Từ 12 sứ quân đến Đại Cồ Việt: Bàn cờ quyền lực thay đổi ra sao?

Từ 12 sứ quân đến nhà nước Đại Cồ Việt: Điều gì thay đổi trong cách quyền lực được tổ chức sau năm 968?

Mùa xuân năm 944, Ngô Quyền qua đời. Tượng đài sụp đổ để lại một khoảng trống quyền lực mênh mông giữa vùng châu thổ sông Hồng. Cổ Loa mất đi cái uy của một trung tâm điều hành. Các dòng họ lớn, những thủ lĩnh địa phương vốn tạm thời quy phục dưới trướng người anh hùng Bạch Đằng, lập tức trỗi dậy. Đất nước rơi vào vũng lầy của thời kỳ “Cát cứ 12 sứ quân”.

Phải mất gần một phần tư thế kỷ, sự hỗn loạn ấy mới khép lại. Năm 968, Đinh Bộ Lĩnh sau khi lần lượt thu phục và đập tan các căn cứ sứ quân đã bước lên ngai vàng, đặt tên nước là Đại Cồ Việt, dựng đô ở Hoa Lư. Sự kiện này không đơn thuần là việc thay đổi một triều đại hay đổi tên một vùng đất. Đó là một cuộc cách mạng trong cách thức tổ chức và vận hành quyền lực chính trị trên mảnh đất Việt Nam.

Sự rạn nứt của mô hình thủ lĩnh địa phương

Để hiểu sự thay đổi sau năm 968, cần nhìn thẳng vào bản chất của “Loạn 12 sứ quân”. Đừng hình dung đây chỉ là cuộc chiến giữa 12 vị tướng đơn lẻ. Thực chất, đó là sự bộc phát của tính địa phương, tính bộ tộc đã ăn sâu vào cấu trúc xã hội Việt cổ từ thời Bắc thuộc.

Các sứ quân như Kiều Công Hãn ở Phong Châu, Đỗ Cảnh Thạc ở Đỗ Động Giang, hay Ngô Xương Xí ở Bình Bridge đều nắm giữ những vùng đất riêng biệt. Họ tự thu thuế, tự chiêu mộ binh lính, dựa vào sự bảo hộ của địa hình núi sông và các quan hệ dòng họ nội tại. Quyền lực thời bấy giờ mang tính phân tán sâu sắc. Không có một bộ luật chung. Không có một hệ thống hành chính thống nhất. Mối liên kết giữa trung ương và địa phương mong manh đến mức chỉ cần người đứng đầu trung ương nằm xuống, toàn bộ cấu trúc sẽ vỡ vụn.

Mô hình cát cứ ấy kéo theo sự suy kiệt của sức mạnh dân tộc. Đất nước bị xé nhỏ thành những mảnh mảnh vỡ chính trị, liên tục xâu xé lẫn nhau vì lợi ích cục bộ của từng dòng họ thủ lĩnh.

Đại Cồ Việt và bước ngoặt tập quyền tại Hoa Lư

Khi Đinh Bộ Lĩnh đăng quang Hoàng đế năm 968, ông hiểu rằng nếu tiếp tục duy trì cách quản lý cũ của nhà Ngô, bi kịch phân rã sẽ lặp lại. Cần một thiết chế mới đủ mạnh để ép các thế lực địa phương phục tùng một trung tâm duy nhất.

Quyết định đầu tiên mang tính chiến lược là xưng “Hoàng đế” và đặt niên hiệu “Thái Bình”. Trong trật tự Đông Á thời bấy giờ, xưng Vương nghĩa là vẫn chấp nhận đứng dưới một trật tự, còn xưng Đế là tuyên bố ngang hàng với phương Bắc, khẳng định chủ quyền tuyệt đối trên lãnh thổ của mình. Ý niệm về một quốc gia độc lập, có chủ thể quyền lực tối cao được định hình rõ ràng hơn bao giờ hết.

Hoa Lư được chọn làm kinh đô. Đây là quyết định chịu sự chi phối mạnh mẽ của thực địa chính trị. Không chọn Cổ Loa hay Đại La vốn nằm giữa đồng bằng hở sườn, Đinh Tiên Hoàng rút về vùng núi hiểm trở Ninh Bình. Hoa Lư vừa là một căn cứ quân sự tự nhiên để phòng thủ trước nguy cơ xâm lược từ phương Bắc, vừa là “tổng hành dinh” giúp nhà Đinh kiểm soát các lực lượng sứ quân vừa mới quy phục. Quyền lực trung ương bước đầu được hiện hữu bằng một không gian kinh đô cụ thể, có thành cao, hào sâu và lực lượng cấm quân bảo vệ.

