- Khởi đầu của một kỷ nguyên tự chủ: Khi lòng đất cất lời
- Giáo, mác và mũi tên: Dấu vết kim khí từ lòng đất Hoa Lư và Bạch Đằng
- Những chiếc bẫy thị giác: Phim cổ trang đang tái hiện sai điều gì?
- 1. “Nghiện” đại đao và những thanh kiếm sáng loáng kiểu Minh – Thanh
- 2. Áo giáp đồ sộ và sự biến mất của chiếc nỏ Việt
- 3. Sự đồng bộ hóa một cách máy móc
- Lời kết: Trả lại dáng hình thực sự cho chiến binh thế kỷ X
- Tài liệu tham khảo
Khởi đầu của một kỷ nguyên tự chủ: Khi lòng đất cất lời
Thế kỷ X đứng ở ngưỡng cửa đặc biệt của lịch sử dân tộc. Đó là khoảng thời gian máu và lửa cuộn chảy qua từng khúc sông Bạch Đằng, từng rặng núi Hoa Lư, đánh dấu bước chuyển mình thoát khỏi nghìn năm Bắc thuộc. Chúng ta thường hình dung về thời đại của Ngô Quyền, Đinh Bộ Lĩnh hay Lê Hoàn qua những trang sử lược ngắn gọn hoặc những thước phim điện ảnh đong đầy hư cấu. Lịch sử không chỉ sống trên trang giấy hay màn ảnh. Lịch sử nằm sâu dưới lớp bùn sông, nằm trong những tầng đất cổ Hoa Lư, nơi gỉ sắt và đồng xanh lưu giữ hơi thở thực sự của chiến tranh thế kỷ X.
Những cuộc khai quật khảo cổ trong nhiều thập kỷ qua đã mở ra góc nhìn chân thực về kho binh khí của người Việt cổ. Đối chiếu những hiện vật nằm trong tủ kính bảo tàng với hình ảnh chiến binh trên màn ảnh nhỏ, sự chênh lệch xuất hiện rõ rệt. Phim ảnh hư cấu để đạt hiệu ứng thị giác. Khảo cổ học lại trả mọi thứ về nguyên bản: thực dụng, khốc liệt và đậm chất sinh tồn.
Giáo, mác và mũi tên: Dấu vết kim khí từ lòng đất Hoa Lư và Bạch Đằng
Các đợt khai quật tại di tích kinh đô Hoa Lư (Ninh Bình) hay lòng sông Bạch Đằng đã mang lại vô số hiện vật kim khí thời Đinh – Tiền Lê. Qua phân tích niên đại và hình thái, bức tranh vũ khí thế kỷ X hiện lên vô cùng sống động.
Vũ khí cận chiến thời kỳ này ghi nhận sự áp đảo của giáo sắt và mác. Mũi giáo sắt thế kỷ X thường có dáng thon dẹp, hình lá lúa, phần họng rỗng để tra cán gỗ dài. Kỹ thuật rèn đập thủ công thời kỳ này giúp tạo ra những lưỡi giáo có gờ sống nổi rõ ở giữa, tăng tối đa khả năng đâm xuyên. Bên cạnh giáo, mác là một biến thể độc đáo. Mác có lưỡi dài, sắc một bên hoặc hai bên, phần chuôi tra cán lệch. Đây là thứ vũ khí lai giữa dao và giáo, linh hoạt trong cả động tác đâm lẫn chém sượt.
Tầm xa thuộc về nỏ và cung. Khảo cổ học ghi nhận sự tiếp nối liên tục của lẫy nỏ bằng đồng có từ thời Đông Sơn, Cổ Loa kéo dài sang thế kỷ X. Mũi tên sắt chiếm số lượng áp đảo trong các tầng văn hóa. Mũi tên thời Đinh – Lê đa phần có dạng 3 cạnh (hình thoi) hoặc 2 cạnh dẹp, đuôi có tang nhọn để cắm vào thân tre. Nhỏ nhắn, sắc dốc, không rườm rà – mỗi mũi tên sắt là một sản phẩm phục vụ cho mục đích duy nhất: xuyên thấu mục tiêu nhanh nhất có thể.
Những chiếc bẫy thị giác: Phim cổ trang đang tái hiện sai điều gì?
Xem các bộ phim lấy bối cảnh thế kỷ X, khán giả dễ rơi vào cạm bẫy thẩm mỹ do đạo diễn tạo ra. Việc vay mượn đạo cụ từ phim cổ trang nước ngoài hoặc sáng tạo thiếu căn cứ đã làm méo lệch hình ảnh quân đội Đại Cồ Việt.
1. “Nghiện” đại đao và những thanh kiếm sáng loáng kiểu Minh – Thanh
Trên phim, các võ tướng thời Ngô, Đinh thường múa những thanh đại đao lưỡi rộng, Thanh Long Đao hay Nhạn Linh Đao sáng loáng. Khảo cổ học khẳng định đây là sự nhầm lẫn nghiêm trọng về niên đại. Dạng đao cong to bản hay nhạn linh đao chỉ xuất hiện phổ biến từ thời Minh – Thanh (thế kỷ XIV trở về sau).
