1. Hai cuộc du hành vượt ngoài quy luật sinh tử
Trong kho tàng văn học dân gian Á Đông, môtíp con người đi lạc vào cõi thần tiên rồi trở về với sự ngơ ngác trước thời gian trần thế xuất hiện ở nhiều nền văn hóa. Nổi bật nhất trong số đó là câu chuyện Từ Thức lấy vợ tiên của Việt Nam (được Nguyễn Dữ ghi lại trong Truyền kỳ mạn lục) và truyền thuyết Urashima Taro của Nhật Bản (hiện diện từ cổ thư Nihon Shoki và tập thơ Man’yōshū).
Từ Thức, một tri huyện đời Trần ở vùng Tiên Du, vì chán cảnh quan trường gieo neo đã từ quan về núi thưởng ngoạn cỏ cây. Trong một lần giải cứu vị tiên nữ Giáng Hương lỡ tay làm gãy cành mẫu đơn ở chùa, ông đã mở ra mối duyên kỳ ngộ. Bước qua hang đá mờ ảo ở Nga Sơn, Từ Thức lạc vào chốn Bồng Lai, kết duyên cùng nàng tiên xưa.
Ở bên kia đại dương, Urashima Taro lại là một chàng đánh cá nghèo hiền lành. Anh giải cứu một chú rùa biển bị bọn trẻ trêu chọc trên bãi cát. Rùa thần bèn đưa anh rẽ sóng xuống Thủy cung (Ryūgū-jō) để đáp ơn. Tại đây, Taro được Công chúa Otohime đãi đằng trong nhung lụa và những điệu múa say đắm.
Cả hai người nam nhân ấy đều bước qua ranh giới trần gian bằng một hành động nhân bản: cứu lấy cái đẹp và sự sống. Sự khởi đầu thơ mộng ấy vô tình đưa họ rời xa vĩnh viễn nhịp đập của thế giới loài người.
2. Dị giới thần thoại: Cõi tiên trên núi và Cung điện dưới đáy biển
Không gian trong hai câu chuyện đại diện cho hai cấu trúc vũ trụ luận đặc trưng. Dị giới của Từ Thức nằm ở trên cao và trong sâu: núi đá thâm thẫm, hang sâu hun hút mở ra bầu trời Bồng Lai mây mù bao phủ. Đó là không gian thuần khiết của Đạo giáo, nơi ngọc ngà gấm vóc hòa cùng ngàn mây, nơi con người thoát xác để chạm vào sự trường sinh.
Ngược lại, không gian của Urashima Taro nằm sâu dưới đáy biển khơi. Thủy cung Ryūgū-jō mang sắc thái của Thần đạo kết hợp Phật giáo dân gian Nhật Bản. Đáy biển không tăm tối mà rực rỡ sắc màu của san hô, ngọc trai và vô số sinh vật biển. Cả núi cao lẫn đáy biển đều mang một thuộc tính chung: tuyệt đối biệt lập với nhân gian.
Ở những nơi ấy, trật tự vật lý hoàn toàn bị xáo trộn. Cảm giác về độ dài của một ngày hay một năm biến mất. Sự hưởng thụ thanh bình làm tê liệt nhận thức về thời gian – thứ quy luật tàn nhẫn nhất thống trị kiếp người.
3. Bi kịch của sự sai lệch thời gian
Nỗi nhớ quê hương là lực hấp dẫn duy nhất đủ sức kéo cả Từ Thức lẫn Urashima Taro thoát khỏi những mê dụ ở cõi tiên. Cả hai đều xin trở lại trần gian sau một thời gian tưởng chừng rất ngắn – Từ Thức nghĩ mình mới ở cõi tiên chừng một năm, còn Taro ngỡ chỉ vài ngày trôi qua dưới đáy biển.
Sự sụp đổ đón chờ họ ở quê nhà. Từ Thức trở về cảnh cũ nhưng khung cảnh đã hoàn toàn biến dạng. Người quen không còn ai, hỏi ra mới biết đã trải qua hơn một trăm năm, cháu chắt nhiều đời chỉ còn nhớ tên ông qua lời kể của cụ tổ. Taro trở về làng chài xưa, nhà cửa đã thành phế tích, cha mẹ qua đời từ ba trăm năm trước.
