- 1. Triều Nguyễn: Vùng đất phì nhiêu đầy ẩn số của văn học
- 2. Sử liệu và hư cấu: Lằn ranh mong manh giữa văn bản và trang viết
- 3. Ký ức lịch sử: Nơi giằng xé giữa công và tội
- 4. Khoảng trống chính sử và quyền năng sáng tạo của nhà văn
- 5. Lời kết: Đi tìm bản chất sự thật qua lăng kính văn chương
- Tài liệu tham khảo
Lịch sử vốn dĩ là những mảnh vỡ được nhặt lại. Người ghi chép chép theo nhãn quan của triều đại, kẻ chép sử tư nhân chép theo góc nhìn cá nhân, còn dân gian lưu giữ lịch sử qua những câu chuyện kể bên bếp lửa. Triều Nguyễn (1802 – 1945), triều đại phong kiến cuối cùng của Việt Nam, chứa đựng khối lượng sử liệu đồ sộ nhưng cũng chịu nhiều va đập gay gắt nhất từ dư luận lịch sử. Đi qua những biến động của thời cuộc, khi bóng hoàng hôn phủ xuống kinh thành Huế, triều đại ấy trở thành đề tài cuốn hút cho các nhà văn hư cấu.
Viết tiểu thuyết lịch sử về triều Nguyễn chưa bao giờ là việc dễ dàng. Nhà văn đứng trước một bờ cõi ngập tràn tư liệu nhưng lại thiếu vắng những khoảng lặng cho tâm hồn con người. Họ phải tìm cách lấp đầy khoảng trống giữa tính xác thực của sử liệu, sự chủ quan của ký ức lịch sử và không gian tự do của sáng tạo nghệ thuật.
1. Triều Nguyễn: Vùng đất phì nhiêu đầy ẩn số của văn học
143 năm tồn tại của triều Nguyễn là một chặng đường đầy kịch tính. Đó là cuộc mở cõi rộng lớn về phía Nam, sự thống nhất đất nước về mặt lãnh thổ, nhưng đồng thời cũng là nỗi đau mất nước vào tay đế quốc Pháp. Những nghịch lý đó tạo ra vô vàn chất liệu văn học.
Nguyễn Mộng Giác với bộ tiểu thuyết đồ sộ Sông côn mùa cốc đã mở ra không gian Tây Sơn – Nguyễn Ánh đầy giằng xé. Trần Thùy Mai với Từ Dụ thái hậu và Công chúa Đồng Xuân lại đi sâu vào ngóc ngách hậu cung, nơi những biến cố chính trị đan cài cùng số phận người phụ nữ. Mỗi trang viết là một nỗ lực gọi tên quá khứ, giải mã những u ẩnsau bức tường rêu phong của cố đô.
Lịch sử không đơn thuần là chuỗi sự kiện khô khốc. Lịch sử là nhịp đập tim của những con người từng sống, từng đau khổ, yêu thương và tuyệt vọng. Chính điều này thu hút các cây bút dấn thân vào vùng đất triều Nguyễn.
2. Sử liệu và hư cấu: Lằn ranh mong manh giữa văn bản và trang viết
Sử liệu triều Nguyễn vô cùng phong phú. Chúng ta có Đại Nam thực lục, Khâm định Việt sử thông giám cương mục, Đại Nam liệt truyện… cùng hàng ngàn châu bản, thư tịch cổ. Tuy nhiên, sử liệu chính thống luôn mang tính chất phục vụ vương quyền. Người ghi sử của triều đình tập trung vào sắc lệnh, chiến trận, triều chính, mà bỏ qua thế giới nội tâm của nhân vật.
Đây chính là nơi hư cấu văn học bước vào. Hư cấu không phải là nói dối hay bóp méo sự thật. Hư cấu là phương thức để nhà văn đi tìm “sự thật nghệ thuật” đằng sau “sự thật lịch sử”.
Nói như nhà nghiên cứu văn học: Sử gia ghi lại những gì đã xảy ra, còn nhà văn hình dung những gì có thể đã xảy ra trong tâm khảm con người.
Khi Trần Thùy Mai khắc họa hình ảnh Thái hậu Từ Dụ hay Công chúa Đồng Xuân, bà dựa trên khung sử liệu có thật. Từng mốc thời gian, từng sự kiện lớn đều tuân thủ nguyên tắc lịch sử. Nhưng những đêm mất ngủ, những lời thì thầm bên cửa sổ, những bi kịch dồn nén trong lòng nhân vật – đó là quà tặng của hư cấu. Nhà văn lách lưỡi dao sáng tạo vào những vết nứt của lịch sử để gọi dậy phần người.