Lập lại trật tự: Quân đội, pháp luật và phẩm trật

Sự thay đổi lớn nhất trong tổ chức quyền lực sau năm 968 nằm ở ba trụ cột: Quân đội tập trung, tước vị hành chính và uy quyền pháp lý.

Về quân sự, nhà Đinh xóa bỏ tình trạng lính riêng của từng dòng họ bằng việc tổ chức hệ thống “Thập đạo quân”. Binh quyền không còn bị chia rẽ bởi các thủ lĩnh địa phương mà được quy về một mối dưới sự chỉ huy của Thập đạo Tướng quân Lê Hoàn. Lực lượng quân đội được phân chia thành đạo, quân, lữ,卒, có danh xưng và kỷ luật rõ ràng. Đây là mầm mấu của một quân đội quốc gia đúng nghĩa.

Về bộ máy cai trị, Đinh Tiên Hoàng tiến hành phong chức tước cho các công thần và cả những sứ quân đã hàng phục. Nguyễn Bặc làm Định quốc công, Đinh Điền làm Ngoại triều phụ quốc tướng quân, Ngô Nhật Khánh được phong Hoàng lang… Việc này giúp chuyển hóa các thủ lĩnh lực lượng vũ trang tự phát thành những quan lại trong bộ máy triều đình. Quyền lực cá nhân của sứ quân bị triệt tiêu để thay bằng quyền lực được ủy thi hành từ Hoàng đế.

Đặc biệt, để nhiếp phục một xã hội vừa bước ra khỏi 20 năm chém giết và coi thường kỷ cương, Đinh Tiên Hoàng đã sử dụng biện pháp pháp lý vô cùng cứng rắn. Sử cũ ghi lại việc đặt vạc dầu sôi và gông cuồng cừu giữa sân triều. Dưới góc nhìn hiện đại, đó là hình phạt tàn khốc. Nhưng ở thế kỷ X, đó là công cụ tâm lý chính trị cần thiết để khẳng định: Quyền lực tối cao thuộc về Nhà nước, và mọi hành vi phá hoại trật tự chung sẽ bị trừng phạt bằng uy quyền tuyệt đối của Hoàng đế.

Phật giáo và vai trò lớp đệm tri thức

Một điểm tân tiến trong cách tổ chức quyền lực của nhà nước Đại Cồ Việt là việc đưa Phật giáo vào hệ thống chính trị. Sau hàng thế kỷ Bắc thuộc, tầng lớp trí thức Nho học ở Việt Nam còn rất mỏng. Trong khi đó, các nhà sư là những người nắm giữ tri thức, văn hóa và có uy tín lớn trong nhân dân.

Nhà Đinh đã định ngạch tăng đạo, phong chức Tăng thống cho Thiền sư Ngô Chân Lưu (được ban hiệu Khuông Việt Đại sư), phong Tăng录 cho Khuông Việt và các vị cao tăng khác. Triều đình không chỉ tham vấn các thiền sư về việc quân quốc trọng sự mà còn sử dụng họ như những nhà ngoại giao chuyên nghiệp. Phật giáo trở thành điểm tựa tinh thần, đồng thời cung cấp đội ngũ cố vấn tri thức cho một bộ máy hành chính non trẻ vừa mới thoát khỏi vỏ bọc võ biền.

Di sản của sự chuyển dịch năm 968

Sự sụp đổ của mô hình 12 sứ quân và sự ra đời của nhà nước Đại Cồ Việt sau năm 968 là cột mốc đánh dấu sự thất bại của chủ nghĩa phân tán địa phương trước xu thế tập quyền quốc gia.

Đinh Tiên Hoàng và các cộng sự của ông đã dựng lên một bộ khung thể chế sơ khai nhưng vững chắc. Từ một vùng đất bị xé lẻ bởi tham vọng của các dòng họ lớn, Việt Nam bước vào kỷ nguyên của một quốc gia có danh xưng, có niên hiệu, có quân đội thường trực và có một trung tâm điều hành thống nhất. Cấu trúc quyền lực ấy chính là nền móng để các triều đại Tiền Lê, Lý, Trần sau này tiếp tục hoàn thiện, đưa quốc gia Đại Việt tiến lên những nấc thang phát triển mới.

Tài liệu tham khảo

  • Ngô Sĩ Liên và các thần thần nhà Lê (1479), Đại Việt Sử Ký Toàn Thư, Bản in Nội阁官板, Tập 1 (Kỷ Nhà Đinh).
  • Khuyết danh (Thế kỷ XIV), Việt Sử Lược, NXB Văn Sử Địa dịch.
  • Viện Sử học (2004), Lịch sử Việt Nam – Tập 1, NXB Khoa học Xã hội, Hà Nội.
  • Trần Trọng Kim (1920), Việt Nam Sử Lược, Trung Bắc Tân Văn.