Chiến thắng Bạch Đằng năm 938 mở toang cánh cửa độc lập sau cả nghìn năm Bắc thuộc. Thế nhưng, đập tan bóng ma đô hộ phương Bắc mới chỉ là bước khởi đầu. Bài toán dựng nước, giữ nước đặt lên vai những thủ lĩnh bản địa một áp lực khổng lồ: Phải cai trị vùng đất này bằng mô thức nào?
Ngô Quyền dựng vương quyền ở Cổ Loa, mở đầu cho thời kỳ định hình thiết chế quốc gia. Ba thập kỷ sau, Đinh Bộ Lĩnh dẹp yên loạn sứ quân, xưng Hoàng đế giữa thung lũng đá vôi Hoa Lư. Khoảng thời gian từ năm 939 đến 979 không dài so với dòng chảy nghìn năm, song lại chứa đựng bước chuyển dịch quyết định về tổ chức quyền lực và cấu trúc quân sự.
Từ Vương quyền Cổ Loa đến Đế quyền Hoa Lư: Bước nhảy vọt về tổ chức chính quyền
Mùa xuân năm Kỷ Hợi (939), Ngô Quyền quyết định không nối tiếp danh hiệu Tiết độ sứ – chiếc áo quan chức trói buộc của nhà Đường mà họ Khúc và họ Dương từng mượn tạm. Ông tự xưng Vương, chọn đóng đô ở Cổ Loa, lập văn võ bá quan, định chế độ triều nghi và quy định màu sắc phẩm phục.
Việc trở lại Cổ Loa mang tính biểu tượng văn hóa sâu sắc. Đó là lời tuyên ngôn nối lại mạch nguồn Âu Lạc thời An Dương Vương. Song, về mặt thực tiễn hành chính, chính quyền thời Ngô vẫn mang dáng dấp của một liên minh hào tộc lỏng lẻo. Bộ máy trung ương giản đơn, quyền lực vương triều phụ thuộc nhiều vào lòng trung thành của các lãnh chúa địa phương, vốn là những thuộc tướng từng theo ông đánh dẹp họ Kiều hay quân Nam Hán. Khi Ngô Vương băng hà, rường cột quyền lực lập tức rạn nứt. Việc Dương Tam Kha cướp ngôi, rồi cảnh “hai vua cùng trị vì” (Nam Tấn Vương và Thiên Sách Vương) bộc lộ sự mong manh của thiết chế chính quyền non trẻ, để rồi đất nước rơi vào vòng xoáy thập nhị sứ quân.
Năm 968, Đinh Bộ Lĩnh thu phục giang sơn, không lặp lại vết xe đổ cũ. Thay vì nối gót xưng vương, ông xưng Hoàng đế (Đại Thắng Minh Hoàng đế), đặt tên nước là Đại Cồ Việt, dựng niên hiệu Thái Bình. Đây là lời xác quyết đanh thép: Đại Cồ Việt đứng ngang hàng với các hoàng đế phương Bắc, không còn là phiên thuộc hay một cõi chư hầu xưng vương.
Ở cấp độ triều đình, vua Đinh phân tầng quyền lực dứt khoát hơn. Đỗ Thích giữ chức Đô hộ phủ Sĩ sư, Nguyễn Bặc làm Định Quốc công, Lưu Cơ làm Đô hộ phủ Điểm kiểm, Lê Hoàn nắm Thập đạo Tướng quân. Sự phân nhiệm giữa quan văn, quan võ bắt đầu rõ nét. Điểm đặc biệt của triều Đinh nằm ở chỗ: lần đầu tiên tầng lớp trí thức Phật giáo và Đạo giáo được tích hợp trực tiếp vào hệ thống chính quyền. Ngô Chân Lưu được phong Khuông Việt đại sư, Trương Ma Ni giữ chức Tăng lục, Đặng Huyền Quang làm Sùng chân Uy nghi. Bằng cách trao phẩm hàm cho các cao tăng và đạo sĩ, Đinh Tiên Hoàng đã tận dụng uy tín tâm linh và tri thức Nho học, Phật học của giới tu sĩ để bù đắp cho sự thiếu hụt quan lại chuyên nghiệp, tạo nên điểm tựa tinh thần củng cố quyền lực hoàng gia.
Tổ chức quân đội: Từ vũ trang bộ lạc, thân binh đến hệ thống Thập đạo quân
Sự khác biệt lớn nhất giữa hai triều đại bộc lộ rõ qua cách xây dựng lực lượng vũ trang.
Quân đội thời Ngô chưa thoát khỏi tính chất quân thuộc trướng và dân binh địa phương. Lực lượng tinh nhuệ nhất bảo vệ triều đình Cổ Loa cơ bản là thân binh do đích thân Ngô Quyền gây dựng từ đất Ái châu (Thanh Hóa), kết hợp cùng lực lượng của các thế gia bản xứ như Dương Tam Kha, Đinh Công Trứ, Kiều Công Hãn. Không có bất kỳ sử liệu nào ghi nhận nhà Ngô có một cơ cấu quân đội thường trực được tổ chức quy củ theo cấp bậc số lượng từ trên xuống dưới. Khi thủ lĩnh tối cao mất đi, mối liên kết quân sự này tự động tan rã thành các đạo quân cát cứ, phân tranh quyền lực.
Đến thời Đinh, xuất thân từ một tướng lĩnh dạn dày trận mạc sau nhiều năm dẹp loạn, Đinh Tiên Hoàng thấu hiểu: Muốn dập tắt mầm mống cát cứ, nhà nước phải nắm độc quyền bạo lực thông qua một quân đội thường trực hùng mạnh và thống nhất.