3. Ký ức lịch sử: Nơi giằng xé giữa công và tội
Ký ức lịch sử về triều Nguyễn vô cùng phức tạp. Trong một thời gian dài, do những cái nhìn thiên lệch của thời cuộc, triều đại này phải mang những định kiến nặng nề. Vua Gia Long từng bị nhìn nhận khắt khe qua hành động “cõng rắn cắn gà nhà”, còn vua Tự Đức bị xem là nhu nhược trước quân xâm lược.
Thế nhưng, ký ức dân gian và góc nhìn đương đại đang dần hóa giải những thành kiến đó. Ký ức là thứ luôn biến đổi, mang tính cảm xúc và chịu ảnh hưởng sâu sắc từ văn hóa vùng miền.
Nhà văn khi viết về triều Nguyễn không thể nhắm mắt trước những luồng ký ức trái chiều này. Viết về Nguyễn Ánh – Gia Long, người ta thấy một bậc quân vương nếm mật nằm gai, kiên trì khôi phục cơ nghiệp, nhưng cũng thấy sự tàn nhẫn trong cuộc trả thù nhà Tây Sơn. Viết về Bùi Thị Xuân, người ta kính phục sự trung trinh, lẫm liệt. Một tiểu thuyết lịch sử thành công là tiểu thuyết không chọn phe, không biến nhân vật thành những tượng gỗ một màu.
Trần thuật văn học về triều Nguyễn vì thế trở thành một diễn đàn tâm lý. Ở đó, các nhân vật được quyền cất tiếng nói tự thanh minh, cởi bỏ những xiềng xước mà ký ức lịch sử vô tình gán ghép cho họ.
4. Khoảng trống chính sử và quyền năng sáng tạo của nhà văn
Người viết tiểu thuyết lịch sử luôn đối mặt với một paradox (nghịch lý): Nếu chép lại đúng hệt như sử cũ, anh ta chỉ là kẻ diễn ngôn lại văn bản; nếu hư cấu quá đà, anh ta biến tác phẩm thành câu chuyện hoang đường mất gốc.
Nhà văn Nguyễn Xuân Khánh từng cho rằng, viết về quá khứ chính là cách đối thoại với hiện tại. Khi đào sâu vào văn hóa, tâm linh, tục lệ triều Nguyễn, người viết không chỉ dựng lại một triều đại, mà còn gọi dựng lại bản sắc dân tộc.
Khoảng trống lớn nhất của chính sử triều Nguyễn chính là đời sống tinh thần của thứ dân và những tâm sự thầm kín của tầng lớp trị vì.
Triều đình Huế với những định ước khắt khe, lễ nghi nghiêm ngặt đã vô tình đè bẹp những cá tính sáng tạo. Nhà văn bước vào khoảng trống ấy bằng vốn sống, sự thấu cảm và nhãn quan hiện đại. Họ biến những nhân vật khô cứng trên trang giấy thành những thực thể sống động, biết đau đớn trước vận nước, biết dằn dỗi trước tình yêu.
5. Lời kết: Đi tìm bản chất sự thật qua lăng kính văn chương
Khoảng cách giữa sử liệu, ký ức lịch sử và hư cấu văn học không phải là rào cản, mà là không gian sinh tồn của tiểu thuyết lịch sử về triều Nguyễn. Sử liệu cung cấp bộ khung xương, ký ức thổi vào đó hơi thở đời sống, còn hư cấu đắp bồi nên da thịt và tâm hồn.
Tiểu thuyết lịch sử không có sứ mệnh thay thế sách giáo khoa lịch sử. Giá trị của nó nằm ở khả năng khơi gợi lòng thấu cảm. Khi đọc một tác phẩm hay về triều Nguyễn, người ta không chỉ nhớ thêm một mốc sự kiện, mà quan trọng hơn, người ta biết yêu thương và tha thứ cho những bi kịch của cha ông. Đi qua những dốc đèo của thời gian, văn chương chính là nhịp cầu bền vững nhất nối liền hiện tại với quá khứ.
Tài liệu tham khảo
- Quốc sử quán triều Nguyễn, Đại Nam thực lục, NXB Giáo dục, Hà Nội, 2007.
- Trần Trọng Kim, Việt Nam sử lược, NXB Tân Việt, Sài Gòn, 1954.
- Nguyễn Mộng Giác, Tiểu thuyết Sông côn mùa cốc, NXB Văn học, 1998.
- Trần Thùy Mai, Tiểu thuyết Từ Dụ thái hậu (2 tập), NXB Trẻ, 2019.
- Trần Thùy Mai, Tiểu thuyết Công chúa Đồng Xuân, NXB Trẻ, 2021.
- Uông Triều, Văn học và lịch sử – Những góc nhìn giao thoa, Tạp chí Văn nghệ Quân đội, 2020.