Vì sao các hào trưởng đổi phe, phò trợ Đinh Bộ Lĩnh dẹp loạn?

Thế kỷ X, sau cái chết của Nam Tấn Vương Ngô Xương Văn vào năm 965, cỗ máy chính quyền trung ương Tĩnh Hải quân sụp đổ hoàn toàn. Đất nước rơi vào cơn cuồng phong chia cắt. Các châu thổ lớn nhỏ bị xâu xé bởi mười hai lực lượng quân phiệt mạnh nhất, lịch sử gọi là loạn 12 sứ quân. Giữa tiếng gươm khua và khói lửa ngập trời, các hào trưởng địa phương đứng trước sự lựa chọn sinh tử: Đi theo ai để giữ dòng họ, giữ đất đai?

Kỳ lạ thay, một dòng chảy ngầm đã diễn ra trong lòng thời đại. Nhiều thế lực ban đầu phục tùng các sứ quân sừng sỏ như Kiều Công Hãn, Nguyễn Siêu hay Đỗ Cảnh Thạc đã dần quay lưng, dồn niềm tin và binh lực về vùng sơn cước Hoa Lư, quy phục Vạn Thắng Vương Đinh Bộ Lĩnh. Cuộc chuyển dịch trung thành ấy không phải một trò cờ bạc may rủi. Đó là kết quả của một bàn cờ chính trị đỉnh cao, nơi thực lực, nhãn quan và chính sách thu phục lòng người gặp nhau.

Bức tranh xâu xé và sự bế tắc của hệ thống sứ quân

Để hiểu lý do các hào trưởng đổi phe, cần nhìn vào bản chất của cuộc loạn 12 sứ quân. Khi nhà Ngô suy vi, các thủ lĩnh địa phương nhanh chóng chiếm cứ thổ địa, xây đồn đắp lũy. Kiều Công Hãn giữ Phong Châu, Đỗ Cảnh Thạc xưng Vương ở Đỗ Động Giang, Nguyễn Siêu chiếm Tây Luông, Ngô Nhật Khánh đóng ở Đường Lâm. Họ dựng nên những mảng bá quyền khép kín.

Tuy nhiên, phần lớn các sứ quân rơi vào cái bẫy của tư duy cát cứ. Họ quẩn quanh trong việc tranh giành vài dải đất, cướp bóc lẫn nhau để duy trì bộ máy chiến tranh. Lòng dân oán thán, kinh tế nông nghiệp sụp đổ. Các hào trưởng nhỏ hơn – những người trực tiếp nắm giữ làng xã và lực lượng dân binh – sớm nhận ra rằng đi theo những sứ quân này chỉ đem lại sự diệt vong vĩnh viễn. Họ cần một minh chủ có đủ tầm vóc để chấm dứt cuộc chiến huynh đệ tương tàn, khôi phục lại trật tự cho đất nước.

Nước đi chiến lược tại Bố Hải Khẩu và đà tăng trưởng quyền lực

Đinh Bộ Lĩnh xuất thân là con của Đinh Công Trứ, Thứ sử Hoan Châu thời Dương Đình Nghệ và Ngô Quyền. Nhờ nền tảng gia thế cùng tài trí bẩm sinh, ông nhanh chóng xây dựng căn cứ tại vùng đất Hoa Lư hiểm trở. Quyết định thay đổi cục diện đầu tiên của Đinh Bộ Lĩnh là cuộc liên minh với Trần Lãm (Trần Minh Công) – sứ quân mạnh nhất vùng Bố Hải Khẩu (Thái Bình ngày nay).

Trần Lãm nắm giữ vùng hạ lưu sông Hồng giàu có, nhiều lương thảo nhưng thiếu một tướng tài gánh vác quân cơ. Đinh Bộ Lĩnh đem quân quy phục Trần Lãm, được Trần Lãm tin cậy nhận làm con nuôi và giao toàn bộ binh quyền. Sự kết hợp giữa tiềm lực kinh tế của Bố Hải Khẩu và thiên thời, địa lợi của Hoa Lư đã tạo ra một trung tâm quyền lực mới. Khi Trần Lãm qua đời, Đinh Bộ Lĩnh tiếp quản toàn bộ lực lượng này. Sự kiện đó khiến các hào trưởng khắp châu thổ phải nhìn nhận lại cán cân lực lượng: Hoa Lư không còn là một toán quân sơn cước đơn lẻ, mà đã trở thành tập đoàn quân sự quy mô nhất.

Vì sao các hào trưởng địa phương chọn quay lưng với chủ cũ?

