liệu, hư cấu và tâm lý con người.

Cứ liệu: Bộ khung xương sống không thể xê dịch

Một cuốn tiểu thuyết lịch sử đứng vững được trước độc giả trước hết phải nhờ vào sự nghiêm cẩn của nền móng tư liệu. Tư liệu không đơn thuần là năm tháng hay tên gọi của các chiến dịch. Nó là nhịp đập đời sống của một thời đại đã tắt.

Để phục dựng thế kỷ mười bốn hay mười lăm, nhà văn không thể để nhân vật hút thuốc lào, ăn ớt chỉ thiên hay nói năng theo ngữ điệu thị dân thời kinh tế thị trường. Tư liệu nằm trong chiếc bát gốm hoa nâu thời Lý, vạt áo giao lĩnh thời Trần, tiếng chuông chùa giữa đêm loạn lạc, hay cách quan quân hành lễ trước ngai vàng. Nguyễn Xuân Khánh khi viết Hồ Quý Ly hay Mẫu Thượng Ngàn đã dành hàng chục năm đắm mình vào phong tục, tôn giáo, tín ngưỡng dân gian và cấu trúc làng xã Bắc Bộ. Mỗi bước đi của nhân vật đều chạm vào đất bùn, lề thói cổ truyền. Sự thấu đáo về văn hóa vật chất lẫn văn hóa tinh thần khiến trang viết có trọng lượng tự nhiên, không cần lên gân.

Tuy vậy, tư liệu trong tiểu thuyết lịch sử chỉ đóng vai trò khung xương. Kẻ nô lệ của tư liệu sẽ tạo ra một cuốn khảo cứu trá hình dưới dạng chương hồi. Nhà văn đích thực hiểu rằng ghi chép của sử quan thời phong kiến vốn chịu sự chi phối nặng nề của quan điểm chính thống và đạo lý Nho gia. Rất nhiều sự thật bị chôn vùi, bóp méo hoặc cố tình bỏ sót. Nhận diện được tính bất toàn của sử liệu chính là lúc nhà văn mở đường cho nghệ thuật.

Hư cấu: Lấp đầy những “khoảng trắng” bằng logic khả năng

Nhà văn Ý Umberto Eco từng cho rằng hư cấu lịch sử là cách lấp đầy những khoảng lặng mà tài liệu chính thống không thể chạm tới. Khoảng trắng lịch sử chính là lãnh địa màu mỡ của trí tưởng tượng. Sử sách chỉ chép một dòng ngắn ngủi về sự kiện Trần Khánh Dư bán than ở bến Bình Than, hay cái chết bi thương của Đỗ Thích sau vụ ám sát Đinh Tiên Hoàng. Giữa những dòng chữ cô đọng ấy là vô vàn câu hỏi chưa có lời đáp: Động cơ thực sự là gì? Thời tiết hôm ấy ra sao? Những toan tính ngầm nào đã diễn ra trước khi đao kiếm tuốt khỏi vỏ?

Hư cấu ở đây không phải sự bịa đặt tùy tiện. Một chi tiết tưởng tượng thuyết phục phải vận động dựa trên logic của thời đại (mentalité). Nhà văn có quyền sáng tạo ra lời đối thoại, tạo thêm nhân vật phụ làm chứng nhân, hay vẽ nên một mối tình u uất bên bờ sông Lục Đầu. Dẫu vậy, tất cả phải khả tín. Sự tưởng tượng tài hoa phản ánh được tinh thần cốt lõi của thời kỳ đó, giúp độc giả hiểu rõ hơn nguyên nhân dẫn đến các khúc quanh lịch sử.

Trong Sương mù tháng Giêng, nhà văn Uông Triều đã chọn một điểm nhìn gai góc khi tiếp cận vụ án Lệ Chi Viên và triều đại Lê sơ. Thay vì đi theo lối mòn tụng ca hay oán thán đơn thuần, tác giả dùng hư cấu để giải mã cơ chế vận hành của quyền lực, những âm mưu ngầm và sự lạnh lùng của triều đình. Trí tưởng tượng ở đây không đối nghịch với lịch sử; nó phụng sự một sự thật cao hơn: bản chất của tồn tại người.