Năm Giáp Tuất (974), triều đình quy định biên chế Thập đạo quân. Theo Đại Việt sử ký toàn thư, cơ cấu này được phân định chặt chẽ theo cấp số 10:
- Một đạo có 10 quân
- Một quân có 10 lữ
- Một lữ có 10 tốt
- Một tốt có 10 ngũ
- Một ngũ gồm 10 người
Người đứng đầu toàn bộ lực lượng này là Thập đạo Tướng quân, chức vụ được trao cho Lê Hoàn. Cho dù con số “một triệu quân” (10 đạo nhân lên thành 1.000.000 lính) có thể mang tính ước lệ hay bao gồm cả lực lượng dự bị đinh tráng toàn quốc theo tinh thần “ngụ binh ư nông” phôi thai, mô hình tổ chức này chứng minh bước tiến vượt bậc. Lần đầu tiên, quân đội được biên chế theo hệ thống ngạch trật rõ ràng, quản lý từ đơn vị nhỏ nhất (ngũ) đến quy mô chiến lược (đạo).
Nhằm xóa bỏ tư tưởng bộ tộc, phe phái địa phương, nhà Đinh thực hiện việc thích chữ “Thiên tử quân” lên trán binh sĩ. Biện pháp này mang tính biểu tượng quyền uy tuyệt đối: Binh lính thuộc về Hoàng đế, phục vụ Hoàng đế, không thuộc về bất kỳ hào trưởng hay sứ quân nào. Lực lượng này vừa làm nhiệm vụ cấm vệ bảo vệ kinh sư Hoa Lư, vừa trấn giữ các vùng hiểm yếu, tạo nên thanh gươm sắc bén răn đe các cuộc nổi loạn nội bộ lẫn mưu đồ xâm lấn từ bên ngoài.
Không gian địa – chính trị: Từ đồng bằng Cổ Loa đến căn cứ địa Hoa Lư
Những biến chuyển trong tổ chức hành chính và quân sự thời kỳ này gắn liền với sự thay đổi không gian địa lý chính trị.
Cổ Loa của Ngô Quyền là một đô thành mở, nằm giữa đồng bằng Bắc Bộ, thuận lợi về giao thương và nông nghiệp nhưng lại cực kỳ trống trải khi có biến cố quân sự. Nền móng quyền lực của nhà Ngô lúc bấy giờ chưa đủ dày để kiểm soát một bình nguyên rộng lớn khi các hào tộc cát cứ trỗi dậy.
Ngược lại, Đinh Bộ Lĩnh chọn Hoa Lư – một thung lũng đá vôi khép kín, được bao bọc bởi trùng điệp núi non và hệ thống sông ngòi tự nhiên như Hoàng Long, Đáy. Việc lập đô ở Hoa Lư không đơn thuần mang tính phòng thủ trước nhà Tống, mà chính là sự tính toán thực dụng: Dùng địa hình hiểm trở làm pháo đài tự nhiên để bảo vệ bộ máy chính quyền trung ương và tập trung quân lực.
Từ “pháo đài đá” Hoa Lư, triều đình kiểm soát các huyết mạch giao thông thủy bộ, biến kinh đô thành một căn cứ quân sự khổng lồ. Thiết chế hành chính quân sự hóa của nhà Đinh, kết hợp với các hình phạt khắc nghiệt như vạc dầu, chuồng cọp, phản ánh tư duy dùng uy lực thép để rèn đúc kỷ cương xã hội trong một đất nước vừa bước ra khỏi cảnh phân tán nội chiến.
Dấu ấn mở đường cho thể chế quân chủ Đại Việt
Nhà Ngô có công lớn cắt đứt ách đô hộ của phương Bắc, mở ra kỷ nguyên độc lập tự chủ. Nhưng thể chế vương quyền lỏng lẻo ở Cổ Loa chưa đủ lực để ngăn chặn sự tan rã của quyền lực trung ương trước sự trỗi dậy của các hào tộc bản địa.
Nhà Đinh, kế thừa và phát triển từ chính sự đổ vỡ đó, đã tạo nên một bước ngoặt thể chế căn bản. Từ xưng Vương lên xưng Đế, từ thân binh hào tộc chuyển sang hệ thống Thập đạo quân chuyên nghiệp, triều đại Hoa Lư đã đặt những viên gạch vững chắc đầu tiên cho mô hình nhà nước quân chủ trung ương tập quyền. Chính bộ máy quyền lực cùng đạo quân quy củ ấy đã tạo tiền đề vật chất và quân sự mang tính sinh tử, giúp Lê Hoàn sau này đủ sức kháng Tống, bình Chiêm, bảo vệ giang sơn Đại Cồ Việt vững vàng trong những thử thách hiểm nghèo nhất.
Nguồn sử liệu tham khảo
- Ngô Sĩ Liên và các sử quan triều Hậu Lê, Đại Việt sử ký toàn thư (Bản dịch của Viện Khoa học Xã hội Việt Nam), NXB Khoa học Xã hội, Hà Nội, 1993.
- Quốc sử quán triều Nguyễn, Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, NXB Giáo dục, Hà Nội, 1998.
- Trần Trọng Kim, Việt Nam sử lược, Trung tâm Học liệu Xuất bản, Sài Gòn, 1971.
- Viện Sử học, Lịch sử Việt Nam, Tập 1, NXB Khoa học Xã hội, Hà Nội, 2017.