Vào thế kỷ X, thanh kiếm hay thanh dao của người Việt khá ngắn và thẳng. Kỹ thuật luyện kim chưa cho phép rèn hàng loạt những thanh đại kiếm dài vĩ đại mà vẫn giữ được độ dẻo xẻo. Kiếm thế kỷ X mang tính chất của thứ vũ khí phòng thân cận chiến, lưỡi dẹp, chuôi dập hình vòng tròn hoặc bọc gỗ. Không có sự tồn tại của những thanh đao khổng lồ nặng hàng chục kilôgam như cách phim ảnh thêu dệt.
2. Áo giáp đồ sộ và sự biến mất của chiếc nỏ Việt
Màn ảnh rộng thích phủ lên thân thể nhân vật những bộ giáp sắt nguyên khối, lấp lánh như chiến binh châu Âu thời Trung cổ. Khí hậu nhiệt đới gió mùa cùng địa hình sông nước miền Bắc không cho phép binh lính mang vác những khối sắt nặng nề như vậy.
Tư liệu khảo cổ và nghệ thuật điêu khắc đá thời kỳ này chỉ ra rằng giáp chiến chủ yếu làm từ da thú bọc nẹp sắt, giáp vải chèn bông hoặc giáp vảy nhỏ (lamellar armor) ghép từ các mảnh sắt mảnh. Phần lớn bộ binh thông thường ăn mặc gọn gàng, mặc váy ngắn hoặc khố, cởi trần khi tham gia thủy chiến để dễ dàng bơi lặn và thao tác. Đưa những bộ giáp cồng kềnh xuống thuyền chiến Bạch Đằng là một tư duy phi thực tế.
Chiếc nỏ – thứ vũ khí chiến lược mang tính truyền thống của người Việt – cũng thường bị phim ảnh ngó lơ để thay bằng những cây cung bạt lớn mang phong cách thảo nguyên. Thực tế, lẫy nỏ đồng chính là “vũ khí công nghệ cao” giúp các triều đại Việt sơ kỳ đứng vững trước các đợt xâm lược.
3. Sự đồng bộ hóa một cách máy móc
Phim ảnh thường xây dựng các đạo quân với trang phục, khiên, giáo giống hệt nhau như sản xuất từ một dây chuyền công nghiệp. Thế kỷ X là thời điểm quân đội gồm thân binh của triều đình kết hợp với lực lượng của các quân lính địa phương, sứ quân.
Vũ khí được rèn tại các lò rèn rải rác khắp các vùng miền. Mỗi mũi giáo, chiếc mác đều mang dấu ấn riêng của người thợ rèn: chỗ dày, chỗ mỏng, độ dài ngắn lệch nhau. Sự đa dạng, thô ráp và mang tính cá thể mới là bản chất thực sự của kho binh khí thế kỷ X, trái ngược hoàn toàn với vẻ bóng đẩy, đồng đúc bằng nhựa trên phim.
Lời kết: Trả lại dáng hình thực sự cho chiến binh thế kỷ X
Lịch sử không cần những lớp phấn trang điểm đắt tiền hay sự phóng đại vô căn cứ để trở nên lộng lẫy. Mũi giáo sắt hoen gỉ ở Hoa Lư, chiếc lẫy nỏ đồng trầm mặc trong lòng đất, hay những cọc gỗ Bạch Đằng cắm sâu vào phù sa chính là gạch nối chân thực nhất đưa chúng ta trở về với quá khứ.
Bóc tách những sai sót trên phim cổ trang không phải để khắt khe với nghệ thuật. Điều đó giúp chúng ta nhìn thẳng vào sự thật: tổ tiên ta đã chiến thắng những kẻ thù mạnh nhất không phải bằng những thanh đại đao bóng dầy hay những bộ giáp sắt cồng kềnh, mà bằng tư duy quân sự thực dụng, sự linh hoạt của giáo mác, sự hiểm hóc của nỏ cứng và một tinh thần can trường trên chính địa hình quê hương.
Tài liệu tham khảo
- Viện Khảo cổ học (2004), Báo cáo kết quả khai quật di tích lịch sử Hoa Lư (Ninh Bình), NXB Khoa học Xã hội.
- Đỗ Văn Ninh (2001), Vũ khí cổ Việt Nam, NXB Trẻ.
- Hà Văn Tấn, Phạm Thị Thịnh (1998), Lịch sử quân sự Việt Nam – Tập 2: Thời kỳ độc lập tự chủ (938 – 1407), NXB Chính trị Quốc gia.
- Viện Lịch sử Quân sự Việt Nam (1990), Bạch Đằng: Lịch sử và Khảo cổ học, NXB Quân đội Nhân dân.