Khoảnh khắc ấy, thời gian không còn là một khái niệm trừu tượng. Nó đập vào mặt họ như một bàn tay lạnh ngắt. Sự sai lệch giữa thời gian tâm lý (ở dị giới) và thời gian vật lý (ở trần gian) tạo nên một chấn thương hiện sinh sâu sắc. Họ trở thành những kẻ xa lạ trên chính quê hương mình, bị thời gian bỏ rơi và gạch tên khỏi dòng chảy đời sống.
4. Chiếc hộp Tamatebako và vệt sương núi Nga Sơn
Cái kết của hai nhân vật thể hiện hai triết lý nhân sinh đặc sắc của hai dân tộc.
Trước khi chia tay, Công chúa Otohime trao cho Taro một chiếc hộp ngọc (Tamatebako) và dặn tuyệt đối không được mở. Nhưng khi đứng trước sự sụp đổ của thực tại, trong niềm tuyệt vọng cô đơn, Taro đã bật mở chiếc hộp. Một làn khói trắng bay ra. Trong chớp mắt, chàng thanh niên vương bụi biển biến thành một ông lão tóc bạc phơ, da nhăn nheo rồi gục xuống. Chiếc hộp nén giữ ba trăm năm thời gian thực tại; khi nắp mở, thời gian trả lại đủ cho thể xác Taro.
Từ Thức thì khác. Nhận ra sự dời đổi của dâu bể, ông không tìm cách níu giữ. Ông mặc lại áo lam, đội nón lá, quay trở lại vùng núi Tống Sơn rồi đi mãi vào hang đá, không bao giờ trở ra nữa. Văn học Việt Nam không để Từ Thức già đi hay chết gục như Taro. Ông tan biến vào không gian, hòa nhập vào huyền thoại.
Nếu chiếc hộp của Taro là biểu tượng cho sự tàn nhẫn của quy luật tự nhiên và triết lý Wabi-sabi (nhận thức về tính vô thường, ngắn ngủi của kiếp sống) trong văn hóa Nhật Bản, thì bước chân mất tích của Từ Thức lại thể hiện khát vọng giải thoát của người trí thức Á Đông: từ bỏ trần gian hư ảo để nhập vào cõi vĩnh hằng.
5. Lời vọng từ quá khứ
Xã hội hiện đại cuốn con người vào những nhịp trôi cuồng nhiệt. Đôi khi chúng ta mải mê đuổi theo những cõi “Bồng Lai” của tham vọng, danh lợi hay những thế giới ảo để rồi một ngày ngoảnh lại, nhận ra những giá trị thân thương nhất đã trôi qua không thể cứu vãn.
Truyện Từ Thức và Urashima Taro không đơn thuần là những câu chuyện kỳ ảo hoang đường. Đằng sau lớp vỏ thần thoại là lời cảnh báo muôn đời về thời gian và sự gắn kết của con người với cội nguồn. Dù ở cõi tiên hay đáy biển rực rỡ, con người rốt cuộc vẫn thuộc về mặt đất, nơi có tình thân, gốc rạ và nhịp đập sinh tử tàn nhẫn nhưng chân thật.
Tài liệu tham khảo
- Nguyễn Dữ (khoảng thế kỷ XVI), Truyền kỳ mạn lục, Tản Đà dịch, NXB Văn học.
- Đô thị Lĩnh Nam chích quái (kỳ ảo dân gian Việt Nam), NXB Kim Đồng.
- Nihon Shoki (Nhật Bản thư kỷ – 720 MTC), Biên niên sử cổ đại Nhật Bản.
- Man’yōshū (Vạn diệp tập – thế kỷ VIII), Tập thơ cổ nhất Nhật Bản.
- Otogizōshi (Thế kỷ XIV – XVII), Tập truyện ngắn thời Muromachi chứa bản kể phổ biến về Urashima Taro.