Tâm lý nhân vật: Hơi thở trần thế đập tan những pho tượng gỗ

Yếu tố quyết định sau cùng biến một tác phẩm lịch sử thành kiệt tác nằm ở chiều sâu tâm lý. Nhân vật lịch sử không thể mãi là biểu tượng trừu tượng về lòng yêu nước hay kẻ phản trắc một chiều. Họ là những sinh thể bằng xương bằng thịt. Họ cũng biết sợ hãi, cũng run rẩy trước cái chết, cũng thèm khát dục vọng trần thế và dằn vặt trước những lựa chọn sinh tử.

Một nhân vật lịch sử thuyết phục phải được cởi bỏ lớp áo giáp thần thánh hóa để bước xuống mặt đất. Khi Nguyễn Trãi hiện lên không chỉ với tư cách tác giả Bình Ngô đại cáo mà là một trí thức cô đơn, đau đáu trước thói đời tráo trở và sự bất lực của chính mình, ông mới thực sự sống dậy trong lòng độc giả đương đại. Khi Trần Hưng Đạo được khắc họa trong nỗi trăn trở về mối thù gia tộc đối lập với vận mệnh giang sơn, tầm vóc của một anh hùng dân tộc mới hiện lên đầy đủ sự bi tráng.

Sự tinh tế trong miêu tả tâm lý giúp kéo gần khoảng cách hàng trăm năm giữa quá khứ và hiện tại. Người đọc thế kỷ hai mươi mốt tìm thấy sự đồng điệu với một vị hoàng đế thời Lý hay một cung nữ thời Lê không phải vì những danh xưng cổ kính, mà vì họ cùng chia sẻ nỗi hoang mang muôn thuở về kiếp nhân sinh, sự hữu hạn của quyền lực và nỗi cô đơn thăm thẳm của thân phận.

Điểm cân bằng mong manh: Khi lịch sử cất tiếng nói hôm nay

Tiểu thuyết lịch sử thành công là sự đối thoại không dứt giữa quá khứ và hiện tại. Nếu tư liệu cho ta tính chân thực của bối cảnh, hư cấu mở ra tính đa dạng của khả năng, thì chiều sâu tâm lý chính là linh hồn neo giữ cảm xúc người đọc. Thiếu một trong ba yếu tố, tác phẩm lập tức chông chênh.

Nhà văn bước vào lịch sử không phải để làm một người phán xử muộn màng, càng không phải để nhắc lại những điều sách giáo khoa đã nói quá đủ. Họ dấn thân vào cõi mịt mù của tiền nhân để truy tìm căn tính văn hóa, soi chiếu những vết thương xưa cũ vào đời sống hôm nay. Khi độc giả gấp trang sách lại, cảm nhận được hơi ấm của tổ tiên phập phồng qua từng con chữ, ngửi thấy mùi khói lửa của chiến hào và nhận ra bản thân mình trong dòng chảy vĩnh cửu ấy, tiểu thuyết lịch sử đã hoàn thành sứ mệnh thiêng liêng nhất của nó.

Tài liệu tham khảo

  • Nguyễn Xuân Khánh. Hồ Quý Ly. Nhà xuất bản Phụ nữ, Hà Nội, 2000.
  • Uông Triều. Sương mù tháng Giêng. Nhà xuất bản Trẻ, TP. Hồ Chí Minh, 2015.
  • Ngô Sĩ Liên và các sử quan triều Hậu Lê. Đại Việt sử ký toàn thư. Bản dịch của Viện Khoa học Xã hội Việt Nam, Nhà xuất bản Khoa học Xã hội, Hà Nội, 1993.
  • Umberto Eco. Reflections on The Name of the Rose. Secker & Warburg, London, 1984.
  • Lã Nguyên. Văn học sử như là lịch sử các hình thức nghệ thuật. Tạp chí Nghiên cứu Văn học, số 3, 2012.