Sự chuyển dịch phe phái trong thời loạn chưa bao giờ xuất phát từ lòng thương hại hay cảm xúc nhất thời. Các hào trưởng là những chính khách thực dụng ở cấp địa phương. Họ tính toán dựa trên ba yếu tố then chốt.

1. Uy danh Vạn Thắng Vương và thực lực quân sự áp đảo

Lịch sử ghi nhận Đinh Bộ Lĩnh đánh đâu thắng đó, được tôn là Vạn Thắng Vương. Ông xây dựng một quân đội kỷ luật, am hiểu địa hình và vận dụng linh hoạt các chiến thuật tiến công. Việc đánh gục nhanh chóng các sứ quân nổi tiếng tàn bạo hoặc kiêu ngạo đã tạo ra hiệu ứng tâm lý dây chuyền. Nhiều hào trưởng nhận thấy chống lại Hoa Lư là tự sát, còn đầu hàng sớm lại thu về vị thế an toàn.

2. Bàn tay nhung trong găng sắt: Hôn nhân chính trị và sự bao dung

Đinh Bộ Lĩnh không chỉ biết dùng gươm giáo. Ông tỏ ra cực kỳ linh hoạt trong việc thu phục đối thủ. Bằng sách lược hôn nhân chính trị, ông đã biến kẻ thù thành thân tộc. Lịch sử chép ông gả con gái cho Ngô Nhật Khánh, đồng thời kết hôn với người trong hoàng tộc nhà Ngô để thu hút các trung thần cũ của triều đình Cổ Loa. Đối với các hào trưởng quy hàng, ông sẵn sàng giữ nguyên đất đai, gán cho họ những chức vụ chỉ huy trong quân đội.

Sự rộng lượng có tính toán này trái ngược hoàn toàn với thái độ nghi kỵ, tiêu diệt phe phái của các sứ quân khác như Nguyễn Siêu hay Kiều Công Hãn. Các hào trưởng hiểu rằng phò trợ Đinh Bộ Lĩnh, họ vừa giữ được mạng sống, vừa bảo toàn được tài sản và danh tiếng của dòng họ.

3. Khát vọng thống nhất và sự chính thống của vương quyền

Khác với tư duy manh mún của các sứ quân chỉ muốn làm “vua một vùng”, Đinh Bộ Lĩnh sớm bộc lộ chí lớn thống nhất đại nghiệp. Các dòng họ lớn thời bấy giờ như Nguyễn, Phạm, Ngô, Đỗ dần nhận ra Hoa Lư là ngọn cờ duy nhất đủ sức quy tụ dải đất Sơn Nam và vùng đồng bằng Bắc Bộ.

Sự xuất hiện của những nhân vật tài ba như Nguyễn Bặc, Đinh Điền, Trịnh Tú, Lưu Cơ bên cạnh Đinh Bộ Lĩnh chính là minh chứng cho sức hút đó. Họ không chỉ là tướng lĩnh tài ba, họ là đại diện cho các thế lực hào trưởng chọn đúng minh chủ để đặt cược tương lai.

Nốt trầm lịch sử và di sản của sự quy phục

Năm 968, giặc loạn bị dẹp yên. Đinh Bộ Lĩnh lên ngôi Hoàng đế, lấy hiệu là Đinh Tiên Hoàng, đặt tên nước là Đại Cồ Việt, đóng đô tại Hoa Lư. Cổ Loa mất đi vị trí trung tâm, nhường chỗ cho một triều đại phong kiến tập quyền đầu tiên ra đời.

Thành công của Đinh Tiên Hoàng không dừng lại ở những trận đánh đẫm máu. Nó nằm ở khả năng thu phục nhân tâm, biến những lực lượng xới tung đất nước thành một khối thống nhất dưới quyền lực trung ương. Những lần đổi phe của các hào trưởng thời bấy giờ, nhìn dưới góc độ lịch sử, không phải là sự phản bội hẹp hòi. Đó là sự thức tỉnh thời cuộc, một bước lùi cần thiết của các thế lực cục bộ để nhường chỗ cho một quốc gia độc lập, có chủ quyền và thể chế hoàn chỉnh.

Nguồn tham khảo

  • Quốc sử viện thời Nguyễn, Khâm định Việt sử Thông giám Cương mục, NXB Giáo dục.
  • Ngô Sĩ Liên và các sử thần nhà Lê, Đại Việt Sử ký Toàn thư, NXB Khoa học Xã hội.
  • Khuyết danh, Việt Sử Lược, NXB Thuận Hóa.